awkward
adj/ˈɔːk.wəd//ˈaːk.wɐd/- 1.
vụng về
Lacking dexterity in the use of the hands, or of instruments.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn với 'ngượng ngùng' (xấu hổ), nên tránh dùng 'vụng về' khi muốn nói về sự lúng túng trong giao tiếp xã hội.
ℹ Từ 'vụng về' có thể dùng cho cả người (thiếu kỹ năng) và hành động (thiếu sự uyển chuyển).
- John was awkward at performing the trick. He'll have to practice to improve.
- John was awkward at performing the trick.John rất vụng về khi thực hiện trò ảo thuật đó.
- 2.
gượng gạo
Not easily managed or effected; embarrassing.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'gượng gạo' (dùng cho tình huống, cảm giác) với 'vụng về' (dùng cho hành động, kỹ năng tay chân). Đúng phải là: 'Anh ấy rất vụng về' (không phải 'Anh ấy rất gượng gạo').
ℹ Khi dùng để chỉ một tình huống khiến người ta không biết phải làm gì hoặc nói gì, 'khó xử' thường mang sắc thái cá nhân hơn, trong khi 'gượng gạo' mô tả tính chất của không khí hoặc cuộc hội thoại.
- That was an extremely awkward moment. Everyone was watching.
- An awkward silence had fallen.
- 3.
gượng gạo
Lacking social skills, or uncomfortable with social interaction.
ℹ Từ 'gượng gạo' thường dùng để chỉ thái độ hoặc hành vi thiếu tự nhiên, trong khi 'lúng túng' nhấn mạnh vào sự bối rối khi không biết phải ứng xử thế nào.
- I'm very awkward at parties.
- Things got awkward when my boss tried a cheesy pick-up line on me.
- 4.
khó nhằn
Perverse; adverse; difficult to handle.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khó nhằn' mang sắc thái thân mật, thường dùng cho những công việc hoặc vật dụng gây phiền toái, trong khi 'khó xử lý' mang tính trung tính hơn.
- He's a right awkward chap.
- These cabinets are going to be very awkward when we move.