call

verb/kɔːl/[kʰoɫ]
  1. 1.

    kêu, gọi, gọi điện thoại, kêu

    To reach out with one's voice.

    Trong tiếng Việt, 'kêu' thường được dùng để chỉ hành động phát ra âm thanh lớn để cầu cứu hoặc thu hút sự chú ý, trong khi 'gọi' mang tính chất hướng tới một đối tượng cụ thể.

    • That person is hurt; call for help!
    • So they called for Rooms; and he ſhewed them one for Christiana and her Children and Mercy, and another for Mr. Great-heart and the old Gentleman.
  2. 2.

    gọi

    To reach out with one's voice.

    Trong tiếng Việt, khi muốn trích dẫn lời nói trực tiếp sau động từ gọi, người nói thường dùng dấu hai chấm thay vì từ nối 'là'.

    • "Supper's ready," called Dad from the kitchen.
    • If you heare a child crie in the night you must call to the nurſe and bid her ſtil it.
  3. 3.

    xướng

    To reach out with one's voice.

    Trong ngữ cảnh đọc tên hoặc danh sách, 'xướng' mang sắc thái trang trọng hơn 'đọc'.

    • to call the roll of a military company
    • Not ballad-ſinger plac'd above the croud, / Sings with a note ſo ſhrilling ſweet and loud, / Nor pariſh clerk who calls the pſalm ſo clear, / Like Bowzybeus ſooths th' attentive ear.
  4. 4.

    gọi điện

    To reach out with one's voice.

    Học sinh hay viết 'gọi tôi' khi muốn nói về việc gọi điện thoại; đúng phải là 'gọi điện cho tôi'.

    Trong tiếng Việt, 'gọi' đơn thuần thường mang nghĩa là kêu tên hoặc yêu cầu ai đó đến gần, nên cần thêm 'điện' hoặc 'điện thoại' để làm rõ nghĩa là liên lạc qua thiết bị.

    • Why don’t you call me in the morning?
    • Why don’t you call tomorrow?
  5. 5.

    gọi

    To reach out with one's voice.

    Trong tiếng Việt, 'gọi' được dùng cho cả việc phát ra tiếng để thu hút sự chú ý và việc gọi điện thoại, trong khi tiếng Anh có thể dùng 'call' cho cả hai.

    • Take not away the Taper, leaue it burning: / And if thou canſt awake by foure o’th’clock, / I prythee call me: Sleepe hath ceiz’d me wholly.
    • Please call me at four in the morning.Hãy gọi tôi dậy vào lúc bốn giờ sáng nhé.
  6. 6.

    gọi bài

    To reach out with one's voice.

    Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'gọi bài' được dùng để chỉ việc chỉ định một tác phẩm sẽ được trình diễn ngay lập tức.

    • They called I Got Rhythm, and turned to me again for a solo, and I said what?
    • Jeff Castleman and Rufus Jones were in position when they went out, and he immediately called Satin Doll.
  7. 7.

    gọi

    To name, identify, or describe.

    • Why don’t we dispense with the formalities? Please call me Al.
    • Don't call me a liar.

call

noun/kɔːl/[kʰoɫ]
  1. 1.

    tiếng gọi

    A cry or shout.

    Trong tiếng Việt, 'tiếng gọi' thường được dùng để chỉ âm thanh của lời gọi, khác với 'tiếng kêu' thường dùng cho động vật hoặc tiếng hét đau đớn.

    • He heard a call from the other side of the room.
    • He heard a call from the other side of the room.Anh ấy nghe thấy một tiếng gọi từ phía bên kia căn phòng.
  2. 2.

    tiếng kêu

    The characteristic cry of a bird or other animal.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tiếng kêu' (dùng cho động vật) và 'cuộc gọi' (dùng cho điện thoại). Đừng viết 'đó là cuộc gọi của con chim' vì 'cuộc gọi' chỉ dùng cho thiết bị liên lạc.

    Trong tiếng Việt, 'tiếng kêu' là danh từ chỉ âm thanh nên không cần thêm loại từ.

    • That sound is the distinctive call of the cuckoo bird.
    • That sound is the distinctive call of the cuckoo bird.Đó là tiếng kêu đặc trưng của con chim cu cu.
  3. 3.

    tiếng gọi

    A beckoning or summoning.

    Trong tiếng Việt, 'tiếng gọi' thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng như 'tiếng gọi của trái tim' hoặc 'tiếng gọi của quê hương'.

    • I had to yield to the call of the wild.
    • Dependance is a perpetual call upon humanity, and a greater incitement to tenderness and pity, than any other motive whatsoever.
  4. 4.

    cuộc gọi

    A telephone conversation; a phone call.

    Học sinh hay viết 'một cái cuộc gọi'; đúng phải là 'một cuộc gọi' vì 'cuộc' đã là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'cuộc' đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động kéo dài, vì vậy 'cuộc gọi' không cần thêm loại từ nào khác.

    • I received several phone calls today.
    • I received several calls today.
  5. 5.

    cuộc gọi

    An instance of calling someone on the telephone.

    Học sinh hay viết 'một cái gọi'; đúng phải là 'một cuộc gọi'.

    Trong tiếng Việt, 'cuộc' là danh từ chỉ đơn vị cho các sự kiện hoặc hoạt động có tính chất kéo dài hoặc có sự tương tác như 'cuộc gọi', 'cuộc họp', 'cuộc trò chuyện'.

    • I made a call to Jim, but he didn’t answer.
    • I made a call to Jim, but he didn’t answer.Tôi đã thực hiện một cuộc gọi cho Jim, nhưng anh ấy không trả lời.
  6. 6.

    cuộc ghé thăm

    A short visit, usually for social purposes.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'call' với 'cuộc gọi' (phone call); đúng phải là 'cuộc ghé thăm' khi nói về việc đến thăm trực tiếp.

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng động từ 'ghé thăm' hoặc 'đến thăm' thay vì dùng danh từ 'cuộc ghé thăm' trong văn nói tự nhiên.

    • I paid a call to a dear friend of mine.
    • He [...] ſeldom waits, / Dependent on the baker's punctual call, / To hear his creaking panniers at the door, / Angry and ſad and his laſt cruſt conſumed.