pay
verb/peɪ/[pʰeɪ̯]- 1.
trả tiền, thanh toán, trả
To give money or other compensation to in exchange for goods or services.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'trả cho người thợ' thay vì 'trả tiền cho người thợ'. Trong tiếng Việt, động từ 'trả' cần có tân ngữ là 'tiền' hoặc một vật cụ thể để rõ nghĩa.
ℹ Khi nói về việc thanh toán bằng một phương thức cụ thể, người Việt thường dùng cấu trúc 'trả bằng' (ví dụ: trả bằng thẻ tín dụng).
- pay cash or pay in cash, pay by credit/debit card
- pay in dollars/euros, etc.
- 2.
nộp tiền vào
To deposit into an account.
⚠ Học sinh hay viết 'trả tiền vào tài khoản' vì nhầm với nghĩa thanh toán; đúng phải là 'nộp tiền vào tài khoản'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trả' thường dùng cho việc thanh toán nợ hoặc mua hàng, trong khi 'nộp' dùng cho việc gửi tiền vào hệ thống hoặc tổ chức.
- I pay a portion of each paycheck into a savings account.
- I usually pay a portion of each paycheck into a savings account.Tôi thường nộp tiền vào tài khoản tiết kiệm mỗi khi nhận lương.
- 3.
trả
To discharge, as a debt or other obligation, by giving or doing what is due or required.
⚠ Từ 'trả' cũng được dùng cho nghĩa 'đưa tiền để mua hàng hóa/dịch vụ'. Sự khác biệt nằm ở đối tượng: 'trả nợ/nghĩa vụ' (nghĩa này) so với 'trả tiền cho người bán' (nghĩa khác).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trả' được dùng cho cả việc đưa tiền lẫn việc thực hiện nghĩa vụ, trong khi 'thanh toán' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn như hóa đơn hoặc hợp đồng.
- to pay compensation, to pay a fine
- She offered to pay the bill.
- 4.
đáng
To be profitable; to be worth it.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa trả tiền và viết 'Nó không trả tiền để làm việc đó'; đúng phải là 'Việc đó không đáng để làm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đáng' thường đi kèm với các cấu trúc như 'đáng để làm gì' hoặc 'đáng công'.
- It didn't pay him to keep the store open any more.
- Crime doesn’t pay.
- 5.
chi trả
To cover, as a cost.
⚠ Từ 'thanh toán' cũng được dùng cho nghĩa 'trả nợ', nhưng trong ngữ cảnh chi trả cho chi phí giáo dục hay sinh hoạt, nó mang tính chất chi trả cho một khoản phí dịch vụ thay vì trả một món nợ cụ thể.
ℹ Khi dùng với nghĩa chi trả cho một mục đích cụ thể, tiếng Việt thường thêm giới từ 'cho' sau động từ.
- Those investments paid for her college education.
- Those investments paid for her college education.Các khoản đầu tư đó đã giúp chi trả cho việc học đại học của cô ấy.
- 6.
mang lại
To yield as a benefit.
ℹ Khi nói về lợi ích tài chính, 'mang lại' thường đi kèm với các danh từ như 'lợi nhuận' hoặc 'lợi ích'.
- to pay dividends; to pay interest
- You will get paid from this investment yearly.