statement

noun/ˈsteɪtm(ə)nt//ˈsteɪtmənt/
  1. 1.

    lời phát biểu

    A declaration or remark.

    Học sinh hay viết 'một cái lời phát biểu'; đúng phải là 'một lời phát biểu' vì 'lời' đã đóng vai trò loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'lời phát biểu' thường đi kèm với các động từ như 'đưa ra' hoặc 'đưa ra một'.

    • make a statement
    • publish a statement
  2. 2.

    tuyên bố

    A presentation of opinion or position.

    Từ 'tuyên bố' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc công khai, không dùng cho những lời nhận xét thông thường hàng ngày.

    • The company issued a statement regarding their plans for personnel changes.Công ty đã đưa ra một tuyên bố về kế hoạch thay đổi nhân sự.
  3. 3.

    bản sao kê

    A document that summarizes financial activity.

    Người học thường nhầm lẫn khi thêm loại từ 'cái' hoặc 'tờ' vào trước 'bản sao kê'. Vì từ 'bản' đã đóng vai trò là loại từ trong cụm từ này, nên không cần thêm bất kỳ từ nào khác phía trước.

    Trong tiếng Việt, 'bản sao kê' được dùng phổ biến nhất cho các hoạt động ngân hàng. Khi nói về các loại báo cáo tài chính khác, người ta có thể dùng từ 'báo cáo' thay thế.

    • a bank statement
    • I need to check this month's bank statement.Tôi cần kiểm tra bản sao kê tài khoản ngân hàng của tháng này.
  4. 4.

    câu lệnh

    An instruction in a computer program, especially one that returns no value, as opposed to a function call.

    Học sinh hay viết 'một cái câu lệnh'; đúng phải là 'một câu lệnh' vì 'câu' đã đóng vai trò loại từ.

    Trong ngữ cảnh lập trình, 'câu lệnh' là thuật ngữ chuẩn để chỉ một dòng mã hoặc một chỉ dẫn đơn lẻ.

    • In this section we will examine BASIC's primary statement for repeating a string of statements under program control: the FOR statement. Another statement, the NEXT statement, is always used with a FOR statement.
    • However, it is the responsibility of the programmer to ensure that the control ultimately reaches the last statement of the range.

statement

adj/ˈsteɪtm(ə)nt//ˈsteɪtmənt/
  1. 1.

    mang tính khẳng định

    Decisive.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'mang tính khẳng định' thường được dùng để dịch nghĩa này khi đi kèm với danh từ chỉ kết quả hoặc hành động.

    • Gabriel Martinelli scored a dramatic late winner as Arsenal earned a statement victory over defending Premier League champions Manchester City at Emirates Stadium.
    • This victory was a statement win for the team this season.Chiến thắng này mang tính khẳng định vị thế của đội bóng trong mùa giải năm nay.

statement

verb/ˈsteɪtm(ə)nt//ˈsteɪtmənt/
  1. 1.

    xác nhận chính thức

    To provide an official document of a proposition, especially in the UK, a Statement of Special Educational Needs.

    Trong tiếng Anh, 'statement' được dùng như một động từ trong ngữ cảnh hành chính giáo dục tại Anh, nhưng trong tiếng Việt, người học nên dùng cụm từ 'xác nhận chính thức' để diễn đạt hành động này vì không có động từ đơn tương đương.

    • The education board has statemented the boy's special needs.Hội đồng giáo dục đã xác nhận chính thức nhu cầu đặc biệt của cậu bé.