pill
noun/pɪl/[pʰɪɫ]- 1.
- 2.
thuốc
A small, usually round or cylindrical object designed for easy swallowing, usually containing some sort of medication.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái thuốc'; đúng phải là 'một viên thuốc'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'viên' là loại từ bắt buộc đi kèm với 'thuốc' khi nói về đơn vị thuốc dạng nén hoặc bao phim.
- The doctor told me to take this pill after the meal.Bác sĩ dặn tôi uống viên thuốc này sau bữa ăn.
- 3.
thuốc tránh thai
Contraceptive medication, usually in the form of a pill to be taken by a woman; an oral contraceptive pill.
ℹ Trong tiếng Anh, 'the pill' thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ thuốc tránh thai đường uống. Trong tiếng Việt, người học cần dùng cụm từ 'thuốc tránh thai' để làm rõ nghĩa, vì chỉ dùng từ 'viên thuốc' sẽ gây nhầm lẫn với các loại thuốc chữa bệnh thông thường.
- Jane went on the pill when she left for college.
- She got pregnant one month after going off the pill.
- 4.
điều khó nuốt
Something offensive, unpleasant or nauseous which must be accepted or endured.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'điều khó nuốt' thường được dùng kèm với động từ 'nuốt' để gợi hình ảnh ẩn dụ giống như trong tiếng Anh.
- "It's a sad unpalatable truth," said Mr. Pembroke, thinking that the despondency might be personal, "but one must accept it. My sister and Gerald, I am thankful to say, have accepted it, so naturally it has been a little pill."
- The salary cut was a bitter pill for all the employees to swallow.Việc bị cắt giảm lương là một điều khó nuốt đối với tất cả nhân viên.
- 5.
đồ đáng ghét
A contemptible, annoying, or unpleasant person.
⚠ Học sinh hay viết 'một đồ đáng ghét'; đúng phải là 'đồ đáng ghét' hoặc 'một kẻ đáng ghét'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồ' là từ chỉ sự khinh miệt hoặc coi thường, không đi kèm với từ chỉ số lượng như 'một'.
- You see, he's egging Phyllis on to marry Wilbert Cream. [...] And when a man like that eggs, something has to give, especially when the girl's a pill like Phyllis, who always does what Daddy tells her.
- Instead, I saw a woman in her mid-fifties, who was a real pill; while all the others had managed a decent “So pleased,” or even a plain “Hello,” Ginger just inclined her head, as if she was doing a Queen Mary imitation.
- 6.
cây hài
A comical or entertaining person.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cây hài' thường được dùng để chỉ người có khả năng gây cười tự nhiên hoặc là nhân vật chính tạo ra tiếng cười trong một tập thể.
- He is such a laugh in our group of friends.Anh ấy đúng là một cây hài trong nhóm bạn của chúng tôi.