bull

noun/bʊl//bʉl/
  1. 1.

    bò đực

    An adult male, specifically:

  2. 2.

    bò đực

    An adult male, specifically:

    Học sinh hay viết 'một bò đực'; đúng phải là 'một con bò đực' vì đây là danh từ chỉ động vật.

    Trong tiếng Việt, từ 'con' là loại từ bắt buộc khi nhắc đến các loài động vật đếm được.

    • The bull is standing in the middle of the field.Con bò đực đang đứng giữa cánh đồng.
  3. 3.

    bò đực

    An adult male, specifically:

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa bò đực và bò cái; cần nhớ bò đực là giống đực.

    Trong tiếng Việt, từ 'bò' là danh từ chung, nên cần thêm 'đực' để chỉ rõ giới tính.

    • The bull is standing in the middle of the field.Con bò đực đang đứng giữa cánh đồng.
  4. 4.

    bò đực

    An adult male, specifically:

    Học sinh hay viết 'một cái bò đực'; đúng phải là 'một con bò đực'.

    Trong tiếng Việt, từ 'bò' thường dùng chung cho cả giống đực và cái, nên cần thêm từ 'đực' để chỉ rõ giới tính.

    • This bull is very strong.Con bò đực này rất khỏe.

bull

adj/bʊl//bʉl/
  1. 1.

    vạm vỡ

    Large and strong, like a bull.

    Trong tiếng Việt, các tính từ chỉ vóc dáng như 'vạm vỡ' hay 'lực lưỡng' không cần loại từ đi kèm.

    • He has a bull build like a bodybuilder.Anh ấy có thân hình vạm vỡ như một vận động viên thể hình.
  2. 2.

    đực

    Of large mammals, adult male.

    Học sinh hay viết 'con bull voi'; đúng phải là 'con voi đực'.

    Trong tiếng Việt, từ 'đực' luôn đứng sau danh từ chỉ loài vật để chỉ giới tính, không đứng trước như tính từ trong tiếng Anh.

    • a bull elephant
    • With the low, guttural snarl of the bull ape he sprang for the Frenchman.
  3. 3.

    tăng giá

    Characterized by rising prices or belief that prices will rise.

    Trong tiếng Việt, 'tăng giá' thường được dùng như một cụm tính từ để mô tả xu hướng thị trường, thay vì dịch trực tiếp từ 'bull' như một danh từ chỉ con vật.

    • a bull market
    • The stock market is in a bull phase.Thị trường chứng khoán đang trong giai đoạn tăng giá.
  4. 4.

    ngu ngốc

    Stupid.

    Trong tiếng Anh, 'bull' dùng như tính từ mang nghĩa 'ngu ngốc' là cách nói lóng, không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Stop doing those stupid things.Đừng làm mấy trò ngu ngốc đó nữa.

bull

verb/bʊl//bʉl/
  1. 1.

    chen lấn

    To force oneself (in a particular direction); to move aggressively.

    Từ này được dùng để diễn tả hành động di chuyển quyết liệt, thường là khi có vật cản hoặc đám đông.

    • He bulled his way in.
    • He bulled his way in.Anh ấy chen lấn để đi vào trong.
  2. 2.

    động dục

    To be in heat; to be ready for mating with a bull.

    Trong tiếng Việt, 'động dục' là thuật ngữ sinh học dùng chung cho các loài động vật có vú, không chỉ riêng bò.

    • This cow is in heat and needs to be bred.Con bò cái này đang động dục nên cần được đưa đi phối giống.
  3. 3.

    phối giống

    To mate with (a cow or heifer).

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong chăn nuôi, không dùng cho người.

    • This bull was selected to mate with the herd of cows.Con bò đực này được chọn để phối giống với đàn bò cái.
  4. 4.

    đẩy giá

    To endeavour to raise the market price of.

    Từ này trùng với nghĩa 'to endeavour to raise prices in', nhưng ở đây tập trung vào đối tượng cụ thể là chứng khoán hoặc trái phiếu.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính; trong ngữ cảnh thông thường, người Việt dùng cụm từ 'đẩy giá' để chỉ việc làm cho giá tăng lên một cách chủ đích.

    • to bull railroad bonds
    • Investors are trying to bull railroad bonds.Các nhà đầu tư đang cố gắng đẩy giá trái phiếu đường sắt.
  5. 5.

    đẩy giá

    To endeavour to raise prices in.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong tài chính, không dùng trong ngữ cảnh mua bán thông thường.

    • to bull the market
    • Investors are trying to bull the stock market.Các nhà đầu tư đang tìm cách đẩy giá cổ phiếu lên cao.

bull

noun/bʊl//bʉl/
  1. 1.

    sắc chỉ

    A papal bull, an official document or edict from the Pope.

    Từ này mang tính chất tôn giáo và lịch sử, thường được dùng trong các văn bản trang trọng.

    • The Pope issued a bull on this matter.Giáo hoàng đã ban hành một sắc chỉ về vấn đề này.
  2. 2.

    ấn tín

    A seal affixed to a document, especially a document from the Pope.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để chỉ con dấu bằng chì hoặc kim loại được gắn vào văn bản thay vì chỉ là dấu mực.

    • This document is authenticated by a papal bull.Văn bản này được xác nhận bằng một ấn tín của Giáo hoàng.

bull

verb/bʊl//bʉl/
  1. 1.

    ban hành bằng sắc lệnh

    To publish in a papal bull.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt liên quan đến giáo luật, không dùng trong ngôn ngữ thông thường.

    • The Pope has bulled the new church regulations.Giáo hoàng đã ban hành bằng sắc lệnh về các quy định mới của nhà thờ.

bull

noun/bʊl//bʉl/
  1. 1.

    lời nói xạo

    A lie.

    Học sinh hay dùng 'một lời nói xạo' làm danh từ đếm được; trong tiếng Việt, 'lời nói xạo' thường được dùng như danh từ không đếm được, không cần thêm loại từ.

    Từ 'bull' trong tiếng Anh mang sắc thái suồng sã, thân mật; 'lời nói xạo' phản ánh đúng sắc thái này hơn là từ 'lời nói dối' mang tính trung lập.

    • Don't listen to him, that's just bull.Đừng nghe anh ta, đó chỉ là lời nói xạo thôi.
  2. 2.

    nhảm nhí

    Nonsense.

    Đây là từ dùng để chỉ những lời nói vô căn cứ hoặc không đáng tin, thường dùng trong văn nói thân mật.

    • Don't listen to him, it's all just bull.Đừng nghe anh ta, toàn là nhảm nhí cả thôi.