waste
noun/ˈweɪ̯st/[ˈweɪ̯st]- 1.
rác thải
Excess of material, useless by-products, or damaged, unsaleable products; garbage; rubbish.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rác thải' thường được dùng như một danh từ không đếm được, tương tự như 'garbage' hay 'rubbish' trong tiếng Anh.
- We need to sort the waste before taking it for disposal.Chúng ta cần phân loại rác thải trước khi mang đi xử lý.
- 2.
chất thải cơ thể
Excrement or urine.
ℹ Trong ngữ cảnh sinh học hoặc y tế, người ta thường dùng cụm từ này để chỉ chung cả chất rắn và chất lỏng thải ra từ cơ thể, tránh dùng từ 'phân' nếu muốn bao hàm cả nước tiểu.
- The cage was littered with animal waste.
- The cage was littered with animal waste.Cái lồng đầy chất thải cơ thể của động vật.
- 3.
vùng đất hoang
A wasteland; an uninhabited desolate region; a wilderness or desert.
ℹ Từ 'vùng đất hoang' được dùng để chỉ những nơi vắng vẻ, không có sự sống, khác với 'rác thải' hay 'chất thải' cũng dịch là 'waste' trong các ngữ cảnh khác.
- We went down accordingly into the waste, and began to make our toilsome and devious travel towards the eastern verge.
- The pampas of Argentina and the chilly wastes of Patagonia, like the prairies and deserts of North America, were largely shunned by Spanish settlers until the 1870s.
- 4.
đống đổ nát
A place that has been laid waste or destroyed.
⚠ Học sinh hay dùng 'rác' để chỉ nơi bị phá hủy; đúng phải là 'đống đổ nát'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'waste' với nghĩa là nơi bị phá hủy thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ trạng thái tan hoang thay vì một danh từ đơn lẻ.
- After the earthquake, the whole town was just a waste.Sau trận động đất, cả thị trấn chỉ còn là một đống đổ nát.
- 5.
vùng đất hoang
A large tract of uncultivated land.
⚠ Từ 'vùng đất hoang' có thể trùng với nghĩa 'wasteland' trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào đặc điểm địa lý của một khu vực đất đai chưa được khai phá.
ℹ Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nơi khô cằn hoặc không có sự sống, khác với 'rác thải' là những thứ bỏ đi.
- They walked across a vast waste before finding their way back.Họ đã đi bộ qua một vùng đất hoang rộng lớn trước khi tìm thấy đường về.
- 6.
đất hoang
The part of the land of a manor (of whatever size) not used for cultivation or grazing, nowadays treated as common land.
⚠ Từ 'đất hoang' cũng có thể dùng cho nghĩa 'vùng hoang dã' (wasteland), tuy nhiên trong ngữ cảnh lịch sử về đất đai, nó chỉ phần đất không canh tác của một khu vực quản lý.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đất hoang' cũng có thể chỉ những vùng đất không có người ở hoặc không được sử dụng, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý để phân biệt với nghĩa 'vùng hoang dã'.
- This area used to be the village waste before it was planned as a park.Khu vực này từng là đất hoang của làng trước khi được quy hoạch thành công viên.