pitch
noun/pɪt͡ʃ/- 1.
nhựa cây
A sticky, gummy substance secreted by trees; sap.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhựa cây' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.
- It is hard to get this pitch off my hand.
- It is hard to get this pitch off my hand.Rất khó để tẩy sạch nhựa cây dính trên tay tôi.
- 2.
hắc ín
A dark, extremely viscous material still remaining after distilling crude oil or natural tar.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hắc ín' thường được dùng như một danh từ không đếm được, tương tự như cách dùng 'nhựa' hay 'dầu'.
- Near-synonyms: tar, coal tar, asphalt, bitumen
- They put pitch on the mast to protect it.
- 3.
đá hắc diện
Pitchstone.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành địa chất học, không được dùng trong giao tiếp thông thường.
- Geologists found a sample of pitchstone in this area.Các nhà địa chất đã tìm thấy một mẫu đá hắc diện ở khu vực này.