bend

verb/bɛnd//bɪnd/
  1. 1.

    uốn, uốn cong

    To cause (something) to change its shape into a curve, by physical force, chemical action, or any other means.

    Người học hay nhầm lẫn với 'bẻ' (thường dùng cho việc làm gãy rời vật gì đó). 'Uốn' nhấn mạnh vào việc tạo hình cong, còn 'bẻ' nhấn mạnh vào việc làm gãy.

    Trong tiếng Việt, 'uốn' thường được dùng cho các vật liệu có tính dẻo hoặc kim loại, trong khi 'bẻ cong' có thể dùng cho nhiều loại vật liệu cứng hơn.

    • If you bend the pipe too far, it will break.
    • Don’t bend your knees.
  2. 2.

    cong

    To become curved.

    Học sinh hay dùng 'bẻ' khi nói về vật tự biến dạng; 'bẻ' chỉ dùng khi có tác động ngoại lực, đúng phải là 'cong'.

    Trong tiếng Việt, 'cong' vừa là tính từ vừa là động từ, không cần thêm trợ từ chỉ trạng thái.

    • Look at the trees bending in the wind.
    • Look at the trees bending in the wind.Nhìn những cái cây đang cong trong gió kìa.
  3. 3.

    hướng

    To cause to change direction.

    Từ 'chuyển hướng' có thể trùng với nghĩa 'to change direction' (tự động từ), nhưng ở đây 'hướng' được dùng như một ngoại động từ để chỉ hành động chủ động điều khiển hướng của một vật hoặc bộ phận cơ thể.

    Khi dùng với các bộ phận cơ thể như mắt hoặc tai, từ 'hướng' thường đi kèm với vật được hướng tới, ví dụ: 'hướng mắt về phía...' hoặc 'hướng tai về phía...'.

    • Bend thine ear to supplication.
    • Towards Coventry bend we our course.
  4. 4.

    uốn cong

    To change direction.

    Từ 'uốn cong' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm cho cái gì đó cong đi' (ngoại động từ), nhưng ở đây được dùng như một nội động từ để chỉ hướng đi của con đường.

    Trong tiếng Việt, 'uốn cong' thường dùng để mô tả hình dạng vật lý của con đường, trong khi 'quẹo' thường dùng để chỉ hành động chuyển hướng của người tham gia giao thông.

    • The road bends to the right.
    • The road bends to the right.Con đường uốn cong về phía bên phải.
  5. 5.

    hướng về

    To be inclined; to direct itself.

    Trong ngữ cảnh này, 'bend' mang nghĩa trừu tượng về sự tập trung ý chí hoặc mục đích, không phải là thay đổi hình dạng vật lý của vật thể.

    • to whom our vows and wishes bend
    • To whom our vows and wishes bend.Mọi lời thề nguyện của chúng ta đều hướng về người ấy.
  6. 6.

    cúi người

    To stoop.

    Trong tiếng Việt, 'cúi người' là một cụm động từ tự nhiên để chỉ hành động gập lưng hoặc hạ thấp người, không cần dùng thêm từ bổ trợ nào khác.

    • He bent down to pick up the pieces.
    • He bent down to pick up the pieces.Anh ấy cúi người xuống để nhặt những mảnh vỡ.

bend

noun/bɛnd//bɪnd/
  1. 1.

    khúc cua

    A curve.

    Học sinh hay dùng 'một cái khúc cua'; đúng phải là 'một khúc cua' vì 'khúc' đã là từ chỉ loại.

    Trong tiếng Việt, 'khúc cua' thường được dùng cho đường sá, trong khi 'chỗ uốn cong' dùng cho các vật thể nói chung.

    • There's a sharp bend in the road ahead.
    • I hear the train a comin'/It's rolling round the bend
  2. 2.

    nút nối dây

    Any of the various knots which join the ends of two lines.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'bend' với 'curve' (đường cong) và dịch là 'cái đường cong'. Trong ngữ cảnh hàng hải hoặc kỹ thuật, 'bend' là 'nút nối dây'.

    Từ này mang tính chuyên môn cao, thường chỉ dùng trong các lĩnh vực như leo núi, hàng hải hoặc kỹ thuật thắt dây.

    • A simpler version of the common bend with its ends in the same direction is used to join binder twine in a hay baling machine.
    • The sailor used a bend to join the two ropes together.Người thủy thủ dùng một nút nối dây để buộc hai đoạn dây thừng lại.
  3. 3.

    bệnh giảm áp

    A severe condition caused by excessively quick decompression, causing bubbles of nitrogen to form in the blood; decompression sickness.

    Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều 'the bends' dù chỉ một tình trạng bệnh duy nhất. Trong tiếng Việt, 'bệnh giảm áp' là danh từ không đếm được và không cần thêm từ chỉ số nhiều.

    • A diver who stays deep for too long must ascend very slowly in order to prevent the bends.
    • A diver must ascend slowly to avoid the bends.Thợ lặn phải ngoi lên từ từ để tránh bị bệnh giảm áp.
  4. 4.

    dải chéo

    One of the honourable ordinaries formed by two diagonal lines drawn from the dexter chief to the sinister base; it generally occupies a fifth part of the shield if uncharged, but if charged one third.

    Trong thuật ngữ huy hiệu học, 'dải chéo' (bend) luôn được xác định theo hướng từ góc trên bên trái sang góc dưới bên phải khi nhìn vào khiên. Nếu dải chạy theo hướng ngược lại, nó được gọi là 'bend sinister'.

    • Perhaps the most celebrated coat of arms is that of Scrope, which is Azure a bend Or. This is the coat over which, from 1385 to 1390, Sir Robert le Grosvenor and Sir Richard le Scrope invoked the High Court of Chivalry to decide which of them had the right to bear these arms. Chaucer gave evidence before the court. In the end the arms were awarded to Scrope, and Grosvenor was ordered to difference with a bordure Argent. This he disdained to do, and being highly dissatisfied with the verdict he appealed to Richard II who altered the decision of the court by refusing to allow the bend to Grosvenor at all! Grosvenor then adopted a garb, or sheaf of corn.
    • On the shield there is a gold bend.Trên khiên có một dải chéo màu vàng.
  5. 5.

    khuynh hướng

    Turn; purpose; inclination; ends.

    Đây là một cách dùng cổ, hiện nay rất hiếm khi xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại.

    • Farewell, poor swain; thou art not for my bend.
    • He has had an artistic bend since he was young.Anh ấy có khuynh hướng nghệ thuật từ khi còn nhỏ.
  6. 6.

    miếng da đế

    In the leather trade, the best quality of sole leather; a butt; sometimes, half a butt cut lengthwise.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong công nghiệp thuộc da, không dùng trong ngôn ngữ thông thường.

    • The shoemaker chose a high-quality bend to make these shoes.Người thợ đóng giày chọn miếng da đế chất lượng cao để làm đôi giày này.