garbage

noun/ˈɡɑː.bɪd͡ʒ//ˈɡɑɹ.bɪd͡ʒ/
  1. 1.

    thức ăn thừa, rác

    Food waste material of any kind.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thức ăn thừa' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Don't pour the garbage down the kitchen sink.Đừng đổ thức ăn thừa vào bồn rửa bát.
  2. 2.

    đồ hỏng

    Foul, rotten or unripe vegetable matter.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đồ hư' để chỉ thức ăn bị thối; tuy nhiên 'đồ hư' thường dùng cho máy móc bị hỏng. Với thức ăn, nên dùng 'đồ hỏng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đồ hỏng' không cần loại từ vì nó là danh từ tập hợp chỉ chung các loại thực phẩm đã biến chất.

    • My mother threw away all the garbage in the fridge.Mẹ tôi đã vứt hết đồ hỏng trong tủ lạnh đi rồi.
  3. 3.

    rác

    Useless or disposable material; waste material of any kind.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rác' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.

    • The garbage truck collects all residential municipal waste.
    • The garbage truck collects all residential municipal waste.Xe chở rác đến thu gom tất cả chất thải sinh hoạt của khu dân cư.
  4. 4.

    rác thải sinh hoạt

    Specifically, waste material destined not to be reclaimed through recycling, composting, etc.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rác thải sinh hoạt' thường được dùng để chỉ chung loại rác từ hộ gia đình không bao gồm rác tái chế, phù hợp với cách phân loại rác tại các nước phương Tây.

    • Compost goes in the brown bin and is picked up Monday, recycling goes in blue bags and is picked up Wednesday, and garbage goes in black bags and is picked up Thursday.
    • Oh, don't put the empty milk jug in that bin—that one's for garbage.
  5. 5.

    thùng rác

    A place or receptacle for waste material.

    ⚠ Học sinh đôi khi viết 'một cái thùng rác'; tuy nhiên vì 'thùng' đã là một loại từ chỉ vật chứa, ta chỉ cần dùng 'thùng rác' là đủ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thùng' đã đóng vai trò là loại từ cho các vật chứa đựng, nên không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • He threw the newspaper into the garbage.
    • He threw the newspaper into the garbage.Anh ấy ném tờ báo vào thùng rác.
  6. 6.

    vớ vẩn

    Nonsense; gibberish.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vớ vẩn' và 'nhảm nhí' là tính từ dùng để mô tả nội dung, không phải danh từ chỉ vật chất như 'rác' hay 'phế liệu'.

    • This machine translation is garbage.
    • Don't listen to him, it's all garbage.Đừng nghe anh ta, toàn là những lời vớ vẩn thôi.

garbage

verb/ˈɡɑː.bɪd͡ʒ//ˈɡɑɹ.bɪd͡ʒ/
  1. 1.

    làm sạch ruột

    to eviscerate

    ℹ Đây là một từ cổ trong tiếng Anh và hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • I have bought at Boston a dozen Pidgeons ready pulled and garbidged for three pence.
    • I have bought at Boston a dozen Pidgeons ready pulled and garbidged for three pence.Tôi đã mua một tá chim bồ câu đã được làm sạch ruột ở Boston với giá ba xu.

garbage

adj/ˈɡɑː.bɪd͡ʒ//ˈɡɑɹ.bɪd͡ʒ/
  1. 1.

    tồi tệ

    bad, crap, shitty

    ℹ Trong tiếng Việt, 'rác rưởi' thường được dùng để chỉ vật phẩm hoặc ý tưởng bị coi là vô giá trị, trong khi 'tồi tệ' mang nghĩa tiêu cực chung về chất lượng hoặc tình trạng.

    • Forget about that garbage advice to “act natural”.
    • half that shit you morons listen to with pride is totally garbage