quiet

adj/ˈkwaɪ̯.ət/[ˈkʰw̥aɪ̯.ət]
  1. 1.

    im lặng, yên tĩnh

    With little or no sound; free of disturbing noise.

    • I can't hear the music; it is too quiet.
    • On the light streets, better streetcleaners, more trees, more police, and quieter buses were the most popular improvements, followed by cutting down the number of cars and improving children's play space.
  2. 2.

    yên tĩnh

    Having little motion or activity; calm.

    ℹ Từ 'yên tĩnh' thường được dùng để miêu tả không gian hoặc trạng thái của sự vật khi không có sự náo động hay biến động mạnh.

    • the sea was quiet
    • a quiet night at home
  3. 3.

    vắng vẻ

    Not busy, of low quantity.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'yên tĩnh' (không có tiếng ồn) và viết 'Cửa hàng hôm nay rất yên tĩnh'. Nếu muốn nói về việc ít khách, hãy dùng 'vắng vẻ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vắng vẻ' thường được dùng để mô tả không gian hoặc thời điểm có ít người qua lại hoặc ít hoạt động kinh doanh.

    • The traffic was quiet for a Monday morning.
    • Business was quiet for the season.
  4. 4.

    ít nói

    Not talking much or not talking loudly; reserved.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ít nói' là tính từ dùng để miêu tả tính cách con người, không dùng để miêu tả âm thanh của môi trường.

    • He's a very quiet man usually, but is very chatty after a few beers.
    • He's a very quiet man usually, but is very chatty after a few beers.Anh ấy thường là một người ít nói, nhưng lại rất hay nói chuyện sau khi uống vài ly bia.
  5. 5.

    nhã nhặn

    Not showy; undemonstrative.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhã nhặn' thường dùng để chỉ phong cách ăn mặc lịch sự, không phô trương, trong khi 'kín đáo' nhấn mạnh sự giản dị, không gây chú ý.

    • a quiet dress
    • quiet colours
  6. 6.

    tự động

    Requiring little or no interaction.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'quiet' là 'yên tĩnh' trong ngữ cảnh kỹ thuật; đúng phải là 'tự động' khi nói về quy trình không cần tương tác.

    ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'quiet' không liên quan đến âm thanh mà chỉ trạng thái không cần sự can thiệp của người dùng.

    • a quiet install
    • This program supports a quiet install so the user does not have to interact much.Chương trình này hỗ trợ cài đặt tự động để người dùng không phải thao tác nhiều.

quiet

verb/ˈkwaɪ̯.ət/[ˈkʰw̥aɪ̯.ət]
  1. 1.

    làm cho im lặng

    To cause (someone or something) to become quiet.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'yên lặng' như một động từ trực tiếp, ví dụ 'yên lặng đứa trẻ'; đúng phải là 'làm cho đứa trẻ im lặng'.

    ℹ Từ 'dỗ' thường được dùng khi làm cho trẻ em nín khóc, trong khi 'làm cho im lặng' có thể dùng cho cả người lớn hoặc đám đông.

    • Can you quiet your child? He’s making lots of noise.
    • The umpire quieted the crowd so the game could continue in peace.
  2. 2.

    im lặng

    To become quiet or calm.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'yên tĩnh' (tính từ chỉ trạng thái) thay cho 'im lặng' (động từ chỉ hành động trở nên im lặng). Đúng phải là: 'Khi mọi người im lặng...'

    ℹ Trong tiếng Việt, 'im lặng' vừa là tính từ vừa là động từ, trong khi 'quiet' trong tiếng Anh thường cần thêm động từ 'be' hoặc 'become' để diễn tả hành động.

    • When you quiet, we can start talking.
    • When everyone is quiet, we can start talking.Khi mọi người im lặng, chúng ta có thể bắt đầu nói chuyện.

quiet

noun/ˈkwaɪ̯.ət/[ˈkʰw̥aɪ̯.ət]
  1. 1.

    sự yên tĩnh

    The absence of sound; quietness.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'sự yên tĩnh' (trạng thái không tiếng ồn) và 'sự bình yên' (trạng thái không có xung đột).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự yên tĩnh' là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.

    • There was a strange quiet in the normally very lively plaza.
    • We need a bit of quiet before we can start the show.
  2. 2.

    sự tĩnh lặng

    The absence of movement; stillness, tranquility.

    ℹ Từ này nhấn mạnh vào trạng thái không có chuyển động, khác với 'sự yên tĩnh' thường dùng để chỉ việc không có tiếng ồn.

    • I like to enjoy the stillness of the early morning in the forest.Tôi thích tận hưởng sự tĩnh lặng của buổi sáng sớm trong rừng.
  3. 3.

    sự yên ổn

    The absence of disturbance or trouble; peace, security.

    ℹ Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh an ninh và hòa bình, khác với 'sự yên tĩnh' vốn chỉ tập trung vào việc thiếu vắng tiếng ồn.

    • The King & his Nobles thinke they may ſleepe in quiet, Now they haue giuen vs a little holy water at the Court, But thers no ſuch matter, we be no ſuch fooles, To be bobd out with words and after come to hanging: […]
    • After many years of war, the people desire to have quiet in their lives.Sau bao nhiêu năm chiến tranh, người dân mong muốn có được sự yên ổn trong cuộc sống.

quiet

intj/ˈkwaɪ̯.ət/[ˈkʰw̥aɪ̯.ət]
  1. 1.

    im lặng

    Be quiet.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng làm thán từ, người nói thường không cần thêm chủ ngữ hoặc từ bổ trợ.

    • Quiet! The children are sleeping.
    • Quiet! The children are sleeping.Im lặng! Các con đang ngủ đấy.