evidence

noun/ˈɛv.ɪ.dəns//ˈɛv.ə.dəns/
  1. 1.

    bằng chứng, bằng chứng, sự chứng nhận

    Facts or observations presented in support of an assertion.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bằng chứng' (facts/observations) và 'chứng nhận' (certification/attestation). 'Chứng nhận' thường dùng cho giấy tờ xác nhận, còn 'bằng chứng' dùng cho thông tin thực tế.

    Trong tiếng Việt, 'bằng chứng' là danh từ không đếm được, vì vậy không dùng các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'những' đi kèm trực tiếp.

    • There is no evidence that anyone was here earlier.
    • We have enough cold hard evidence in that presentation which will make a world of pain for our parasitic friends at Antarctica.
  2. 2.

    chứng cứ

    Anything admitted by a court to prove or disprove alleged matters of fact in a trial.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chứng cứ' (dùng trong pháp luật) và 'bằng chứng' (dùng trong đời sống hàng ngày); trong ngữ cảnh tòa án, hãy dùng 'chứng cứ'.

    Trong tiếng Việt, 'chứng cứ' là danh từ không đếm được, không cần thêm loại từ phía trước.

    • For Lothian and Borders Police, the early-morning raid had come at the end one of biggest investigations carried out by the force, which had originally presented a dossier of evidence on the murder of Jodi Jones to the Edinburgh procurator-fiscal, William Gallagher, on 25 November last year.
    • The lawyer presented more evidence in court to defend his client.Luật sư đã trình bày thêm chứng cứ trước tòa để bảo vệ thân chủ.
  3. 3.

    nhân chứng

    One who bears witness.

    Học sinh hay dùng nhầm 'bằng chứng' (chỉ vật chứng) thay vì 'nhân chứng' (chỉ người làm chứng).

    Trong tiếng Anh, 'evidence' có thể chỉ người, nhưng trong tiếng Việt, 'bằng chứng' chỉ dùng cho sự vật, còn 'nhân chứng' mới dùng cho người.

    • infamous and perjured evidences
    • He recapitulated the Sybil’s story word by word, with the air of a man who is cross-examining an evidence, and trying to make him contradict himself.
  4. 4.

    bằng chứng

    A body of objectively verifiable facts that are positively indicative of, and/or exclusively concordant with, that one conclusion over any other.

    Trong tiếng Việt, 'bằng chứng' là danh từ không đếm được, vì vậy không dùng 'một' hay 'những' trước nó.

    • The police found evidence that he was at the scene.Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng cho thấy anh ta có mặt tại hiện trường.

evidence

verb/ˈɛv.ɪ.dəns//ˈɛv.ə.dəns/
  1. 1.

    chứng tỏ

    To provide evidence for, or suggest the truth of.

    Trong tiếng Việt, 'chứng tỏ' thường được dùng để chỉ hành động của một sự việc hoặc hành vi làm lộ rõ bản chất của một vấn đề.

    • She was furious, as evidenced by her slamming the door.
    • That he was a great locomotive engineer, it would be foolish to deny or even to qualify; that he was also extremely pig-headed is fairly evidenced by David Joy, who in his 'Diaries' said that Stroudley always wanted his way 'to the last nut and bolt.'