fine
adj/ˈfaɪ̯n//ˈfaːn/- 1.
tuyệt hảo
Senses referring to subjective quality.
ℹ Khác với 'tốt' (good) mang nghĩa chung chung, 'tuyệt hảo' nhấn mạnh vào chất lượng cao hoặc sự tinh tế của đối tượng được nhắc đến.
- The tree frog that they encountered was truly a fine specimen.
- Only a really fine wine could fully complement Lucía's hand-made pasta.
- 2.
thật tuyệt vời
Senses referring to subjective quality.
⚠ Người học hay dịch 'fine' là 'tốt' trong mọi ngữ cảnh; câu này phải dùng 'thật tuyệt vời' với giọng điệu mỉa mai thay vì 'tốt'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'fine' dùng để mỉa mai khi người nói thực chất muốn ám chỉ điều ngược lại. Trong tiếng Việt, ta cũng dùng các từ mang nghĩa tích cực như 'tuyệt vời' hoặc 'hay ho' để châm biếm theo cách tương tự.
- You're a fine one to talk about laziness.
- Here's another fine mess you've gotten us into.
- 3.
ổn
Senses referring to subjective quality.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tốt' (good) và 'ổn' (fine). Khi ai đó hỏi thăm sức khỏe, nói 'Tôi tốt' nghe rất lạ; đúng phải là 'Tôi ổn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ổn' thường được dùng như một tính từ vị ngữ mà không cần thêm từ nối.
- How are you today? – Fine.
- Will this one do? It's got a dent in it. – Yeah, it'll be fine, I guess.
- 4.
đẹp trai
Senses referring to subjective quality.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đẹp trai' chỉ dùng cho nam giới. Nếu muốn khen một người phụ nữ có ngoại hình tương tự, người Việt thường dùng từ 'xinh đẹp' hoặc 'quyến rũ'.
- That man is so fine that I'd jump into his pants without a moment's hesitation.
- It was a joy to snatch some brief respite, and find himself in the rectory drawing–room. Listening here was as pleasant as talking; just to watch was pleasant. The young priests who lived here wore cassocks and birettas; their faces were fine and mild, yet really strong, like the rector's face; and in their intercourse with him and his wife they seemed to be brothers.
- 5.
tinh tế
Senses referring to subjective quality.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'tinh tế' nhấn mạnh vào sự nhạy bén hoặc chi tiết sắc sảo, khác với nghĩa 'tốt' hay 'đẹp' thường thấy của từ 'fine'.
- In any case, Feinsilver’s nomenclatural suggestions and fine distinctions did not enjoy widespread adoption.
- She has the ability to distinguish the fine differences between these two colors.Cô ấy có khả năng phân biệt những sự khác biệt tinh tế giữa hai màu sắc này.
- 6.
hoa mỹ
Senses referring to subjective quality.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'hoa mỹ' mang sắc thái phê bình về sự chú trọng hình thức hơn nội dung, tương tự như cách dùng 'fine writing' trong văn học cổ điển.
- 1853, Matthew Arnold, Preface to The Poems of Matthew Arnold They will permit the poet to select any action he pleases, and to suffer that action to go as it will, provided he gratifies them with occasional bursts of fine writing
- This essay is full of fine writing but lacks deep meaning.Bài văn này đầy những câu từ hoa mỹ nhưng lại không có ý nghĩa sâu sắc.