copy

noun/ˈkɒpi//ˈkɑpi/
  1. 1.

    bản sao

    The result of copying; an identical or nearly identical duplicate of an original.

    • Please bring me at least 200 copies of this report. The photocopier is down the hall on the right.
    • His new book is out. I have a signed copy. He'll send you a copy if you want one. He's giving free copies to his former colleagues who want one. The press run is 3000 copies, and he hopes to sell more press runs after this one.
  2. 2.

    bản sao

    The result of copying; an identical or nearly identical duplicate of an original.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái bản sao'; đúng phải là 'một bản sao' vì 'bản' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bản' trong 'bản sao' đã mang chức năng loại từ, vì vậy không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • Every cell in this organism contains a copy of each gene, but whether that copy will be expressed depends on complex factors of cell differentiation and epigenetics.
    • I need to print one more copy of this document.Tôi cần in thêm một bản sao của tài liệu này.
  3. 3.

    hàng nhái, bản nhái

    An imitation, sometimes of inferior quality.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái này là một bản sao'; đúng phải là 'cái này là hàng nhái' khi nói về đồ vật giả mạo.

    ℹ Từ 'bản sao' thường dùng cho tài liệu hoặc tệp tin, trong khi 'hàng nhái' dùng cho các sản phẩm thương mại.

    • That handbag is a copy. You can tell because the buckle is different.
    • That handbag is a copy. You can tell because the buckle is different.Cái túi xách này là hàng nhái, bạn có thể nhận ra vì cái khóa của nó khác hẳn.
  4. 4.

    bản thảo

    The text (words, content) that is to be typeset or similarly prepared and published.

    ℹ Từ 'bản thảo' đã bao hàm nghĩa là một bản tài liệu, nên không cần dùng thêm loại từ phía trước.

    • This organization doesn't publish any copy that hasn't been edited by a good copy editor.
    • The editor is checking the copy before sending it to the press.Tổng biên tập đang xem xét bản thảo trước khi gửi đi in.
  5. 5.

    nội dung quảng cáo

    The text (words, content) that is to be typeset or similarly prepared and published.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'bản sao' (nghĩa là bản copy giống hệt bản gốc) để chỉ văn bản quảng cáo; đúng phải là 'nội dung quảng cáo' hoặc 'bản thảo'.

    ℹ Trong ngữ cảnh truyền thông và quảng cáo, từ này không mang nghĩa là bản sao chép mà chỉ phần nội dung chữ viết.

    • ad copy; advertising copy
    • Has your ad copy plenty of punch?
  6. 6.

    bản thảo

    The text (words, content) that is to be typeset or similarly prepared and published.

    ℹ Trong ngữ cảnh báo chí hoặc xuất bản, 'bản thảo' được dùng để chỉ toàn bộ phần chữ viết trước khi được dàn trang.

    • Submit all copy to the appropriate editor.
    • Please submit all copy to the appropriate editor.Bạn hãy gửi bản thảo cho biên tập viên phụ trách nhé.
  7. 7.

    ấn bản, bản in

    A particular instance of a book: a single printed impression or digital file representing it.

    • Our town's public library has several copies of the Bible, in each of several editions.
    • Our town's public library has several copies of the second edition of Smith's textbook, but it doesn't yet have any copies of any newer edition.

copy

verb/ˈkɒpi//ˈkɑpi/
  1. 1.

    sao chép

    To produce an object identical to a given object.

    • Please copy these reports for me.
    • Don't copy that floppy!
  2. 2.

    gửi bản sao cho

    To give or transmit a copy to (a person).

    ⚠ Học sinh hay dùng 'sao chép tôi' để dịch 'copy me'; đúng phải là 'gửi bản sao cho tôi'.

    ℹ Trong ngữ cảnh email, từ 'copy' thường được dùng để chỉ việc thêm địa chỉ email vào mục CC (Carbon Copy).

    • Make sure you copy me on that important memo.
    • All heads of departments have been copied.
  3. 3.

    sao chép, cóp, copy, sao chép

    To place a copy of an object in memory for later use.

    ⚠ Từ 'sao chép' cũng được dùng cho nghĩa 'tạo ra một vật giống hệt vật gốc', nhưng trong ngữ cảnh máy tính, nó luôn đi kèm với thao tác 'dán' (paste).

    ℹ Trong ngữ cảnh máy tính, 'sao chép' là thuật ngữ chuẩn để chỉ hành động copy dữ liệu.

    • First copy the files, and then paste them in another directory.
    • First copy the files, and then paste them in another directory.Hãy sao chép các tệp tin này trước khi dán chúng vào thư mục khác.
  4. 4.

    bắt chước, nhái

    To imitate.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'sao chép' cho nghĩa này; 'sao chép' chỉ dùng cho việc nhân bản tài liệu hoặc dữ liệu, không dùng cho hành vi con người. Đúng phải là 'bắt chước'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bắt chước' thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc ai đó làm theo người khác một cách thiếu sáng tạo, nhưng cũng có thể dùng trung tính khi nói về việc học hỏi kỹ năng.

    • Don't copy my dance moves.
    • Mom, he's copying me!
  5. 5.

    nghe rõ

    To receive a transmission successfully.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'nghe rõ' được dùng phổ biến trong giao tiếp qua bộ đàm để xác nhận đã nhận được tín hiệu, tương tự như cách dùng 'copy' trong tiếng Anh.

    • Do you copy?
    • I copy, please proceed.Tôi nghe rõ, xin hãy tiếp tục.