booth

noun/buːð//buːθ/
  1. 1.

    quầy hàng

    A small stall for the display and sale of goods.

    Khác với các loại 'booth' là buồng kín (như buồng điện thoại), 'quầy hàng' thường mở và dùng cho mục đích thương mại.

    • We rented a booth to showcase our new products at the trade fair.Chúng tôi đã thuê một quầy hàng để giới thiệu sản phẩm mới tại hội chợ.
  2. 2.

    lều

    A temporary shelter, often in the form of a tent, shed, or canopied structure.

    Trong tiếng Việt, 'lều' thường được dùng cho các cấu trúc tạm thời bằng vải hoặc vật liệu nhẹ, trong khi 'trại' thường gợi cảm giác về một khu vực cắm trại hoặc quân sự.

    • When Gro came to the Witches’ booths he found them guarded even as the Red Foliot had said, and the booths of them of Demonland in like manner. So went he into the royal booth where the King lay in state on a bier of spear-shafts, robed in his kingly robes over his armour that was painted black and inlaid with gold, and the crown of Witchland on his head.
    • They set up a temporary booth to shelter for the night.Họ đã dựng một chiếc lều tạm bợ để trú ngụ qua đêm.
  3. 3.

    bốt, buồng

    A boxlike room or enclosure just big enough to accommodate one standing person, such as a phone booth or polling booth.

  4. 4.

    chuồng

    An enclosure for keeping animals.

    Học sinh có thể nhầm lẫn dùng 'gian hàng' (dùng cho booth bán hàng) thay vì 'chuồng' khi nói về nơi nhốt động vật.

    Trong tiếng Việt, 'chuồng' được dùng cho hầu hết các loại động vật nuôi trong nhà hoặc trang trại.

    • The farmer is cleaning the booth for the pigs.Người nông dân đang dọn dẹp chuồng cho đàn lợn.
  5. 5.

    phòng thu

    A recording studio.

    Trong ngữ cảnh âm nhạc, người Việt thường dùng từ 'phòng thu' thay vì dịch sát nghĩa từ 'booth'.

    • The singer is in the booth recording a new song.Ca sĩ đang ở trong phòng thu để ghi âm bài hát mới.