lean
verb/ˈliːn/[ˈlɪi̯n] ~ [ˈlɪ̈i̯n]- 1.
nghiêng
To incline, deviate, or bend, from a vertical position; to be in a position thus inclining or deviating.
ℹ Từ 'nghiêng' được dùng cho cả người và vật, không cần thêm từ chỉ loại khi dùng như một động từ chỉ trạng thái.
- a leaning column
- She leaned out of the window.
- 2.
nghiêng về
To incline in opinion or desire; to conform in conduct; often with to, toward, etc.
ℹ Cụm từ 'nghiêng về' được dùng phổ biến để diễn tả sự thiên vị hoặc lựa chọn trong tư tưởng, khác với nghĩa vật lý là 'nghiêng' (đổ về một phía).
- I’m leaning towards voting Conservative in the next election.
- The Hispanic vote leans Democratic.
- 3.
dựa
To rest or rely, for support, comfort, to use as a hard surface for writing, etc.
⚠ Người học thường viết 'dựa vào cái gậy'; vì 'gậy' đã là một danh từ chỉ vật, không cần thêm 'cái' khi dùng trong ngữ cảnh này. Cách nói đúng là 'dựa vào gậy'.
ℹ Từ 'dựa' thường đi kèm với giới từ 'vào' khi chỉ vật hoặc người mà chủ thể đang tựa vào.
- He lean'd not on his fathers but himself.
- The slightest effort made the patient cough. He would stand leaning on a stick and holding a hand to his side, and when the paroxysm had passed it left him shaking.
- 4.
nhô ra
To hang outwards.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhô ra' dùng cho các bộ phận kiến trúc hoặc vật thể có vị trí cố định, trong khi 'vươn ra' thường dùng cho vật có tính chất chuyển động hoặc phát triển như cành cây.
- This balcony leans out over the street.Cái ban công này nhô ra phía trên mặt đường.
- 5.
tựa
To press against.
⚠ Từ 'dựa' cũng được dùng cho nghĩa 'rest or rely for support', tuy nhiên trong ngữ cảnh vật lý (tựa vào một bề mặt cụ thể), 'tựa' và 'dựa' có thể thay thế cho nhau.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tựa' và 'dựa' thường đi kèm với các từ chỉ vị trí như 'vào' hoặc 'lên' để làm rõ bề mặt tiếp xúc.
- Oppreſs'd with Anguiſh, panting, and o'reſpent, / His fainting Limbs against an Oak he leant.
- He was so tired that he leaned his back against the tree.Anh ấy mệt quá nên tựa lưng vào gốc cây.