can

verb/ˈkæn/[ˈkʰæn]
  1. 1.

    biết

    To know how to.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'có thể' trong mọi trường hợp; khi nói về kỹ năng đã học, dùng 'biết' sẽ tự nhiên hơn, ví dụ: 'Tôi biết bơi' thay vì 'Tôi có thể bơi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'biết' thường được dùng cho các kỹ năng đã qua học hỏi hoặc rèn luyện như biết bơi, biết lái xe, biết ngoại ngữ.

    • She can speak English, French, and German.
    • I can play football.
  2. 2.

    có thể

    To be able to.

    ⚠ Từ 'có thể' cũng được dùng cho nghĩa 'cho phép' (may), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào khả năng thực tế của chủ thể thay vì sự cho phép từ bên ngoài.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'có thể' thường đứng trước động từ chính để diễn tả khả năng, tương tự như cách dùng 'can' trong tiếng Anh.

    • Can you remember your fifth birthday?
    • Animals can experience emotions.
  3. 3.

    được, có lẽ, có thể

    May; to be permitted or enabled to.

    ⚠ Từ 'được' cũng được dùng cho nghĩa 'có khả năng làm gì đó', nhưng trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào sự cho phép thay vì năng lực.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'được' thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính để biểu thị sự cho phép.

    • You can go outside and play when you're finished with your homework.
    • Can I use your pen?
  4. 4.

    có thể

    To have the potential to; to be possible for (someone or something) to.

    ⚠ Học sinh hay viết 'có thể là xảy ra' thay vì 'có thể xảy ra'. Động từ theo sau 'có thể' không cần từ nối 'là'. — Từ 'có thể' cũng được dùng cho nghĩa 'có khả năng làm gì đó' (to be able to). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: ở đây nó chỉ khả năng xảy ra của một sự việc, còn ở nghĩa kia nó chỉ năng lực của chủ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'có thể' thường đứng trước động từ chính để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép.

    • Can it be Friday already?
    • Teenagers can really try their parents' patience.
  5. 5.

    có thể

    Used to form requests, typically polite.

    ⚠ Từ 'có thể' cũng được dùng cho nghĩa 'có khả năng' (to be able to). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng để yêu cầu, câu thường có cấu trúc câu hỏi và đi kèm từ ngữ lịch sự như 'làm ơn' hoặc 'được không'.

    ℹ Trong tiếng Việt, để tăng sự lịch sự khi nhờ vả, người nói thường thêm các từ đệm như 'được không' hoặc 'giúp tôi' vào cuối câu.

    • Can you please come over here?
    • Can we try that scene again?
  6. 6.

    biết

    To know.

    ⚠ Từ 'biết' cũng được dùng cho nghĩa 'to know how to' (biết làm gì đó), nhưng ở đây nó được dùng để chỉ sự hiểu biết về kiến thức hoặc ngôn ngữ.

    ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này của 'can' đã lỗi thời và được thay thế bằng động từ 'know'.

    • ca.1360-1387, William Langland, Piers Plowman I can rimes of Robin Hood.
    • ca.1360-1387, William Langland, Piers Plowman I can no Latin, quod she.
  7. 7.

    có thể, được

    To be able to or know how to (do something); an accompanying verb is not required if it is already inferable from context.

    • Can anot?

can

intj/ˈkæn/[ˈkʰæn]
  1. 1.

    được

    OK, sure; indicates approval or acknowledgment.

    ℹ Từ này được dùng phổ biến trong văn nói để xác nhận yêu cầu hoặc lời đề nghị, tương đương với 'okay' hoặc 'sure' trong tiếng Anh.

    • A: Can you help me with this? B: Sure, no problem.A: Bạn giúp mình việc này nhé? B: Được, không vấn đề gì.
  2. 2.

    được mà

    Used to convey reassurance.

    ⚠ Học sinh thường quên thêm 'mà' khi muốn trấn an, ví dụ viết 'việc này làm được' (nghe như một câu khẳng định đơn thuần); đúng phải là 'việc này làm được mà'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mà' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh sự trấn an hoặc giải thích, giúp câu nói bớt khô khan.

    • Don't worry, it can be done.Đừng lo, việc này làm được mà.

can

particle/ˈkæn/[ˈkʰæn]
  1. 1.

    được không

    OK(?); used at the end of a question when seeking approval or acknowledgment.

    ⚠ Học sinh hay dịch nguyên văn 'được' ở cuối câu như tiếng Anh, ví dụ: 'Tôi làm cái này, được?'. Đúng phải là 'Tôi làm cái này, được không?'

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'được không' đóng vai trò là từ hỏi để xác nhận sự đồng ý, tương tự như cách dùng 'can' ở cuối câu trong tiếng Anh Singapore hoặc Malaysia.

    • I cut this wire, can?
    • Can you go collect them or not? The shop is at Jalan Sultan. I’m not free, otherwise I’ll do it myself. Can?

can

noun/ˈkæn//ˈkan/
  1. 1.

    can, lon

    A container or vessel, especially for liquids, usually made of metal.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái can'; đúng phải là 'một can' vì từ 'can' đã bao hàm nghĩa vật chứa đựng.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'can' được mượn từ tiếng Pháp và được dùng trực tiếp như một danh từ chỉ đơn vị đo lường hoặc vật chứa, không cần thêm loại từ phía trước.

    • I keep a can of fuel for emergencies.
    • I keep a can of fuel for emergencies.Tôi luôn giữ một can xăng dự phòng cho những trường hợp khẩn cấp.
  2. 2.

    lon

    A container or vessel, especially for liquids, usually made of metal.

    ⚠ Người học thường viết 'một cái lon' do nhầm lẫn về loại từ; 'lon' đã bao hàm ý nghĩa vật chứa nên không cần thêm 'cái'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lon' thường dùng cho các loại đồ hộp kim loại, trong khi 'hộp' có thể dùng cho các vật liệu khác như giấy hoặc nhựa.

    • Soup in a can lasts for years.
    • My mother bought a can of soup at the store.Mẹ tôi đã mua một lon súp ở cửa hàng.
  3. 3.

    bình tưới cây

    A container used to carry and dispense water for plants (a watering can).

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái bình tưới cây'; đúng phải là 'một bình tưới cây' vì từ 'bình' đã mang nghĩa là vật chứa rồi.

    ℹ Từ 'bình tưới cây' là một danh từ ghép chỉ rõ công dụng, không cần thêm loại từ phía trước.

    • My mother is using a watering can to water the flowers on the balcony.Mẹ đang dùng bình tưới cây để tưới cho mấy chậu hoa ngoài ban công.
  4. 4.

    bô

    A chamber pot.

    ℹ Từ này hiện nay chủ yếu dùng để chỉ vật dụng vệ sinh cho trẻ nhỏ hoặc người nằm liệt giường, không còn dùng theo nghĩa rộng như trong tiếng Anh cổ.

    • The caregiver brought the chamber pot into the room for the patient.Người chăm sóc đã mang cái bô vào phòng cho bệnh nhân.
  5. 5.

    đít

    Buttocks.

    ⚠ Người học thường dùng 'mông' trong mọi ngữ cảnh, nhưng 'đít' mang sắc thái suồng sã hơn, tương đương với cách dùng 'can' trong tiếng Anh.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đít' có thể coi là hơi thô tục tùy vào ngữ cảnh, cần tránh dùng trong các tình huống trang trọng.

    • The boy fell and landed on his bottom.Thằng bé ngã và đập đít xuống đất.

can

verb/ˈkæn//ˈkan/
  1. 1.

    đóng hộp

    To seal in a can.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đóng hộp' thường được dùng cho thực phẩm, nhưng trong ngữ cảnh này nó được dùng theo nghĩa đen là cho bất cứ thứ gì vào hộp.

    • They canned air to sell as a novelty to tourists.
    • They canned air to sell as a novelty to tourists.Họ đóng hộp không khí để bán như một món quà lưu niệm cho khách du lịch.
  2. 2.

    đóng hộp

    To preserve by heating and sealing in a jar or can.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đóng hộp' thường được dùng cho cả quy trình công nghiệp lẫn việc tự làm tại nhà.

    • They spent August canning fruit and vegetables.
    • They spent August canning fruit and vegetables.Họ đã dành cả tháng Tám để đóng hộp trái cây và rau củ.
  3. 3.

    hủy bỏ

    To discard, scrap or terminate (an idea, project, etc.).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hủy bỏ' được dùng phổ biến cho cả kế hoạch lẫn dự án, trong khi 'dẹp bỏ' mang sắc thái thân mật hơn và thường dùng cho các ý tưởng hoặc công việc nhỏ.

    • He canned the whole project because he thought it would fail.
    • My next stop is Oxford, which has also grown with the addition of new platforms to accommodate the Chiltern Railways service to London via Bicester - although, short sightedly, the planned electrification from Paddington was canned. Evidence of the volte-face can be seen along the line at places such as Radley, where mast piles are already sunk or lie discarded at the lineside.
  4. 4.

    im miệng

    To shut up.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'đóng hộp' của từ 'can' trong các ngữ cảnh khác; 'im miệng' chỉ dùng cho người.

    ℹ Đây là cách nói rất suồng sã và khiếm nhã, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự.

    • Can your gob.
    • Maurrant: Aw, can all that talk! You been listenin’ to them bolshevikis, that’s the trouble.
  5. 5.

    đuổi việc

    To fire or dismiss an employee.

    ⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'đuổi việc' (hành động sa thải) và 'nghỉ việc' (hành động tự nguyện xin thôi việc).

    ℹ Từ 'canned' trong tiếng Anh mang sắc thái thân mật và có phần hơi thô lỗ, tương đương với 'đuổi việc' trong tiếng Việt.

    • The boss canned him for speaking out.
    • As a result of his refusal, the employee was subsequently canned in 2015 on the basis of "professional inadequacy" and failing to embody the "party" atmosphere that the consultancy was trying to cultivate.
  6. 6.

    đưa bóng vào lỗ

    To hole the ball.

    ℹ Đây là cách dùng lóng trong môn gôn, không dùng trong các tình huống trang trọng.

    • I thought I had canned it, but it just missed, and I tapped in the second one for a par.
    • He canned it from a long way out.Anh ấy đã đưa bóng vào lỗ từ khoảng cách rất xa.