cop
verb/kɒp//kɑp/- 1.
- 2.
mua
To obtain, to purchase (items including but not limited to drugs), to get hold of, to take.
ℹ Từ 'mua' trong tiếng Việt mang nghĩa trung tính, nhưng khi dùng trong ngữ cảnh mua bán hàng hóa không chính thống hoặc lén lút, người Việt thường dùng thêm các từ như 'kiếm' hoặc 'lấy' để diễn đạt ý nghĩa tương đương với 'cop'.
- You see yourself as the kind of guy who wakes up early on Sunday morning and steps out to cop the Times and croissants.
- He sold me a bulging paper sack full of Cambodian Red for two dolla' MPC. A strange experience, copping from a kid, but it was righteous weed.
- 3.
chịu
To (be forced to) take; to receive; to shoulder; to bear, especially blame or punishment for a particular instance of wrongdoing.
ℹ Từ 'chịu' và 'lãnh' thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ việc phải gánh lấy hậu quả hoặc hình phạt mà mình không mong muốn.
- When caught, he would often cop a vicious blow from his father.
- I take no shame to fight the lame / When they deserve to cop it.
- 4.
ghi chép số hiệu đầu máy
To see and record a railway locomotive for the first time.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong cộng đồng những người đam mê tàu hỏa tại Anh, không dùng trong giao tiếp thông thường.
- I just managed to cop this locomotive.Tôi vừa mới ghi chép số hiệu đầu máy này xong.
- 5.
ăn cắp
To steal.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ăn cắp' (lấy trộm) và 'cướp' (dùng vũ lực); 'cướp' mang tính bạo lực hơn nhiều.
ℹ Từ 'cop' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng, nên các từ tương đương trong tiếng Việt cũng nên được dùng trong văn nói thân mật.
- Copycat tryna cop my manner / Watch your back when you can't watch mine / Copycat tryna cop my glamor / Why so sad, bunny? Can't have mine
- He managed to cop my phone while I wasn't looking.Nó đã ăn cắp chiếc điện thoại của tôi trong lúc tôi không để ý.
- 6.
tỏ thái độ
To adopt.
⚠ Học sinh hay viết 'đừng giả vờ thái độ với tôi'; đúng phải là 'đừng tỏ thái độ với tôi'.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ để chỉ trích việc ai đó đang tỏ ra ngang ngược hoặc không hợp tác.
- No need to cop a 'tude with me, junior.
- Don't you cop a 'tude with me, junior.Đừng có tỏ thái độ với tôi, nhóc con.