bow
noun/ˈbəʊ̯//ˈbɵʊ̯/- 1.
cung
A weapon made of a curved piece of wood or other flexible material whose ends are connected by a string, used for shooting arrows.
- Holonym: bow and arrow
- Bows come in a variety of different shapes, sizes and cultures, and what is true of one, is not necessarily true of another, so we're gonna be stereotyping here, but, in general, a bow is a way of launching a pointy stick at somebody that you don't like.
- 2.
khúc quanh
A curved bend in a rod or planar surface, or in a linear formation such as a river (see oxbow).
ℹ Từ 'khúc quanh' thường được dùng để chỉ sự uốn lượn của địa hình hoặc đường đi, không dùng để chỉ các vật dụng cầm tay hay phụ kiện trang trí.
- The river flows through a large bend before reaching the sea.Dòng sông chảy qua một khúc quanh lớn trước khi đổ ra biển.
- 3.
vĩ
A rod with horsehair (or an artificial substitute) stretched between the ends, used for playing various stringed musical instruments.
- 4.
đàn cung
A stringed instrument (chordophone), consisting of a stick with a single taut cord stretched between the ends, most often played by plucking.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'đàn cung' (nhạc cụ) và 'cung tên' (vũ khí). Ngoài ra, không nên dùng 'cái' cho nhạc cụ này; hãy dùng 'cây'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cây' là loại từ phổ biến nhất cho các nhạc cụ có hình dáng thon dài như đàn cung hoặc đàn guitar.
- He is practicing playing the bow in the music room.Anh ấy đang tập chơi đàn cung trong phòng âm nhạc.
- 5.
nơ
A type of knot with two loops, used to tie together two cords such as shoelaces or apron strings, and frequently used as decoration, such as in gift-wrapping.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'nơ' (nút thắt) và 'cung' (vũ khí). 'Cung' là vũ khí để bắn tên, không phải là nút thắt dây.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nơ' thường được dùng để chỉ cả nút thắt dây giày lẫn vật trang trí hình nơ làm bằng vải hoặc ruy băng.
- She tied a pretty bow on the gift box.Cô ấy thắt một chiếc nơ xinh xắn trên hộp quà.
- 6.
vòng cung
Anything bent or curved, such as a rainbow.
ℹ Từ 'vòng cung' là danh từ trừu tượng chỉ hình dáng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- I do set my bow in the cloud.
- After the rain, a bright bow appeared in the sky.Sau cơn mưa, một vòng cung rực rỡ xuất hiện trên bầu trời.