importance
noun/ɪmˈpɔːtəns//ɪmˈpɔɹtəns/- 1.
tầm quan trọng
The quality or condition of being important or worthy of note.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'tầm quan trọng' thường đi kèm với động từ 'có' hoặc 'đóng vai trò' để diễn đạt mức độ ảnh hưởng của một sự vật, sự việc.
- The recording speed is also of importance in detecting flutters of high frequency.
- The recording speed is also of importance in detecting flutters of high frequency.Tốc độ ghi âm cũng có tầm quan trọng trong việc phát hiện các dao động tần số cao.
- 2.
tầm quan trọng
significance or prominence.
ℹ Đây là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- We need to clearly realize the importance of learning a foreign language.Chúng ta cần nhận thức rõ tầm quan trọng của việc học ngoại ngữ.
- 3.
địa vị
personal status or standing.
ℹ Từ 'địa vị' thường được dùng để chỉ vị trí xã hội hoặc nghề nghiệp, trong khi 'thân thế' thường nhấn mạnh vào nguồn gốc gia đình hoặc tầm ảnh hưởng cá nhân.
- He is a person of high importance in the company.Anh ấy là một người có địa vị cao trong công ty.
- 4.
vấn đề quan trọng
Something of importance.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'vấn đề quan trọng' thường được dùng để chỉ một sự việc cụ thể có tính chất trọng yếu, thay vì dùng danh từ trừu tượng đơn lẻ như trong tiếng Anh.
- It was incessant matter for amazement how these Olympians would talk over our heads - during meals, for instance - of this or the other social or political inanity, under the delusion that these pale phantasms of reality were among the importances of life.
- Health is a matter of importance in everyone's life.Sức khỏe là một vấn đề quan trọng trong cuộc sống của mỗi người.