fat
adj/ˈfæt//ˈfɛt/- 1.
béo, béo, béo phì, mập
Carrying more fat than usual on one's body; plump; not lean or thin.
⚠ Học sinh đôi khi dùng 'béo phì' cho mọi trường hợp, nhưng 'béo phì' mang nghĩa bệnh lý hoặc quá mức. Đúng phải là 'béo' hoặc 'mập' cho nghĩa thông thường.
ℹ Trong tiếng Việt, 'béo' và 'mập' thường được dùng để chỉ người có thân hình đầy đặn. 'Béo' phổ biến ở miền Bắc, 'mập' phổ biến ở miền Nam.
- The fat man had problems going through the door.
- The fattest pig should yield the most meat.
- 2.
dày
Thick; large.
- The fat wallets of the men from the city brought joy to the peddlers.
- The thickest salmon, the curdiest trout, the fattest partridge, and the most tender woodcock smoked on his board, and, rumor said, cooked with a delicacy that more pretentious houses could not rival.
- 3.
tròn trịa
Bulbous; rotund.
ℹ Từ 'tròn trịa' thường được dùng để miêu tả hình dáng của các vật thể có đường cong mềm mại, khác với 'béo' dùng cho người hoặc động vật.
- So this was my future home, I thought! […] Backed by towering hills, the but faintly discernible purple line of the French boundary off to the southwest, a sky of palest Gobelin flecked with fat, fleecy little clouds, it in truth looked a dear little city; the city of one's dreams.
- The sky was filled with little fat, fleecy clouds.Bầu trời có những đám mây nhỏ tròn trịa và trắng muốt.
- 4.
dồi dào
Bountiful.
ℹ Từ 'fat' trong nghĩa này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc nông nghiệp để chỉ sự dư thừa về tài nguyên hoặc lợi nhuận.
- We had a fat harvest this year.Chúng tôi đã có một vụ mùa dồi dào trong năm nay.
- 5.
béo
Oily; greasy; unctuous; rich (said of food).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'béo' (dùng cho thức ăn) và 'béo' (dùng cho người). Mặc dù từ vựng giống nhau, nhưng khi dùng cho người, nó mang nghĩa thừa cân, còn khi dùng cho thức ăn, nó mang nghĩa giàu chất béo. — Từ 'béo' cũng được dùng cho nghĩa 'thừa cân' (plump), nhưng trong ngữ cảnh món ăn, nó được hiểu là 'nhiều mỡ' hoặc 'ngậy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'béo' được dùng rất linh hoạt cho cả người và thức ăn, nhưng người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
- This braised pork dish is a bit too fatty for my taste.Món thịt kho này hơi béo so với khẩu vị của tôi.
- 6.
đần độn
Exhibiting the qualities of a fat animal; coarse; heavy; gross; dull; stupid.
ℹ Từ 'fat' trong nghĩa này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học thế kỷ 19 để chỉ sự trì trệ về trí tuệ.
- Make the heart of this people fat,[…]
- 1855 July 21, Ralph Waldo Emerson, letter to Walter Whitman making our western wits fat & mean