meaning

noun/ˈmiː.nɪŋ//ˈmi.nɪŋ/
  1. 1.

    nghĩa

    The denotation, referent, or idea connected with a word, expression, or symbol.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nghĩa' được dùng phổ biến để chỉ nội dung của từ ngữ. Người học không cần thêm từ loại nào trước nó.

    • Elbows almost touching they leaned at ease, idly reading the almost obliterated lines engraved there. ¶ "I never understood it," she observed, lightly scornful. "What occult meaning has a sun-dial for the spooney? I'm sure I don't want to read riddles in a strange gentleman's optics."
    • Do you know what the meaning of this word is?Bạn có biết nghĩa của từ này là gì không?
  2. 2.

    nghĩa bóng, nghĩa, ý nghĩa

    The connotation associated with a word, expression, or symbol.

    ℹ Từ 'nghĩa bóng' thường được dùng để chỉ các sắc thái biểu cảm hoặc ẩn dụ của từ ngữ, khác với 'nghĩa đen' là nghĩa gốc.

    • This word has the connotation of betrayal.Từ này có nghĩa bóng là sự phản bội.
  3. 3.

    ý nghĩa, nghĩa, ý nghĩa, ý vị

    The purpose, value, or significance (of something) beyond the fact of that thing's existence.

    ℹ Từ 'ý nghĩa' dùng để chỉ giá trị tinh thần hoặc tầm quan trọng, khác với 'nghĩa' dùng để giải thích định nghĩa của một từ vựng.

    • Near-synonyms: meaningfulness, point, purpose, significance, use
    • the meaning of life
  4. 4.

    ý định

    Intention.

    ℹ Từ 'ý định' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc kế hoạch cụ thể của một người trong một tình huống nhất định.

    • It was their meaning to take what they needed by strong hand.
    • […] there was nothing in the house, what there was, was broken, the last people must have lived like pigs, what could the meaning of the landlord be?

meaning

adj/ˈmiː.nɪŋ//ˈmi.nɪŋ/
  1. 1.

    có thiện ý

    Having a (specified) intention.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'có ý tốt' một cách rời rạc; trong ngữ cảnh tính từ chỉ bản chất con người, nên dùng 'có thiện ý'.

    ℹ Từ này thường được dùng như một tính từ ghép sau các trạng từ như 'well' (well-meaning) hoặc 'ill' (ill-meaning) để chỉ thái độ của một người.

    • Well/ill meaning.
    • He is a good person who is always well-meaning.Anh ấy là một người tốt, luôn có thiện ý muốn giúp đỡ mọi người.
  2. 2.

    đầy ẩn ý

    Expressing some intention or significance; meaningful.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'một cái nhìn có nghĩa'; đúng phải là 'một cái nhìn đầy ẩn ý' để diễn tả sự hàm ý.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'có nghĩa' thường chỉ dùng để nói về định nghĩa của từ ngữ (ví dụ: 'từ này có nghĩa là...'), không dùng để chỉ thái độ hay cử chỉ mang hàm ý.

    • I might, to-day, have been a better, and thus a happier man, had I less frequently rejected the counsels embodied in those meaning whispers which I then but too cordially hated and too bitterly despised.
    • There was a meaning pause, broken by old Stein again clapping his hands.