weapon
noun/ˈwɛp.ən//ˈwep.ən/- 1.
binh khí, vũ khí
An instrument of attack or defense in combat or hunting, e.g. most guns, missiles, or swords.
- The club that is now mostly used for golf was once a common weapon.
- Whether modern, industrial man is less or more warlike than his hunter-gatherer ancestors is impossible to determine.[…]One thing that is true, though, is that murder rates have fallen over the centuries, as policing has spread and the routine carrying of weapons has diminished. Modern society may not have done anything about war. But peace is a lot more peaceful.
- 2.
phương tiện
An instrument or other means of harming or exerting control over another.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'vũ khí' cho mọi trường hợp, nhưng 'vũ khí' chỉ dùng cho vật dụng gây sát thương vật lý. Trong ngữ cảnh trừu tượng, hãy dùng 'phương tiện' hoặc 'công cụ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vũ khí' mang nghĩa đen rất mạnh về quân sự. Khi muốn nói về một thứ gì đó dùng để đạt mục đích hoặc gây áp lực (như tiền bạc, kiến thức, lời nói), người Việt thường dùng các từ chỉ công cụ hoặc phương tiện.
- Money is the main weapon of modern oligarchs.
- “[…] it is not fair of you to bring against mankind double weapons ! Dangerous enough you are as woman alone, without bringing to your aid those gifts of mind suited to problems which men have been accustomed to arrogate to themselves.”
- 3.
đồ nghề
A tool of any kind.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồ nghề' thường dùng để chỉ bộ dụng cụ chuyên môn của một thợ thủ công, nhưng trong ngữ cảnh thân mật, nó được dùng hài hước để chỉ bất cứ công cụ nào bạn đang cầm trên tay.
- Choose your weapon.
- Have you chosen your weapon for today's task?Đã chọn xong đồ nghề cho buổi làm việc hôm nay chưa?
- 4.
đồ ngốc
An idiot, an oaf, a fool, a tool; a contemptible or incompetent person.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dịch từ này theo nghĩa đen là 'vũ khí'; đúng phải dùng các từ chỉ người ngu ngốc như 'đồ ngốc' hoặc 'thằng đần'.
ℹ Đây là tiếng lóng phổ biến ở Anh và Ireland, không được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
- Don't listen to him, he's just a weapon.Đừng nghe hắn, hắn chỉ là một đồ ngốc thôi.
- 5.
siêu nhân
A very skilled, competent, or capable person or thing worthy of awe.
⚠ Học sinh có thể dịch nhầm từ này là 'vũ khí' theo nghĩa đen; trong ngữ cảnh khen ngợi ai đó, 'vũ khí' là sai, phải dùng 'siêu nhân' hoặc 'cực phẩm'.
ℹ Đây là tiếng lóng của Úc, dùng để khen ngợi khả năng xuất chúng của một người hoặc hiệu năng mạnh mẽ của một vật, hoàn toàn khác với nghĩa gốc là công cụ gây sát thương.
- It has a whopping 5.4-litre V8, with a supercharger bolted to the top of it to help low-end pulling power. In short, it's a weapon and will happily dust a Porsche as easy as brushing your teeth.
- We played Endless Heights' record release show earlier this year and during their set Christian from Endless Heights' lung collapsed, but he finished the set like an absolute weapon.
- 6.
của quý
The human genitals.
ℹ Đây là cách nói ẩn dụ trong tiếng lóng, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp thông thường.
- Young motherfucking legend, niggas just pretending I spit my shit, infectious, don't come in my section Or get wet bitch with that weapon Lift the pussy, yeah I bench press it, and I been stressing since a adolescent
- Weh you get da pussy deh from? Hey, gyal me love you Md love the way you use your weapon Gyal, your pussy tight like a vice grip