chattering

adj
  1. 1.

    cầm cập

    That chatters

    Từ này thường chỉ dùng đi kèm với danh từ 'răng' trong ngữ cảnh bị lạnh hoặc sợ hãi.

    • Because it was so cold, my teeth were chattering.Vì trời quá lạnh nên răng tôi cứ cầm cập.

chattering

noun
  1. 1.

    tiếng lạch cạch

    A noise that chatters.

    Học sinh hay viết 'tiếng răng kêu lạch cạch' một cách thừa thãi; đúng phải là 'tiếng lạch cạch của hàm răng'.

    Trong tiếng Việt, 'tiếng lạch cạch' thường được dùng để mô tả âm thanh của các vật cứng, không chỉ giới hạn ở răng mà còn có thể là máy móc hoặc đồ vật nhỏ.

    • That speed mimics the natural electrical chatterings of the brain, said Dr. Karl Deisseroth, an assistant professor of bioengineering at Stanford.
    • I heard the chattering of his teeth as he shivered from the cold.Tôi nghe thấy tiếng lạch cạch từ hàm răng cậu ấy vì quá lạnh.
  2. 2.

    sự dao động

    Output fluctuation before reaching a stable condition.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, không dùng để chỉ âm thanh va chạm của răng hay đồ vật.

    • The system experienced chattering before reaching a stable state.Hệ thống gặp phải sự dao động trước khi đạt tới điểm cân bằng.