burden

noun/ˈbɜːdn̩//ˈbɝdn̩/
  1. 1.

    gánh nặng

    A heavy load.

    Từ 'gánh nặng' cũng được dùng cho nghĩa 'trách nhiệm' (sense 2). Tuy nhiên, khi dùng cho vật lý, nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động mang vác như 'mang', 'vác', 'cõng'.

    Từ 'gánh nặng' có thể dùng cho nghĩa đen (vật nặng) và nghĩa bóng (trách nhiệm), nhưng khi dùng cho nghĩa đen, nó thường ám chỉ một vật nặng đáng kể gây khó khăn cho người mang.

    • I know that this was Life,—the track ⁠Whereon with equal feet we fared; ⁠And then, as now, the day prepared The daily burden for the back.
    • There were four or five men in the vault already, and I could hear more coming down the passage, and guessed from their heavy footsteps that they were carrying burdens.
  2. 2.

    trách nhiệm, gánh nặng

    A responsibility, onus.

    Trong tiếng Việt, 'trách nhiệm' thường đi kèm với các tính từ như 'nặng nề' hoặc 'lớn lao' để nhấn mạnh tính chất khó khăn của nó.

    • He felt that taking care of the whole family was a heavy burden.Anh ấy cảm thấy việc chăm sóc cả gia đình là một trách nhiệm lớn lao.
  3. 3.

    gánh nặng

    A cause of worry; that which is grievous, wearisome, or oppressive.

    Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'trách nhiệm, nghĩa vụ'. Tuy nhiên, khi dùng với nghĩa 'nỗi lo', nó thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái cảm xúc như 'trở thành' hoặc 'cảm thấy'.

    Từ 'gánh nặng' được dùng cả nghĩa đen (vật nặng) và nghĩa bóng (nỗi lo, trách nhiệm). Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào cảm giác phiền muộn hoặc áp lực tinh thần.

    • c. 1710-1730, Jonathan Swift, The Dean's Complaint Translated and Answered Deaf, giddy, helpless, left alone, / To all my friends a burden grown.
    • She does not want to become a burden to her family in her old age.Cô ấy không muốn trở thành gánh nặng cho gia đình khi về già.
  4. 4.

    trọng tải

    The capacity of a vessel, or the weight of cargo that she will carry.

    Trong tiếng Việt, 'trọng tải' là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải dùng để chỉ sức chở của tàu, không nên nhầm lẫn với 'tải trọng' (thường dùng cho xe cộ hoặc kết cấu chịu lực).

    • a ship of a hundred tons burden
    • "[…] The quay is upwards of 1,000 feet in length, and capable of accommodating more than 100 sail of traders; and there are generally a considerable number of vessels of from 40 to 300 tons burden, from various parts of the world, waiting to receive their cargoes."
  5. 5.

    lớp đất đá phủ

    The tops or heads of stream-work which lie over the stream of tin.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành khai khoáng, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • The miners had to remove the burden before reaching the tin stream.Các thợ mỏ phải loại bỏ lớp đất đá phủ trước khi tiếp cận vỉa quặng thiếc.
  6. 6.

    tải lượng

    The proportion of ore and flux to fuel, in the charge of a blast furnace.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật luyện kim, không dùng trong ngữ cảnh đời thường hay văn chương.

    • The burden in the blast furnace must be strictly controlled to ensure smelting efficiency.Tải lượng trong lò cao cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu suất luyện kim.

burden

verb/ˈbɜːdn̩//ˈbɝdn̩/
  1. 1.

    gây gánh nặng cho

    To encumber with a burden.

    Học sinh hay viết 'tôi không muốn gánh nặng gia đình'; đúng phải là 'tôi không muốn gây gánh nặng cho gia đình' vì 'gánh nặng' là danh từ.

    Trong tiếng Việt, 'burden' khi dùng làm động từ thường được diễn đạt bằng cụm từ 'gây gánh nặng cho' hoặc 'đè nặng lên'.

    • to burden a nation with taxes
    • My burdened heart would break.
  2. 2.

    chất thêm gánh nặng

    To impose, as a load or burden; to lay or place as a burden (something heavy or objectionable).

    Học sinh hay viết 'đừng gánh nặng cô ấy'; đúng phải là 'đừng chất thêm gánh nặng cho cô ấy'.

    Trong tiếng Việt, cấu trúc 'chất thêm gánh nặng cho ai' được dùng để diễn tả việc áp đặt thêm trách nhiệm hoặc khó khăn lên người khác.

    • He was beginning to forget his burdening, despairing mood of a short while ago.
    • Do not burden her with any more responsibilities.Đừng chất thêm gánh nặng cho cô ấy bằng những trách nhiệm khác nữa.

burden

noun
  1. 1.

    điệp khúc

    A phrase or theme that recurs at the end of each verse in a folk song or ballad.

    Trong tiếng Việt, từ 'điệp khúc' được dùng phổ biến hơn để chỉ phần lặp lại trong âm nhạc và thơ ca, thay vì dùng từ 'gánh nặng' vốn mang nghĩa đen là vật nặng.

    • Foot it featly here and there; / And, sweet sprites, the burden bear.
    • As commonly used, the refrain, or burden, not only is limited to lyric verse, but depends for its impression upon the force of monotone - both in sound and thought.
  2. 2.

    tiếng trầm

    The drone of a bagpipe.

    Trong âm nhạc, 'tiếng trầm' dùng để chỉ âm thanh nền kéo dài, khác với giai điệu chính.

    • BURDEN in some musical instruments, the Drone or Bass, and the pipe or string that plays it
    • The burden of the bagpipe creates a very distinctive atmosphere.Tiếng trầm của chiếc kèn túi tạo nên một bầu không khí rất đặc trưng.
  3. 3.

    luận điểm chính

    A Theme, a core idea.

    Trong tiếng Việt, từ 'burden' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ nội dung cốt lõi thay vì dùng nghĩa đen là 'gánh nặng'.

    • the burden of the argument
    • The burden of his speech was the necessity of educational reform.Luận điểm chính trong bài phát biểu của ông ấy là sự cần thiết phải cải cách giáo dục.