junk

noun/d͡ʒʌŋk//d͡ʒɐŋk/
  1. 1.

    đồ đạc linh tinh, phế liệu

    Miscellaneous items of little value, especially discarded or unwanted items.

    Học sinh hay dùng 'một cái junk' hoặc 'nhiều cái junk'; vì 'đồ đạc' là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, không dùng loại từ 'cái' phía trước.

    Từ 'junk' thường được dùng để chỉ sự bừa bộn do tích trữ quá nhiều đồ cũ không cần thiết.

    • This shed is full of junk – will you help me sort it out?
    • She needs to find a better place to keep her junk [= belongings].
  2. 2.

    kém chất lượng

    Material or resources of poor quality or low value, especially resources that lack commercial value.

    Trong tiếng Việt, các từ như 'kém chất lượng' hoặc 'tạp' thường được dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, khác với cách dùng danh từ ghép trong tiếng Anh.

    • junk food
    • junk fish; junk trees
  3. 3.

    lời nói nhảm

    Nonsense; gibberish.

    Khác với nghĩa chỉ rác thải hay đồ đạc cũ, ở nghĩa này 'junk' mang tính trừu tượng và thường dùng để chỉ lời nói hoặc nội dung vô giá trị.

    • The student put down junk for answers just to finish his homework more quickly.
    • He just put down junk for answers just to finish his test quickly.Cậu ta chỉ viết toàn lời nói nhảm vào bài kiểm tra để nộp cho xong.
  4. 4.

    hàng

    Any narcotic drug, especially heroin.

    Học sinh có thể nhầm lẫn 'hàng' với nghĩa 'hàng hóa' thông thường; cần hiểu đây là từ lóng chỉ ma túy trong ngữ cảnh cụ thể.

    Trong tiếng Việt, 'hàng trắng' thường được dùng cụ thể để chỉ heroin, trong khi 'hàng' là từ lóng chung cho các chất gây nghiện.

    • The poor fellow took so much junk into his system he could only weather the greater proportion of his day in that chair with the lamp burning at noon, but in the morning he was magnificent.
    • Trace a line of goose pimples up the thin young arm. Slide the needle in and push the bulb watching the junk hit him all over. Move right in with the shit and suck junk through all the hungry young cells.
  5. 5.

    của quý

    The genitalia, especially of a male.

    Trong tiếng Việt, 'của quý' là cách nói lóng mang tính hài hước hoặc suồng sã, thường được dùng để tránh gọi tên trực tiếp bộ phận cơ thể.

    • I'm talking about everybody getting crunk, crunk / Boys tryin' to touch my junk, junk / Gonna smack him if he getting too drunk, drunk
    • But what to do about a kid who flashes his privates at your child? And worse, how do you make sure your kid does not reciprocate? That's exactly the dilemma one mom faced when she learned that her 5-year-old neighbor had flashed his "junk" at her two sons and then made them swear not to tell.
  6. 6.

    thịt bò muối

    Salt beef.

    Từ này mang tính lịch sử và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc mô tả về đời sống trên tàu thuyền thời xưa, không dùng để chỉ các loại thịt muối thông thường trong ẩm thực hiện đại.

    • My physician has ordered me three pounds of minced salt-junk at every meal .
    • During long sea voyages, sailors often had to eat salt beef.Trong những chuyến hải trình dài ngày, thủy thủ thường phải ăn thịt bò muối.

junk

verb/d͡ʒʌŋk//d͡ʒɐŋk/
  1. 1.

    vứt bỏ

    To throw away.

    Học sinh thường nhầm lẫn với nghĩa 'ăn đồ ăn nhanh', vì vậy không dùng 'junk' để nói về việc ăn uống. Đúng phải là 'vứt bỏ'.

    Từ này mang sắc thái suồng sã, thường dùng khi bạn quyết định tống khứ những món đồ cũ kỹ, rác thải hoặc những thứ chiếm diện tích trong nhà.

    • I junked all the old papers I didn't need anymore.Tôi đã vứt bỏ đống giấy tờ cũ không còn dùng đến nữa.
  2. 2.

    săn được

    To find something for very little money (meaning derived from the term junkshop)

    Trong tiếng Việt, từ 'săn' thường dùng cho việc tìm kiếm những món đồ hiếm hoặc khó tìm, rất phù hợp với ngữ cảnh tìm đồ cũ giá rẻ.

    • (On Facebook, a record collector wrote:) "The newest addition to my Annette Hanshaw collection, I junked this beautiful flawless E-copy within walking distance from my house."
    • I just junked this rare vinyl record at a thrift store near my house.Tôi vừa săn được chiếc đĩa than hiếm này ở một cửa hàng đồ cũ gần nhà.
  3. 3.

    ăn đồ ăn nhanh

    To consume junk food, mainly at a fast-food restaurant.

    Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'ăn đồ ăn nhanh' như cách dùng 'junk' trong tiếng Anh. Người Việt thường dùng cụm từ 'ăn đồ ăn nhanh' để diễn đạt ý này.

    • Let's just junk some burgers at McDonald's.
    • Let me go junking to KFC with you.

junk

noun/d͡ʒʌŋk//d͡ʒɐŋk/
  1. 1.

    thuyền buồm Trung Hoa, ghe

    A Chinese sailing vessel.

    Trong tiếng Việt, từ 'junk' thường được mô tả rõ ràng bằng cụm từ chỉ nguồn gốc và loại phương tiện để người đọc dễ hình dung.

    • It was a vessel of about seventy tons burthen, and shaped something like a Chinese junk.
    • That ship looked something like a Chinese junk.Con tàu đó trông giống như một chiếc thuyền buồm Trung Hoa.