bullet

noun/ˈbʊlɪt//ˈbɵlɪt/
  1. 1.

    đạn, đạn

    A projectile, usually of metal, shot from a gun at high speed.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái đạn'; đúng phải là 'một viên đạn' vì 'viên' là loại từ dành cho các vật nhỏ, tròn hoặc cứng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đạn' là danh từ chỉ vật chất, khi muốn đếm số lượng thì cần thêm loại từ 'viên' phía trước.

    • The police found a bullet embedded in the wall.Cảnh sát tìm thấy một viên đạn găm vào tường.
  2. 2.

    đạn

    An entire round of unfired ammunition for a firearm, including the projectile, the cartridge casing, the propellant charge, etc.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'đạn' (danh từ không đếm được) và 'viên đạn' (cụm danh từ chỉ đơn vị). Khi muốn nói về một đơn vị, hãy dùng 'viên đạn' thay vì chỉ dùng 'đạn'. — Từ 'đạn' cũng được dùng cho nghĩa 'đầu đạn' (projectile). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nạp đạn vào súng, người Việt thường hiểu đó là một viên đạn hoàn chỉnh.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đạn' là danh từ không đếm được. Để đếm, ta phải thêm từ chỉ đơn vị 'viên' vào trước.

    • He loaded a bullet into the cylinder of the gun.Anh ấy nạp một viên đạn vào ổ xoay của khẩu súng.
  3. 3.

    đạn súng cao su

    Ammunition for a sling or slingshot which has been manufactured for such use.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái đạn súng cao su'; đúng phải là 'một viên đạn súng cao su'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đạn' thường dùng cho súng, nên khi nói về súng cao su, cần thêm cụm 'súng cao su' để làm rõ ngữ cảnh.

    • Then when our powers in points of ſwords are ioin’d / And cloſde in compaſſe of the killing bullet, / Though ſtraite the paſſage and the port be made, / That leads to Pallace of my brothers life, / Proud is his fortune if we pierce it not.
    • He used a bullet for his slingshot to hit the target.Anh ấy dùng một viên đạn súng cao su để bắn vào mục tiêu.
  4. 4.

    dấu chấm đầu dòng

    A printed symbol in the form of a solid circle ⟨•⟩, often used to mark items in a list.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ cả ký hiệu lẫn hành động đánh dấu vào danh sách.

    • Please add a bullet before each point in this list.Bạn hãy thêm một dấu chấm đầu dòng trước mỗi ý trong danh sách này.
  5. 5.

    khoản trả nợ gốc một lần

    A large scheduled repayment of the principal of a loan; a balloon payment.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'viên đạn' (projectile), nên tránh dịch là 'một viên đạn' trong ngữ cảnh tài chính.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • The company had to make a bullet payment when the loan contract matured.Công ty đã phải thực hiện một khoản trả nợ gốc một lần khi hợp đồng vay đáo hạn.
  6. 6.

    thư từ chối

    A rejection letter, as for employment, admission to a school or a competition.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này được dịch theo nghĩa đen là một lá thư thông báo kết quả không đạt, thay vì dùng từ lóng như tiếng Anh.

    • John's not going to any of his top schools; he got a bullet from the last of them yesterday.
    • He is very sad because he just received a bullet from his dream company.Anh ấy rất buồn vì vừa nhận được một thư từ chối từ công ty mơ ước.

bullet

verb/ˈbʊlɪt//ˈbɵlɪt/
  1. 1.

    đánh dấu đầu dòng

    To draw attention to (text) by, or as if by, placing a graphic bullet in front of it.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đánh dấu đầu dòng' thường được dùng như một động từ ghép để mô tả hành động định dạng văn bản.

    • For instance, in the article on Tim Berners-Lee, we have bulleted "World Wide Web"
    • The author has bulleted this section to make it easier to read and included important notes and warnings.
  2. 2.

    lao vút

    To speed, like a bullet.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lao vút' thường được dùng để mô tả sự chuyển động nhanh của các phương tiện giao thông hoặc các vật thể nhỏ.

    • Their debut started slow, but bulleted to number six in its fourth week.
    • After a little pause, during which the train bulleted through the tunnel, he said, “Poor man,” referring to his late father.
  3. 3.

    sút căng

    To make a shot, especially with great speed.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong thể thao như bóng đá để mô tả những cú dứt điểm có lực mạnh và đi thẳng.

    • He bulleted a header for his first score of the season.
    • He bulleted a header for his first score of the season.Anh ấy sút căng quả bóng vào lưới để ghi bàn thắng đầu tiên trong mùa giải.
  4. 4.

    bắn

    To inflict bullet shots upon.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'bullet' khi làm động từ mang nghĩa lóng là bắn, nhưng trong tiếng Việt, 'bắn' là từ trung tính và phổ biến nhất để diễn đạt hành động này.

    • They got bro-bro stuck on the wing, cah I picked up and bullet him
    • He was bulleted right on the spot.Hắn ta đã bị bắn ngay tại chỗ.
  5. 5.

    đuổi việc

    To fire from a job; to dismiss.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'bullet' là từ lóng mang sắc thái mạnh và đột ngột, trong khi 'sa thải' là cách nói thông dụng và trung tính hơn trong tiếng Việt.

    • Mowbray never had that luxury, he was bulleted after a run of bad results just as Kenny Dalglish was at Liverpool last season.
    • He was bulleted after the team lost several matches in a row.Anh ấy đã bị đuổi việc sau khi đội bóng thua liên tiếp nhiều trận.

bullet

noun
  1. 1.

    bê đực

    A young or little bull; a male calf.

    ℹ Từ 'bullet' trong nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ được dùng trong các ngữ cảnh chơi chữ hoặc văn chương cũ.

    • —Chicago boasts of a citizen of fine discrimination and delicacy, who, riding in the suburbs with his best girl, passed a stable in the door of which stood a couple of calves. "See," said the young lady, "those two cute little cowlets." "Those are not cowlets, Araminta; they are bullets."
    • “I am not sure a compilation of odds and ends should be called a ‘book.’ Perhaps ‘booklet’ would be the better designation. My daughter, when quite young, once spoke of a heifer calf she saw grazing on the rim of the road as a ‘cowlet.’ In reality, the wayside animal was a ‘bullet.’ Though this book, or booklet, isn’t even calf-bound, the analogy should have been close enough to make me wary of jumping to a conclusion. However, it is too late now.