prove

verb/ˈpɹuːv/[ˈpʰɹʷʊu̯v]
  1. 1.

    chứng minh

    To demonstrate that something is true or viable; to give proof for; to bear out; to testify.

    • [VV]e are able with playne demonſtration to proue, and vvith reaſon to perſvvade that in tymes paſt our fayth vvas alike, that then vve preached thinges correſpondent vnto the forme of faith already published of vs, ſo that none in this behalfe can repyne or gaynesay vs.
    • Mr. H …, whom no distinctions of that sort seemed to disturb, scarce gave himself or me breathing time from the last encounter, but, as if he had task'd himself to prove that the appearances of his vigour were not signs hung out in vain, in a few minutes he was in a condition for renewing the onset
  2. 2.

    hóa ra

    To turn out; to manifest.

    Từ 'hóa ra' cũng có thể dùng cho nghĩa 'to turn out to be', tuy nhiên trong tiếng Việt hai nghĩa này thường không tách biệt rõ ràng và có thể dùng chung một từ.

    Trong tiếng Việt, 'hóa ra' thường được dùng để diễn tả sự bất ngờ hoặc kết quả sau khi đã kiểm chứng thực tế, tương tự như cách dùng 'prove' trong ngữ cảnh này.

    • It proved to be a cold day.
    • It proved to be a cold day.Hôm đó hóa ra lại là một ngày lạnh giá.
  3. 3.

    hóa ra

    To turn out to be.

    Học sinh hay viết 'những tính toán chứng minh không chính xác'; đúng phải là 'những tính toán hóa ra không chính xác'.

    Trong tiếng Việt, 'hóa ra' thường dùng để diễn tả một kết quả bất ngờ hoặc kết quả sau khi đã kiểm chứng.

    • Have an exit strategy should your calculations prove incorrect.
    • But ſhall I prooue a traitor to my King?
  4. 4.

    thử nghiệm

    To put to the test, to make trial of.

    Trong tiếng Việt, 'thử nghiệm' thường được dùng cho các quy trình kỹ thuật hoặc khoa học, trong khi 'kiểm chứng' mang tính chất xác nhận độ tin cậy.

    • They took the experimental car to the proving-grounds.
    • The exception proves the rule.
  5. 5.

    xác minh

    To ascertain or establish the genuineness or validity of; to verify.

    Từ 'xác minh' thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ việc kiểm tra tính xác thực của giấy tờ, hồ sơ.

    • to prove a will
    • The lawyer is verifying the validity of the will.Luật sư đang xác minh tính hợp lệ của bản di chúc.
  6. 6.

    nếm trải

    To experience.

    Đây là một cách dùng cổ, mang sắc thái văn chương, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cũ để chỉ việc trải qua những thử thách hay nỗi đau.

    • Where she, captived long, great woes did prove.
    • She had to prove many woes throughout her life.Cô ấy đã phải nếm trải nhiều nỗi đau khổ trong suốt cuộc đời mình.

prove

noun/ˈpɹuːv/[ˈpʰɹʷʊu̯v]
  1. 1.

    quá trình ủ bột

    The process of dough proofing.

    Trong tiếng Việt, 'prove' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng cụm từ 'ủ bột' hoặc 'quá trình ủ bột' thay vì dùng một danh từ đơn lẻ.

    • You may also need to think about what the prove is doing to the loaf of bread — it is warming the dough and making it moist, allowing it to rise […]
    • You need to pay attention to the prove to ensure the bread rises evenly.Bạn cần chú ý đến quá trình ủ bột để bánh mì nở đều.