spend

verb/spɛnd//spɪnd/
  1. 1.

    chi tiêu, tiêu

    To pay out (money).

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'chi tiêu' (dùng cho tiền bạc) và 'dùng' (có thể dùng cho cả thời gian). Khi nói về tiền, nên dùng 'chi tiêu' hoặc 'dùng tiền' thay vì chỉ nói 'dùng'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về tiền bạc, người ta thường nói 'dùng tiền vào việc gì' hoặc 'chi tiêu cho việc gì'.

    • I've already spent hundreds of dollars buying dog chow.
    • He spends far more on gambling than he does on living proper.
  2. 2.

    dành

    To bestow; to employ; often with on or upon.

    Từ 'dành' cũng có thể được dùng trong nghĩa 'dành thời gian' (sense: to consume time), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào việc phân bổ sự chú ý hoặc nỗ lực thay vì chỉ đơn thuần là tiêu tốn thời gian.

    Trong tiếng Việt, 'dành' thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian, công sức hoặc sự chú ý, khác với 'tiêu' dùng cho tiền bạc.

    • I […] am never loath / To spend my judgment.
    • I always spend my attention on small details.Tôi luôn dành sự chú ý cho những chi tiết nhỏ.
  3. 3.

    phung phí

    To squander.

    Khác với nghĩa 'tiêu tiền' thông thường, từ này nhấn mạnh vào sự lãng phí, không có kế hoạch.

    • to spend an estate in gambling
    • He spent his entire estate on gambling.Anh ấy đã phung phí toàn bộ gia sản vào cờ bạc.
  4. 4.

    kiệt sức

    To exhaust, to wear out.

    Học sinh hay dùng nhầm 'chi tiêu' (dùng cho tiền bạc) để nói về sức khỏe; đúng phải là 'kiệt sức'.

    Trong tiếng Việt, 'kiệt sức' thường được dùng như một tính từ chỉ trạng thái, không phải là một động từ chủ động như 'spend' trong tiếng Anh.

    • The violence of the waves was spent.
    • their bodies spent with long labour and thirst
  5. 5.

    dành

    To consume, to use up (time).

    Khi nói về thời gian, 'dành' thường mang ý nghĩa chủ động lựa chọn sử dụng thời gian cho một mục đích cụ thể, trong khi 'dùng' mang tính trung tính hơn.

    • My sister usually spends her free time in nightclubs.
    • We spent the winter in the south of France.
  6. 6.

    xuất tinh

    To have an orgasm; to ejaculate sexually.

    Trong tiếng Việt, từ 'xuất tinh' mang sắc thái y khoa hoặc trung tính, không mang tính ẩn dụ như cách dùng 'spend' trong tiếng Anh.

    • The fish spends his semen on eggs which he finds floating and whose mother he has never seen.
    • The male body has a natural reflex to ejaculate when reaching orgasm.Cơ thể nam giới có phản xạ tự nhiên là xuất tinh khi đạt cực khoái.

spend

noun/spɛnd//spɪnd/
  1. 1.

    khoản chi

    Amount of money spent (during a period); expenditure.

    Học sinh thường dịch nhầm 'spend' thành 'sự tiêu xài' trong ngữ cảnh kinh doanh; 'sự tiêu xài' mang nghĩa hành động tiêu tiền cá nhân, trong khi 'khoản chi' dùng cho ngân sách tổ chức.

    Trong tiếng Việt, 'khoản chi' thường được dùng trong các báo cáo tài chính hoặc kế toán để chỉ tổng số tiền đã chi ra.

    • I’m sorry, boss, but the advertising spend exceeded the budget again this month.
    • The advertising spend exceeded the budget this month.Khoản chi cho quảng cáo tháng này đã vượt quá ngân sách.
  2. 2.

    khoản chi

    Expenditures; money or pocket money.

    Trong tiếng Việt, 'khoản chi' thường được dùng để chỉ các khoản tiền cụ thể đã được chi ra, trong khi 'chi phí' mang tính tổng quát hơn về các loại phí tổn.

    • Total January spends by year
    • The spends have been made by our strategic partners […]
  3. 3.

    tinh dịch

    Discharged semen.

    Đây là thuật ngữ y học hoặc sinh học. Trong giao tiếp thông thường, người Việt ít khi dùng từ này mà thường dùng các cách nói tránh hoặc từ lóng tùy vào ngữ cảnh.

    • Scientists are analyzing the sample of spend collected.Các nhà khoa học đang phân tích mẫu tinh dịch thu thập được.
  4. 4.

    dịch âm đạo

    Vaginal discharge.

    Đây là thuật ngữ mang tính y khoa hoặc sinh học, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

    • The doctor explained that vaginal discharge is a normal part of the body.Bác sĩ giải thích rằng dịch âm đạo là một phần bình thường của cơ thể.