standing
adj/ˈstændɪŋ/- 1.
đứng
Erect, not cut down.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đứng' (chỉ trạng thái vật thể) và 'đứng lên' (chỉ hành động thay đổi tư thế từ ngồi sang đứng).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đứng' được dùng trực tiếp sau danh từ để mô tả trạng thái của cây cối hoặc công trình còn nguyên vẹn.
- This forest still has many old trees standing after the storm.Khu rừng này vẫn còn nhiều cây cổ thụ đứng sau cơn bão.
- 2.
đứng
Performed from an erect position.
⚠ Người học hay viết 'bài tập đứng' thay vì 'bài tập ở tư thế đứng' để diễn đạt hành động thực hiện khi đang đứng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đứng' thường được dùng như một trạng từ hoặc cụm từ chỉ tư thế thay vì một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ như trong tiếng Anh.
- standing ovation
- She performs this exercise in a standing position.Cô ấy thực hiện bài tập này ở tư thế đứng.
- 3.
thường trực
Remaining in force or status; ongoing.
ℹ Từ 'thường trực' thường được dùng trong các ngữ cảnh hành chính hoặc tổ chức để chỉ một bộ phận luôn sẵn sàng làm việc.
- standing committee
- The standing committee will meet tomorrow morning.Ủy ban thường trực sẽ họp vào sáng mai.
- 4.
đọng
Stagnant; not moving or flowing.
⚠ Học sinh hay viết 'nước đứng'; đúng phải là 'nước đọng' khi nói về nước không chảy.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'đọng' thường dùng trực tiếp sau danh từ chỉ chất lỏng như 'nước đọng' hoặc 'vũng nước đọng'.
- standing water
- We should not leave standing water in plant pots because it easily breeds mosquitoes.Chúng tôi không nên để nước đọng trong các chậu cây vì dễ sinh muỗi.
- 5.
bền màu
Not transitory; not liable to fade or vanish; lasting.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'bền màu' thường được dùng để mô tả chất liệu hoặc màu sắc của vật thể, thay vì dùng một từ chung cho mọi ngữ cảnh như 'standing' trong tiếng Anh.
- a standing colour
- This shirt has a very standing colour even after many washes.Chiếc áo này có màu rất bền màu dù đã giặt nhiều lần.
- 6.
cố định
Not movable; fixed.
⚠ Từ 'cố định' cũng có thể dùng cho nghĩa 'không thay đổi' (ongoing), nhưng trong ngữ cảnh đồ vật vật lý, nó nhấn mạnh vào tính chất không thể di chuyển vị trí.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cố định' được dùng cho nhiều loại đồ vật hoặc vị trí không thay đổi, không chỉ giới hạn cho giường hay thiết bị.
- a standing bed, distinguished from a trundle-bed
- the standing rigging of a ship