cool

adj/kuːl//kul/
  1. 1.

    mát, mát mẻ

    Of a mildly low temperature.

    • I like cool weather the most 'cause it's not too hot to wear a jacket but I won't be too cold in my shorts.
    • The day was cool and snappy for August, and the Rise all green with a lavish nature. Now we plunged into a deep shade with the boughs lacing each other overhead, and crossed dainty, rustic bridges over the cold trout-streams, the boards giving back the clatter of our horses' feet:[…].
  2. 2.

    mát mẻ

    Allowing or suggesting heat relief.

    Có thể trùng với nghĩa 'nhiệt độ thấp' nhưng 'mát mẻ' ở đây nhấn mạnh vào cảm giác dễ chịu, sảng khoái khi tránh được cái nóng.

    Từ 'mát mẻ' dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu khi thời tiết hoặc trang phục giúp cơ thể tránh nóng, khác với 'lạnh' là cảm giác nhiệt độ thấp gây rét.

    • Linen has made cool and breathable clothing for millennia.
    • Now that she had rested and had fed from the luncheon tray Mrs. Broome had just removed, she had reverted to her normal gaiety. She looked cool in a grey tailored cotton dress with a terracotta scarf and shoes and her hair a black silk helmet.
  3. 3.

    lạnh

    Of a color, in the range of violet to green.

    Từ 'lạnh' cũng được dùng cho nghĩa 'nhiệt độ thấp', nhưng ngữ cảnh về màu sắc giúp người nghe phân biệt rõ ràng.

    Trong tiếng Việt, từ 'lạnh' dùng cho màu sắc mang tính chất phân loại trong hội họa hoặc thời trang, khác với nghĩa 'lạnh' chỉ nhiệt độ thấp.

    • If you have a reddish complexion, you should mainly wear cool colors.
    • If you have a reddish complexion, you should mainly wear cool colors.Nếu bạn có làn da hơi đỏ, bạn nên mặc chủ yếu các màu lạnh.
  4. 4.

    bình tĩnh

    Not showing emotion; calm and in control of oneself.

    Từ 'bình tĩnh' được dùng để chỉ trạng thái tâm lý ổn định, không bị xao động bởi cảm xúc mạnh.

    • Be cool. There's no need to panic.
    • Be cool. There's no need to panic.Hãy bình tĩnh, không có gì phải hoảng sợ cả.
  5. 5.

    lạnh nhạt

    Unenthusiastic; lukewarm; skeptical.

    Học sinh hay dùng 'mát' để dịch nghĩa này vì nghĩ 'cool' luôn là 'mát'; đúng phải là 'lạnh nhạt' hoặc 'thờ ơ' trong ngữ cảnh này.

    Trong tiếng Việt, từ 'lạnh nhạt' thường được dùng để chỉ thái độ thiếu nhiệt tình trong giao tiếp hoặc phản ứng với một ý tưởng.

    • His proposals had a cool reception.
    • His proposals had a cool reception.Đề xuất của anh ấy đã nhận được sự đón nhận lạnh nhạt từ mọi người.
  6. 6.

    táo tợn

    Calmly audacious.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'mát mẻ' (nhiệt độ thấp) và dùng 'mát' để dịch nghĩa này; đúng phải là 'táo tợn' hoặc 'trơ trẽn'.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ sự 'bình tĩnh' thường mang nghĩa tích cực, nên khi muốn diễn tả sự bình tĩnh mang tính tiêu cực hoặc trơ trẽn, cần dùng các từ như 'táo tợn' hoặc 'trơ trẽn'.

    • Its cool stare of familiarity was intolerable.
    • In that supposed event, you say, you will destroy the Union; and then, you say, the great crime of having destroyed it will be upon us! That is cool.

cool

noun/kuːl//kul/
  1. 1.

    không khí mát mẻ

    A moderate or refreshing state of cold; moderate temperature of the air between hot and cold; coolness.

    Trong tiếng Việt, 'không khí mát mẻ' thường được dùng như một cụm từ mô tả trạng thái thời tiết hơn là một danh từ trừu tượng độc lập.

    • in the cool of the morning
    • We usually go for a walk in the cool of the morning.Chúng tôi thường đi dạo vào buổi sáng khi có không khí mát mẻ.
  2. 2.

    sự bình tĩnh

    A calm temperament.

    Học sinh hay nhầm lẫn với tính từ, ví dụ viết 'anh ấy có sự cool'; đúng phải là 'anh ấy có sự bình tĩnh'.

    Trong tiếng Anh, cụm từ 'keep one's cool' là một thành ngữ phổ biến để chỉ việc giữ bình tĩnh.

    • He always keeps his cool in every difficult situation.Anh ấy luôn giữ được sự bình tĩnh trong mọi tình huống khó khăn.
  3. 3.

    sự sành điệu

    The property of being cool, popular or in fashion.

    Từ 'sự sành điệu' thường được dùng để chỉ phong cách thời trang hoặc thái độ thời thượng, trong khi 'độ chất' mang tính chất thân mật và trẻ trung hơn.

    • His cool is something everyone notices.Sự sành điệu của anh ấy khiến ai cũng phải chú ý.

cool

verb/kuːl//kul/
  1. 1.

    nguội đi

    To lose heat, to get colder.

    Học sinh hay viết 'trà bị lạnh đi'; đúng phải là 'trà nguội đi' khi nói về đồ uống hoặc thức ăn vừa nấu xong.

    Trong tiếng Việt, 'nguội' được dùng riêng cho thực phẩm hoặc đồ uống đang mất dần nhiệt độ, trong khi 'lạnh' thường chỉ nhiệt độ thấp của môi trường hoặc đồ vật được làm lạnh.

    • I like to let my tea cool before drinking it so I don't burn my tongue.
    • I like to let my tea cool before drinking it so I don't burn my tongue.Tôi thích để trà nguội đi trước khi uống để không bị bỏng lưỡi.
  2. 2.

    làm mát

    To make cooler, less warm.

    Trong tiếng Việt, 'làm mát' thường được dùng cho các vật thể hoặc không gian, trong khi 'để nguội' thường dùng cho thức ăn hoặc đồ uống đang nóng.

    • Send Lazarus, that he may dip the tip of his finger in water, and cool my tongue.
    • Let the soup cool down a bit, then cool it with some ice.Bạn hãy để canh nguội một chút rồi hãy làm mát nó bằng đá.
  3. 3.

    nhạt dần

    To become less intense, e.g. less amicable or passionate.

    Từ 'nhạt dần' cũng có thể dùng cho nghĩa 'mất đi sự hào hứng', nhưng ở đây nó tập trung vào sự suy giảm trong mối quan hệ giữa các bên.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'nhạt dần' thường được dùng để mô tả sự giảm sút về tình cảm hoặc mức độ gắn kết, tương tự như cách dùng 'cool' trong ngữ cảnh quan hệ ngoại giao hoặc tình cảm cá nhân.

    • Relations cooled between the USA and the USSR after 1980.
    • Relations between the two countries cooled after recent disagreements.Mối quan hệ giữa hai nước đã nhạt dần sau những bất đồng gần đây.
  4. 4.

    làm dịu

    To make less intense, e.g. less amicable or passionate.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa làm giảm nhiệt độ vật lý, nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ dùng cho cảm xúc hoặc các trạng thái trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, 'làm dịu' thường được dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như cơn giận, nỗi đau hoặc sự căng thẳng.

    • We have reason to cool our raging motions, our carnal stings, our unbitted lusts.
    • They need time to cool their anger after the argument.Họ cần thời gian để làm dịu cơn giận dữ sau cuộc tranh cãi.
  5. 5.

    xử

    To kill, murder.

    Đây là từ lóng mang tính chất bạo lực, chỉ nên dùng trong văn chương hoặc phim ảnh mô tả thế giới ngầm, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • Maybe he would die. That would mean I had murdered him. I smiled, trying the idea on for size. One of the things that always had cheesed me a little was that I had no kills to my credit. I'd been in plenty of rumbles, but somehow, I'd never cooled anyone. Well maybe now I had my first one. I couldn't feel very proud of skulling an old man, but at least I could say that I'd scored. That was a big kick.
    • Big-mouth got up as fast as he could, and I was thinking how much heart he had. But I ran toward him like my life depended on it; I wanted to cool him.
  6. 6.

    tụ tập

    To relax, hang out.

    Học sinh hay dùng 'lạnh' (nghĩa là nhiệt độ thấp) để dịch từ này; đúng phải là 'tụ tập' hoặc 'ngồi chơi'.

    Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc nhóm bạn để nhấn mạnh tính chất thư giãn, không làm việc.

    • Seen my homeboys coolin' way way out / Told 'em bout my mornin' cold bugged' em out
    • "What up, kid?" ¶ "Coolin'."