weight

noun/weɪt/
  1. 1.

    trọng lực, cân nặng, trọng lượng

    The downwards force an object experiences due to gravity.

    ℹ Trong ngữ cảnh khoa học phổ thông, 'trọng lực' được dùng để chỉ lực hút này, trong khi 'cân nặng' thường dùng để chỉ khối lượng (mass) trong đời sống hàng ngày.

    • Weight keeps everything on the ground.Trọng lực giữ cho mọi vật ở trên mặt đất.
  2. 2.

    vật nặng

    An object used to make something heavier.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'cân' (dụng cụ đo khối lượng); đúng phải là 'vật nặng' khi nói về vật dùng để đè hoặc giữ đồ vật.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vật nặng' là cách gọi chung cho bất kỳ đồ vật nào có tác dụng tạo sức nặng, không nhất thiết phải là vật có khối lượng chuẩn hóa.

    • He put a weight on the pile of papers to keep them from blowing away.Anh ấy đặt một vật nặng lên đống giấy để chúng không bị gió thổi bay.
  3. 3.

    quả cân

    A standardized block of metal used in a balance to measure the mass of another object.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái cân' khi muốn nói đến vật dùng để đo, nhưng 'cái cân' là thiết bị đo (scale), còn 'quả cân' mới là vật dùng để đối trọng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'quả cân' là danh từ chỉ vật thể cụ thể, không cần thêm loại từ vì bản thân từ 'quả' đã đóng vai trò là loại từ.

    • The shopkeeper placed the weight on the scale to measure the exact mass of the bag of rice.Người bán hàng đặt quả cân lên đĩa cân để đo chính xác khối lượng của túi gạo.
  4. 4.

    tầm ảnh hưởng

    Importance or influence.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'trọng lượng' (nghĩa là khối lượng vật lý) để nói về tầm quan trọng; đúng phải là 'tầm ảnh hưởng' hoặc 'sức nặng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sức nặng' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ tầm quan trọng tương tự như cách dùng 'weight' trong tiếng Anh.

    • I liked the man for his own sake, and even had he promised to turn out a celebrity it would have had no weight with me. I look upon notoriety with the same indifference as on the buttons on a man's shirt-front, or the crest on his note-paper.
    • Another knight came to settle on the island, a man of much weight and position, on whom the Adelantados of all the island relied, and who was made a magistrate.
  5. 5.

    tạ

    An object, such as a weight plate or barbell, used for strength training.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'trọng lượng' (lực hút của trái đất) và 'tạ' (dụng cụ tập luyện). Không nói 'Anh ấy đang tập luyện với trọng lượng' mà phải nói 'Anh ấy đang tập luyện với tạ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tạ' cũng là đơn vị đo khối lượng bằng 100kg, nhưng ngữ cảnh thể thao sẽ làm rõ nghĩa này.

    • He's working out with weights. Weight-bearing exercise is now understood to be just as important as cardio.
    • He's working out with weights.Anh ấy đang tập luyện với những quả tạ.
  6. 6.

    độ nhớt

    Viscosity rating.

    ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật ô tô, người Việt thường dùng 'độ nhớt' thay vì dịch sát nghĩa từ 'trọng lượng' hay 'sức nặng'.

    • This motor oil has the right weight for your car.Dầu máy này có độ nhớt phù hợp cho xe của bạn.

weight

verb/weɪt/
  1. 1.

    làm nặng thêm

    To add weight to something; to make something heavier.

    ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm động từ 'làm nặng thêm' thay vì một từ đơn lẻ để diễn đạt hành động này.

    • They weight the bag by putting some stones inside.Họ làm nặng thêm chiếc túi bằng cách bỏ thêm vài viên đá vào trong.
  2. 2.

    làm nặng thêm

    To add weight to something; to make something heavier.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm nặng thêm' thường được dùng để mô tả hành động vật lý nhằm tăng trọng lượng của một vật thể.

    • They weighted the base of the lamp so it wouldn't tip over.Họ làm nặng thêm phần đáy của chiếc đèn để nó không bị đổ.
  3. 3.

    đè nặng lên

    To load, burden or oppress someone.

    ⚠ Học sinh hay viết 'trách nhiệm đè nặng anh ấy' mà thiếu giới từ; đúng phải là 'trách nhiệm đè nặng lên anh ấy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng với 'vai' (vai trò/trách nhiệm) để diễn tả sự gánh vác.

    • Family responsibilities always weigh on his shoulders.Trách nhiệm gia đình luôn đè nặng lên vai anh ấy.
  4. 4.

    gán trọng số

    To assign weights to individual statistics.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong thống kê và phân tích dữ liệu, thường được dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc nghiên cứu.

    • We need to weight each criterion before calculating the average score.Chúng tôi cần gán trọng số cho từng tiêu chí trước khi tính điểm trung bình.
  5. 5.

    thiên lệch

    To bias something; to slant.

    ℹ Từ 'thiên lệch' thường được dùng trong các ngữ cảnh đánh giá hoặc phân bổ nguồn lực để chỉ sự thiếu công bằng hoặc không cân đối.

    • The criteria governing the choice of candidate were heavily weighted in his favor.
    • The U.K. economy is heavily weighted towards the service sector and the coronavirus pandemic could lead to a 10% fall in gross domestic product in the second quarter, according to economists at Jefferies.
  6. 6.

    đeo tạ

    To handicap a horse with a specified weight.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'làm cho nặng hơn' (thêm vật nặng nói chung); đúng phải dùng 'đeo tạ' trong ngữ cảnh đua ngựa.

    ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao đua ngựa, nơi việc thêm trọng lượng được quy định chặt chẽ.

    • They decided to weight the horse with an extra five kilos.Người ta quyết định đeo tạ cho con ngựa này thêm năm cân.