stand
verb/ˈstænd/[ˈstænd]- 1.
- 2.
đứng
To position or be positioned physically:
ℹ Trong tiếng Việt, 'đứng' thường được dùng kèm với các từ chỉ phương hướng như 'lên' (đứng lên) để diễn tả hành động chuyển từ tư thế ngồi hoặc nằm sang tư thế đứng.
- Stand up, walk to the refrigerator, and get your own snack.
- Stand up, walk to the refrigerator, and get your own snack.Bạn hãy đứng dậy, đi đến tủ lạnh và tự lấy đồ ăn nhẹ cho mình.
- 3.
đứng
To position or be positioned physically:
ℹ Trong tiếng Việt, 'đứng' được dùng cho cả người (tư thế) và vật (vị trí thẳng đứng), khác với tiếng Anh thường phân biệt rõ giữa 'stand' và 'be placed'.
- Do not leave your car standing in the road.
- The star, which they saw in the east, went before them, till it came and stood over where the young child was.
- 4.
đứng
To position or be positioned physically:
ℹ Trong tiếng Việt, 'đứng' được dùng cho cả người và vật ở vị trí thẳng đứng, trong khi tiếng Anh thường dùng 'stand' cho vật nhưng dùng 'be' hoặc các động từ chỉ vị trí khác cho người.
- They burned the old gun that used to stand in the dark corner up in the garret, close to the stuffed fox that always grinned so fiercely. Perhaps the reason why he seemed in such a ghastly rage was that he did not come by his death fairly. Otherwise his pelt would not have been so perfect.
- He seized the gun which always stood in a corner of his bedroom […]
- 5.
nằm
To position or be positioned physically:
⚠ Học sinh hay viết 'ngôi chùa đứng ở trung tâm' vì dịch từ 'stand'; đúng phải là 'ngôi chùa nằm ở trung tâm'.
ℹ Trong tiếng Việt, các công trình kiến trúc thường được mô tả bằng động từ 'nằm' hoặc 'tọa lạc' thay vì 'đứng'.
- Paris stands on the Seine.
- The chapel ſtands on the South ſide of the ſquare, near the governor’s houſe.