- 1.
in ấn
Of, relating to, or writing for printed publications.
ℹ Trong tiếng Việt, 'in ấn' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ phương tiện truyền thông hoặc tài liệu.
- a print edition of a book
- We will release an additional print edition of this book.Chúng tôi sẽ phát hành thêm một phiên bản in ấn của cuốn sách này.
- 1.
in, chư in, in
To produce one or more copies of a text or image on a surface, especially by machine.
⚠ Từ 'in' cũng được dùng cho nghĩa 'xuất bản' (publish), nhưng trong ngữ cảnh máy móc, nó chỉ hành động tạo ra bản sao vật lý.
ℹ Từ 'in' trong tiếng Việt được dùng cho cả nghĩa tạo ra văn bản bằng máy và nghĩa xuất bản sách báo, người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
- Print the draft double-spaced so we can mark changes between the lines.
- Two years on, and while the Sultan of Slowjamastan has instigated more than a few bizarre laws (he’s outlawed the wearing of Crocs, for example), the Republic also has all the trappings of a fledgling nation-state. It issues its own passports, flies its own flag, prints its own currency (“the duble”), and has a national anthem that’s played on state occasions.
- 2.
in
To produce a microchip (an integrated circuit) in a process resembling the printing of an image.
⚠ Từ 'in' cũng được dùng cho nghĩa in ấn sách báo thông thường, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó được hiểu là quy trình tạo lớp mạch điện tử.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ sản xuất vi mạch, từ 'in' được sử dụng theo nghĩa chuyên ngành để mô tả quá trình quang khắc (photolithography).
- The circuitry is printed onto the semiconductor surface.
- The circuitry is printed onto the semiconductor surface.Các mạch điện tử được in lên bề mặt chất bán dẫn.
- 3.
viết chữ in
To write very clearly, especially, to write without connecting the letters as in cursive.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'viết chữ in' (viết tay rời) và 'in ấn' (dùng máy). Ví dụ sai: 'Hãy in tên của bạn vào đây'; đúng phải là 'Hãy viết chữ in tên của bạn vào đây'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'viết chữ in' được dùng để phân biệt với 'viết chữ thường' (cursive) khi viết tay.
- Print your name here and sign below.
- I'm only in grade 2, so I only know how to print.
- 4.
đăng
To publish in a book, newspaper, etc.
ℹ Trong ngữ cảnh báo chí, 'đăng' thường được dùng để chỉ việc đưa nội dung lên mặt báo, trong khi 'xuất bản' thường dùng cho việc phát hành sách hoặc các ấn phẩm hoàn chỉnh.
- How could they print an unfounded rumour like that?
- From the moment he prints, he must expect to hear no more truth.
- 5.
in
To stamp or impress (something) with coloured figures or patterns.
⚠ Từ 'in' cũng được dùng cho nghĩa 'sản xuất bản sao văn bản bằng máy', nhưng trong ngữ cảnh này, nó kết hợp với các danh từ chỉ hoa văn hoặc họa tiết.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'in' được dùng để chỉ việc tạo hoa văn lên bề mặt vật liệu, khác với việc in chữ hay tài liệu bằng máy in.
- to print calico
- They print small flowers on this cotton fabric.Họ in những bông hoa nhỏ lên tấm vải cotton này.
- 6.
in hằn
To fix or impress, as a stamp, mark, character, idea, etc., into or upon something.
ℹ Từ 'in hằn' thường được dùng khi dấu vết lưu lại do tác động của áp lực, khác với việc in ấn tài liệu bằng máy móc.
- A look will print a thought that never may remove.
- Upon his breastplate he beholds a dint, / Which in that field young Edward's sword did print.
- 1.
ấn phẩm
Books and other material created by printing presses, considered collectively or as a medium.
ℹ Từ 'ấn phẩm' là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, dùng để chỉ chung các sản phẩm in ấn.
- Three citations are required for each meaning, including one in print.
- TV and the Internet haven't killed print.
- 2.
chữ in
Clear handwriting, especially, writing without connected letters as in cursive.
⚠ Học sinh hay viết 'viết chữ in thường' khi muốn nói về chữ in hoa block letters; đúng phải là 'viết chữ in hoa'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chữ in' dùng để chỉ cả kiểu chữ viết tay rời rạc và kiểu chữ được in ra từ máy tính.
- Write in print using block letters.
- Please write in print so I can read it easily.Hãy viết bằng chữ in để tôi dễ đọc.
- 3.
chữ in
The letters forming the text of a document.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chữ in' là danh từ không đếm được khi chỉ chung phần văn bản trên trang giấy, không cần thêm loại từ.
- The print is too small for me to read.
- The print in this book is too small for me to read.Chữ in trong cuốn sách này quá nhỏ khiến tôi không đọc được.
- 4.
báo in
A newspaper.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'báo' hoặc 'tờ báo' thường được dùng phổ biến hơn để chỉ một ấn phẩm tin tức, nhưng 'báo in' được dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt với báo điện tử.
- I spent my second quarter-century Losing what I had learnt at university And refusing to take in what had happened since. Now I know none of the names in the public prints […]
- I usually read the print every morning.Tôi thường đọc báo in vào mỗi buổi sáng.
- 5.
vết in
A visible impression on a surface.
⚠ Học sinh hay quên dùng loại từ khi nói về danh từ đếm được; thay vì nói 'một vết in', học sinh thường chỉ nói 'một in', điều này không đúng ngữ pháp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vết in' thường được dùng cho các dấu vết vật lý để lại trên bề mặt, khác với 'dấu vân tay' (fingerprint) là dấu vết đặc thù của ngón tay.
- Using a crayon, the girl made a print of the leaf under the page.
- Using a crayon, the girl made a print of the leaf on the paper.Cô bé dùng bút màu để tạo ra một vết in của chiếc lá trên mặt giấy.
- 6.
dấu vân tay
A fingerprint.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái dấu vân tay'; đúng phải là 'một dấu vân tay' vì 'dấu' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dấu vân tay' thường được dùng như một cụm danh từ cố định, không cần thêm loại từ phía trước.
- Did the police find any prints at the scene?
- The police found the thief's fingerprints at the scene.Cảnh sát đã tìm thấy dấu vân tay của kẻ trộm tại hiện trường.