tin

noun/tɪn/[tʰɪn]
  1. 1.

    thiếc

    A malleable, ductile, metallic element, resistant to corrosion, with atomic number 50 and symbol Sn.

  2. 2.

    tôn

    Iron or steel sheet metal that is coated with tin as an anticorrosion protectant.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái tôn'; đúng phải là 'một tấm tôn' vì tôn là vật liệu dạng tấm.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tôn' được dùng phổ biến để chỉ loại vật liệu này thay vì dịch sát nghĩa là 'thiếc' (vốn chỉ dùng cho kim loại nguyên chất).

    • The roof was made of tin, which had been cut with tin snips.
    • The roof was made of tin, which was very noisy when it rained.Mái nhà này được lợp bằng tôn nên rất ồn khi trời mưa.
  3. 3.

    hộp thiếc, hộp

    An airtight container, made of tin-coated steel (called tinplate or tin), (formerly) tin, aluminium, or another metal, used to preserve food, or hold a liquid or some other product.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'một thiếc'; đúng phải là 'một cái hộp thiếc'.

    ℹ Trong tiếng Anh Mỹ, từ 'can' thường được dùng phổ biến hơn cho nghĩa này.

    • a tin of baked beans; a tobacco tin; a tin of shoe polish
    • Several tins of paint were needed to paint the house.
  4. 4.

    khuôn

    A metal pan used for baking, roasting, storing food, etc.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'khuôn' (dùng để nướng bánh) và 'hộp' (dùng để đựng đồ khô); ví dụ: 'một cái hộp nướng bánh' là sai, đúng phải là 'một cái khuôn nướng bánh'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khuôn' nhấn mạnh vào hình dạng dùng để định hình thực phẩm, trong khi 'hộp' nhấn mạnh vào chức năng chứa đựng.

    • muffin tin
    • roasting tin
  5. 5.

    dải biên dưới

    The bottom part of the front wall, which is "out" if a player strikes it with the ball.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn thể thao squash, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'thiếc' hay 'cái hộp' của từ tin trong tiếng Anh.

    • His shot hit the tin, so it was called out.Cú đánh của anh ấy đã chạm vào dải biên dưới nên bị tính là lỗi.
  6. 6.

    bạc

    money, especially silver money.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bạc' là từ lóng chỉ tiền có sắc thái cổ, tương tự như cách dùng 'tin' trong tiếng Anh. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen là kim loại bạc (silver).

    • The father is a cotton lord, and they all have loads of tin, you know
    • When all your tin is gone and spent, / And you've not a mag for bread or rent

tin

adj/tɪn/[tʰɪn]
  1. 1.

    bằng thiếc

    Made of tin.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi các đồ vật bằng sắt tráng kẽm là 'bằng thiếc'; đúng phải là 'bằng tôn' hoặc 'bằng sắt tây'.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng từ 'tôn' hoặc 'sắt tây' để chỉ các loại vật liệu kim loại mỏng dùng làm mái nhà hoặc hộp đựng, thay vì dùng từ 'thiếc' vốn chỉ kim loại nguyên chất.

    • This box is made of tin.Chiếc hộp này được làm bằng thiếc.
  2. 2.

    tôn

    Made of galvanised iron or built of corrugated iron.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tôn' được dùng phổ biến cho cả sắt tráng kẽm và sắt dập sóng, dù trong tiếng Anh các từ này có thể phân biệt rõ hơn.

    • [I]n fact he was a big noise, literally, in the Baptist Chapel, known locally as the Tin Tab[ernacle] - whereas my family were 'church' and Uncle Ezekiel was an infidel at that.
    • This small house is covered with a tin roof.Ngôi nhà nhỏ này được lợp bằng mái tôn.
  3. 3.

    bằng nhôm

    Made of aluminum.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tin' (thiếc) và 'aluminum' (nhôm), dẫn đến việc dịch sai 'bằng nhôm' thành 'bằng thiếc'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các tính từ chỉ chất liệu thường đi kèm với từ 'bằng' để chỉ cấu tạo của vật thể.

    • This pot is made of aluminum.Chiếc nồi này được làm bằng nhôm.

tin

verb/tɪn/[tʰɪn]
  1. 1.

    đóng hộp

    To place into a metal can (ie. a tin; be it tin, steel, aluminum) in order to preserve.

    ℹ Động từ 'đóng hộp' thường được dùng cho thực phẩm. Từ này không chỉ giới hạn ở vật liệu là thiếc mà áp dụng cho mọi loại hộp kim loại thực phẩm.

    • This factory specializes in canning tuna for export.Nhà máy này chuyên đóng hộp cá ngừ để xuất khẩu.
  2. 2.

    tráng thiếc

    To cover with tin.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công nghiệp khi nói về việc xử lý bề mặt kim loại.

    • The worker is coating this copper pan with tin.Người thợ đang tráng thiếc cho chiếc chảo đồng này.
  3. 3.

    hàn thiếc

    To coat with solder

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hàn thiếc' là thuật ngữ chuyên môn dùng cho việc sử dụng hợp kim chì-thiếc để kết nối các linh kiện điện tử hoặc kim loại.

    • The technician is soldering the connections on the circuit board.Người thợ đang hàn thiếc các mối nối trên bảng mạch điện tử.
  4. 4.

    hàn thiếc

    To coat with solder

    ⚠ Từ 'hàn thiếc' có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'phủ thiếc' (to cover with tin), tuy nhiên 'hàn thiếc' tập trung vào mục đích kết nối điện, trong khi 'phủ thiếc' tập trung vào mục đích chống ăn mòn.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'tin' (hàn thiếc) thường được hiểu là hành động sử dụng thiếc hàn để nối các linh kiện điện tử.

    • The technician is tinning the wire ends to ensure a secure connection.Người thợ đang hàn thiếc các đầu dây điện để đảm bảo kết nối chắc chắn.