noise
noun/ˈnoɪ̯z//ˈnɔɪ̯z/- 1.
- 2.
âm thanh
Any sound.
ℹ Trong tiếng Việt, 'âm thanh' là một danh từ trừu tượng chỉ hiện tượng vật lý, nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- The sudden noise made everyone jump.
- She crept up behind him not making a noise.
- 3.
nhiễu
Sound or signal generated by random fluctuations.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'sự biến động ngẫu nhiên' trong các ngữ cảnh khoa học dữ liệu, nhưng ở đây tập trung vào khía cạnh tín hiệu bị cản trở.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'nhiễu' được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ sự can thiệp làm giảm chất lượng của tín hiệu.
- The complete flutter of the distant signal would probably so entirely destroy its identity that the crosstalk from it would be a substantially unintelligible noise.
- This signal has a lot of noise, so it is difficult to hear clearly.Tín hiệu này bị nhiễu nên rất khó nghe rõ.
- 4.
nhiễu
Any part of a signal or data that reduces the clarity, precision, or quality of the desired output.
⚠ Từ 'nhiễu' cũng được dùng cho nghĩa 'Sound or signal generated by random fluctuations', tuy nhiên ở nghĩa này nó tập trung vào tác động làm giảm chất lượng dữ liệu thay vì bản chất vật lý của âm thanh.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'nhiễu' được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ các yếu tố gây cản trở chất lượng tín hiệu.
- signal-to-noise ratio
- On the technical side, the scanning and OCR of texts, in combination with the graphic design of high school text books, introduced a certain level of noise into the corpus which in turn led to a higher tagging error rate than usual and may affect count precision.
- 5.
nhiễu
Variation or deviation generated by random fluctuations.
⚠ Từ 'nhiễu' này trùng với nghĩa 'bất kỳ phần nào của tín hiệu hoặc dữ liệu làm giảm độ rõ nét', nhưng ở đây nhấn mạnh vào bản chất là sự biến động ngẫu nhiên.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'nhiễu' được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ các tín hiệu gây nhiễu.
- This signal has noise due to weather interference.Tín hiệu này bị nhiễu do ảnh hưởng của thời tiết.
- 6.
sự ồn ào
Unwanted fuss or bustle; useless activity.
⚠ Từ 'sự ồn ào' cũng có thể dùng cho nghĩa 'âm thanh không mong muốn', nhưng ở nghĩa này nó mang tính trừu tượng và chỉ các hoạt động gây xao nhãng thay vì sóng âm.
ℹ Trong ngữ cảnh này, từ 'noise' được dùng ẩn dụ để chỉ những yếu tố gây nhiễu loạn trong công việc hoặc quản lý, không phải là âm thanh vật lý.
- In order to provide coherence and confidence, the leader must dramatically turn down the noise level in the organization, eliminate any unnecessary distractions that inevitably get in the way of execution, and banish the fear of uncertainty.
- The leader needs to turn down the noise in the organization so that employees can focus on their work.Người lãnh đạo cần giảm bớt sự ồn ào trong tổ chức để nhân viên tập trung làm việc.