calm

adj/kɑm//kɑlm/
  1. 1.

    bình tĩnh

    Peaceful, quiet, especially free from anger and anxiety.

    Từ 'bình tĩnh' chỉ dùng để mô tả trạng thái cảm xúc của con người, không dùng cho thời tiết hay mặt nước.

    • Please stay calm and listen to what I have to say.Hãy giữ bình tĩnh và lắng nghe tôi nói.
  2. 2.

    yên tĩnh

    Free of noise and disturbance.

    Từ 'yên tĩnh' thường được dùng để mô tả không gian hoặc môi trường không có tiếng ồn, khác với 'bình tĩnh' dùng cho trạng thái tâm lý con người.

    • Calm is the morn without a sound, ⁠Calm as to suit a calmer grief, ⁠And only thro’ the faded leaf The chestnut pattering to the ground: […]
    • The room is very calm so I can focus on my work.Căn phòng rất yên tĩnh nên tôi có thể tập trung làm việc.
  3. 3.

    lặng

    with few or no waves on the surface; not rippled.

    Từ 'lặng' thường được dùng để mô tả mặt nước, trong khi 'êm đềm' mang sắc thái nhẹ nhàng và thơ mộng hơn.

    • The lake surface is very calm this morning.Mặt hồ sáng nay rất lặng.
  4. 4.

    lặng gió

    Without wind or storm.

    Từ này thường được dùng để mô tả trạng thái của thời tiết hoặc không gian ngoài trời.

    • The weather is very calm today.Hôm nay thời tiết rất lặng gió.
  5. 5.

    được

    Good; alright; cool; OK.

    Trong tiếng lóng, 'calm' mang nghĩa tích cực tương tự như 'được' hoặc 'ổn' trong tiếng Việt, không liên quan đến trạng thái tĩnh lặng hay không có gió.

    • Hi, welcome to Puma. If you need any help, my name's Kelly. That's calm, man[…]Thirty pounds is the limit, I think you'll pay no more, I'm sorry. Aight, fuck it! What, can I do chip and pin. Calm, I'ma put my pin in like boom!
    • Been living my life as a Kingpin. I'm calm with the heat of the kitchen.

calm

noun/kɑm//kɑlm/
  1. 1.

    sự bình tĩnh

    The state of being calm; peacefulness; absence of worry, anger, fear or other strong negative emotion.

    Từ 'sự bình tĩnh' chỉ trạng thái cảm xúc của con người, không dùng để chỉ sự yên lặng của thời tiết hay môi trường.

    • Calm on the seas, and silver sleep, ⁠And waves that sway themselves in rest, ⁠And dead calm in that noble breast Which heaves but with the heaving deep.
    • She always maintains her calm in every difficult situation.Cô ấy luôn giữ được sự bình tĩnh trước mọi tình huống khó khăn.
  2. 2.

    sự yên tĩnh

    The state of being calm; absence of noise and disturbance.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ không gian hoặc môi trường xung quanh, thay vì trạng thái tâm lý.

    • I like to enjoy the calm of the early morning.Tôi thích tận hưởng sự yên tĩnh của buổi sáng sớm.
  3. 3.

    sự lặng gió

    The absence of wind; a period of time without wind.

    Trong tiếng Việt, 'sự lặng gió' là danh từ chỉ trạng thái thời tiết nên không cần dùng loại từ.

    • The wind ceased, and there was a great calm.
    • It was a calm ; so, forming a tandem of three boats, we commenced the slow business of towing the trophy to the Pequod.

calm

verb/kɑm//kɑlm/
  1. 1.

    dỗ

    To make calm.

    Học sinh hay dùng 'làm bình tĩnh' như một cụm từ trực tiếp; đúng phải là 'dỗ' (cho người) hoặc 'làm dịu' (cho trạng thái).

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc làm cho một đứa trẻ hết khóc, người ta dùng từ 'dỗ' thay vì dịch sát nghĩa từ 'calm'.

    • to calm a crying baby
    • to calm the passions
  2. 2.

    bình tĩnh lại

    To become calm.

    Học sinh hay viết 'hãy bình tĩnh' khi muốn nói về quá trình thay đổi trạng thái; đúng phải là 'hãy bình tĩnh lại' để chỉ hành động chuyển từ trạng thái kích động sang trạng thái bình thường.

    Trong tiếng Việt, các động từ chỉ trạng thái thường đi kèm với 'lại' để diễn tả sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

    • Take a deep breath to calm down before starting the presentation.Hãy hít thở sâu để bình tĩnh lại trước khi bắt đầu bài thuyết trình.