load
noun/loʊd//ləʊd/- 1.
- 2.
gánh nặng
A worry or concern to be endured, especially in the phrase a load off one's mind.
⚠ Từ 'gánh nặng' cũng được dùng cho nghĩa 'a burden; a weight to be carried', nhưng ở nghĩa này nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ áp lực tinh thần thay vì vật nặng vật lý.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'trút bỏ gánh nặng' thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa của 'a load off one's mind'.
- Our life's a load.
- I came here with a load and it feels so much lighter, now I’ve met you.
- 3.
chuyến hàng
A certain number of articles or quantity of material that can be transported or processed at one time.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chuyến hàng'; đúng phải là 'một chuyến hàng' vì 'chuyến' đã đóng vai trò loại từ.
ℹ Từ 'chuyến hàng' nhấn mạnh vào quá trình vận chuyển, trong khi 'lượng hàng' nhấn mạnh vào khối lượng vật chất.
- The truck overturned while carrying a full load of oil.
- She put another load of clothes in the washing machine.
- 4.
mẻ
A quantity of washing put into a washing machine for a wash cycle.
⚠ Học sinh hay dùng 'một lần' hoặc 'một đống' để chỉ lượng đồ giặt; đúng phải là 'một mẻ' khi nói về máy giặt.
ℹ Từ 'mẻ' thường được dùng trong ngữ cảnh nấu nướng (mẻ bánh) hoặc giặt giũ, thể hiện một lượng sản phẩm hoàn thành trong một lượt xử lý.
- I put a load on before we left.
- I put a load on before we left.Tôi đã giặt xong một mẻ quần áo trước khi chúng tôi rời đi.
- 5.
xe
Used to form nouns that indicate a large quantity, often corresponding to the capacity of a vehicle
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'truckload' thành 'một tải xe'; đúng phải là 'một xe' hoặc 'một xe tải'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về sức chứa của phương tiện, người ta thường dùng chính tên phương tiện đó làm đơn vị đo lường thay vì dùng từ 'tải'.
- He brought a truckload of sand to the construction site.Anh ấy đã chở một xe cát đến công trường.
- 6.
một đống
A large number or amount.
⚠ Học sinh hay dùng 'một đống' cho người, ví dụ 'một đống người', điều này nghe rất thiếu tôn trọng; với người, hãy dùng 'rất nhiều người'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'một đống' mang sắc thái thân mật và có thể dùng cho cả vật đếm được và không đếm được, nhưng không nên dùng cho người.
- I got loads of presents for my birthday!
- I got a load of emails about that.