closet
noun/ˈklɒzɪt//ˈklɑzɪt/- 1.
tủ quần áo
A small room within a house used to store clothing, food, or other household supplies.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tủ quần áo' và 'phòng thay đồ'; 'tủ quần áo' là vật dụng, còn 'phòng thay đồ' là một căn phòng lớn hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tủ quần áo' thường chỉ dùng cho quần áo, nếu là không gian nhỏ để chứa đồ đạc chung thì người Việt thường gọi là 'kho' hoặc 'phòng chứa đồ'.
- A Closet full of shelves... it... should therefore be called a Cupboard rather than a Closet.
- She came in now, but to the closet; from it she took a simple skirt and blouse. Picking up her underclothing she departed, obviously to dress somewhere else.
- 2.
chòi nghỉ
Any private space, (particularly) bowers in the open air.
ℹ Từ này hiện nay được coi là từ cổ trong tiếng Anh khi dùng để chỉ không gian ngoài trời; trong tiếng Việt, 'chòi nghỉ' thường gợi lên một cấu trúc kiến trúc sân vườn hơn là một căn phòng nhỏ.
- A slepe hym toke / In hys closet.
- He often spent time reflecting in his closet at the end of the garden.Ông ấy thường dành thời gian suy ngẫm trong chòi nghỉ ở cuối vườn.
- 3.
phòng riêng
Any private or inner room, (particularly)
ℹ Từ này mang sắc thái cổ xưa trong tiếng Anh, tương tự như cách dùng từ 'buồng' trong văn học Việt Nam để chỉ một căn phòng nhỏ kín đáo.
- VVhen come to the place vvhere vve all vvere to dine, / (A chair-lumber'd Cloſet, juſt tvvelve feet by nine) / My friend bid me vvelcome, but ſtruck me quite dumb / VVith tidings that Johnson and Burke coud not come: […]
- He often spent the whole afternoon in his private closet reading books.Ông ấy thường dành cả buổi chiều trong phòng riêng để đọc sách.
- 4.
phòng riêng
Any private or inner room, (particularly):
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, không dùng để chỉ tủ quần áo thông thường trong tiếng Việt hiện đại.
- Closet for a lady to make her redy in, chamberette.
- She often spent time reading in her private room.Bà ấy thường dành thời gian đọc sách trong phòng riêng của mình.
- 5.
phòng riêng
Any private or inner room, (particularly):
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'tủ quần áo' (tủ), nhưng trong ngữ cảnh cổ, 'closet' chỉ một căn phòng nhỏ chứ không phải đồ nội thất.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ xưa và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học kinh điển.
- When thou prayest, enter into thy closet.
- When thou prayest, enter into thy closet.Khi con cầu nguyện, hãy vào phòng riêng của con.
- 6.
phòng riêng
Any private or inner room, (particularly):
ℹ Trong tiếng Anh cổ, từ này thường chỉ một căn phòng nhỏ dành cho việc cầu nguyện hoặc làm việc cá nhân, khác với nghĩa hiện đại là tủ quần áo.
- [A]broad and at home, at their Tables or in their Closets […]
- He often spent his afternoons in his closet reading and reflecting.Ông ấy thường dành cả buổi chiều trong phòng riêng để đọc sách và suy ngẫm.