thin
adj/ˈθɪn//ˈθən/- 1.
mỏng, mảnh, mỏng
Having little thickness or extent from one surface to its opposite.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'mỏng' (dùng cho độ dày) và 'mảnh' (dùng cho vật có hình dáng dài, nhỏ như sợi dây); đúng là 'tờ giấy mỏng' chứ không phải 'tờ giấy mảnh'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mỏng' là tính từ dùng cho các vật thể phẳng hoặc có độ dày thấp, không cần loại từ đi kèm.
- thin plate of metal; thin paper; thin board; thin covering
- It was no mystery at all, or a mystery covered only with the thinnest and most transparent veil, that forced abortion is a common practice among Turkish women. The horrible secret as to the means and the drugs to be employed is pretty generally known, and where ignorance prevails there are "wise women," old hags, professional abortists, who go about the country relieving matrons of their burthens for a few piastres apiece […]
- 2.
mảnh
Very narrow in all diameters; having a cross section that is small in all directions.
ℹ Từ 'mảnh' thường được dùng cho các vật thể có dạng sợi hoặc dây, trong khi 'nhỏ' có nghĩa chung hơn là kích thước không lớn.
- thin wire; thin string
- Typically, osteoporosis causes the amount of trabecular bone to be reduced and the bone to become thinner, while the intertrabecular space enlarges and the interconnected structure of trabecular bone is disrupted.
- 3.
gầy, gầy, ốm
Having little body fat or flesh; slim; slender; lean; gaunt.
⚠ Học sinh hay dùng 'ốm' để chỉ người gầy, nhưng 'ốm' thường mang nghĩa là đang bị bệnh; đúng phải là 'gầy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gầy' là từ trung tính dùng để miêu tả vóc dáng, trong khi 'ốm' thường được hiểu là ốm yếu do bệnh tật.
- thin person
- She has a very thin and tall figure.Cô ấy có dáng người rất gầy và cao.
- 4.
loãng
Of low viscosity or low specific gravity.
- Water is thinner than honey.
- 5.
thưa thớt
Scarce; not close, crowded, or numerous; not filling the space.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'mỏng' (chỉ độ dày vật lý) thay cho 'thưa thớt' khi nói về mật độ; đúng phải là 'thưa thớt'.
ℹ Từ 'thưa thớt' thường được dùng để mô tả mật độ của cây cối, dân cư hoặc các vật thể nằm rải rác trong một không gian rộng.
- The trees of a forest are thin; the corn or grass is thin.
- Ferrara is very large, but extremely thin of people.
- 6.
đánh mỏng
Describing a poorly played golf shot where the ball is struck by the bottom part of the club head. See fat, shank, toe.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn golf, không dùng để chỉ độ dày hay kích thước của vật thể thông thường.
- I hit the ball thin on my last drive.Tôi đã đánh mỏng quả bóng trong cú phát bóng vừa rồi.