chattering
adj- 1.
cầm cập
That chatters
ℹ Từ này thường chỉ dùng đi kèm với danh từ 'răng' trong ngữ cảnh bị lạnh hoặc sợ hãi.
- Because it was so cold, my teeth were chattering.Vì trời quá lạnh nên răng tôi cứ cầm cập.
cầm cập
That chatters
ℹ Từ này thường chỉ dùng đi kèm với danh từ 'răng' trong ngữ cảnh bị lạnh hoặc sợ hãi.
tiếng lạch cạch
A noise that chatters.
⚠ Học sinh hay viết 'tiếng răng kêu lạch cạch' một cách thừa thãi; đúng phải là 'tiếng lạch cạch của hàm răng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng lạch cạch' thường được dùng để mô tả âm thanh của các vật cứng, không chỉ giới hạn ở răng mà còn có thể là máy móc hoặc đồ vật nhỏ.
sự dao động
Output fluctuation before reaching a stable condition.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, không dùng để chỉ âm thanh va chạm của răng hay đồ vật.