bull
noun/bʊl//bʉl/- 1.
- 2.
bò đực
An adult male, specifically:
⚠ Học sinh hay viết 'một bò đực'; đúng phải là 'một con bò đực' vì đây là danh từ chỉ động vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'con' là loại từ bắt buộc khi nhắc đến các loài động vật đếm được.
- The bull is standing in the middle of the field.Con bò đực đang đứng giữa cánh đồng.
- 3.
bò đực
An adult male, specifically:
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa bò đực và bò cái; cần nhớ bò đực là giống đực.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bò' là danh từ chung, nên cần thêm 'đực' để chỉ rõ giới tính.
- The bull is standing in the middle of the field.Con bò đực đang đứng giữa cánh đồng.
- 4.
bò đực
An adult male, specifically:
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bò đực'; đúng phải là 'một con bò đực'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bò' thường dùng chung cho cả giống đực và cái, nên cần thêm từ 'đực' để chỉ rõ giới tính.
- This bull is very strong.Con bò đực này rất khỏe.