plate

noun/ˈpleɪ̯t/[ˈpʰl̥eɪ̯t]
  1. 1.

    dĩa

    A slightly curved but almost flat dish from which food is served or eaten.

    • I filled my plate from the bountiful table.
  2. 2.

    đồ dùng bằng bạc

    Such dishes collectively.

    Trong tiếng Việt, từ này thường chỉ các vật dụng bằng bạc. Nếu là đồ dùng bằng các chất liệu khác, người Việt sẽ gọi tên cụ thể như 'bộ đồ ăn' hoặc 'bộ thìa dĩa'.

    • A valuable collection of silver plate was donated to the museum.
    • A valuable collection of silver plate was donated to the museum.Bảo tàng đã nhận được một bộ sưu tập đồ dùng bằng bạc rất giá trị.
  3. 3.

    đĩa

    The contents of such a dish.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa vật chứa và lượng thức ăn bên trong, ví dụ nói 'tôi ăn một cái đĩa đậu' là sai vì 'cái đĩa' chỉ vật dụng, 'đĩa' ở đây chỉ lượng thức ăn. — Từ 'đĩa' cũng được dùng cho nghĩa 'cái đĩa' (vật dụng), nhưng ở nghĩa này nó không đi kèm với loại từ 'cái' khi chỉ lượng thức ăn.

    Trong tiếng Việt, khi dùng 'đĩa' để chỉ lượng thức ăn, ta không cần thêm loại từ 'cái' vì từ 'đĩa' đã đóng vai trò là một đơn vị đo lường.

    • I ate a plate of beans.
    • I ate a plate of beans.Tôi đã ăn hết một đĩa đậu.
  4. 4.

    món

    A course at a meal.

    Học sinh hay viết 'cái đĩa thịt' khi muốn nói về một món ăn trong bữa tiệc; đúng phải là 'món thịt'.

    Trong tiếng Việt, 'món' được dùng để chỉ món ăn nói chung, không nhất thiết phải là thức ăn được đặt trên một chiếc đĩa vật lý.

    • The meat plate was particularly tasty.
    • The meat plate was particularly tasty.Món thịt này đặc biệt rất ngon.
  5. 5.

    khối lượng công việc

    An agenda of tasks, problems, or responsibilities

    Học sinh hay dịch nhầm nghĩa đen là 'cái đĩa' trong câu này; đúng phải dùng cụm từ chỉ công việc như 'khối lượng công việc'.

    Trong tiếng Anh, 'plate' được dùng ẩn dụ để chỉ công việc. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng các cụm từ chỉ công việc hoặc trách nhiệm thay vì dùng từ chỉ đồ vật.

    • With revenues down and transfer payments up, the legislature has a full plate.
    • With revenues down and transfer payments up, the legislature has a full plate.Vì doanh thu giảm và chi phí tăng, cơ quan lập pháp đang có một khối lượng công việc rất lớn.
  6. 6.

    tấm

    A flat object of uniform thickness.

    Từ 'tấm' bản thân nó đã mang nghĩa là một miếng vật liệu phẳng, vì vậy không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.

    • The most important and most expensive part of any solar cell is a silicon plate.
    • The most important part of a solar cell is a silicon plate.Phần quan trọng nhất của pin mặt trời là một tấm silicon.

plate

verb/ˈpleɪ̯t/[ˈpʰl̥eɪ̯t]
  1. 1.

    mạ

    To cover the surface material of an object with a thin coat of another material, usually a metal.

    • This ring is plated with a thin layer of gold.
  2. 2.

    trình bày ra đĩa

    To place the various elements of a meal on the diner's plate prior to serving.

    Trong ngữ cảnh nhà hàng, cụm từ này dùng để chỉ công đoạn cuối cùng sau khi nấu xong để món ăn trông đẹp mắt trên đĩa.

    • After preparation, the chef will plate the dish.
    • I took her for sushi, she wanted to fuck / So we took it to go, told 'em don't even plate it
  3. 3.

    ghi điểm

    To score a run.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày, không dùng trong các ngữ cảnh thể thao khác.

    • The single plated the runner from second base.
    • He plated the runner from second base.Anh ấy đã ghi điểm cho đồng đội từ căn cứ thứ hai.
  4. 4.

    bọc giáp

    To arm or defend with metal plates.

    Trong ngữ cảnh quân sự, 'bọc giáp' thường được dùng để chỉ việc trang bị lớp vỏ bảo vệ cho phương tiện hoặc công trình.

    • This warship is heavily plated to withstand artillery fire.Chiếc tàu chiến này được bọc giáp rất dày để chống lại đạn pháo.
  5. 5.

    dát mỏng

    To beat into thin plates.

    Trong tiếng Việt, 'dát mỏng' thường được dùng cho các kim loại quý như vàng hoặc bạc.

    • The artisan uses a hammer to plate the gold.Người thợ thủ công dùng búa để dát mỏng miếng vàng.

plate

noun/ˈpleɪ̯t/[ˈpʰl̥eɪ̯t]
  1. 1.

    đồ bạc

    Precious metal, especially silver.

    Trong tiếng Việt, 'đồ bạc' hoặc 'đồ vàng' dùng để chỉ chung các vật dụng làm từ kim loại quý, không cần dùng loại từ vì đây là danh từ không đếm được.

    • At every meal—and I have heard the meals at Petleighcote were neither abundant nor succulent—enough plate stood upon the table to pay for the feeding of the poor of the whole county for a month
    • At the northern extremity of this chill province the gold plate of the Groans, pranked across the shining black of the long table, smoulders as though it contains fire[…]

plate

noun/ˈpleɪ̯t/[ˈpʰl̥eɪ̯t]
  1. 1.

    vàng bạc

    Silver or gold, in the form of a coin, or less often silver or gold utensils or dishes.

    Từ này hiện nay chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc lịch sử để chỉ tài sản bằng kim loại quý, không dùng để chỉ đĩa ăn thông thường.

    • […] realms and islands were As plates dropp’d from his pocket.
    • The king possessed a great deal of plate in his treasury.Vị vua đó sở hữu rất nhiều vàng bạc trong kho báu của mình.
  2. 2.

    đĩa bạc

    A roundel of silver or argent.

    Từ này được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả huy hiệu hoặc các vật dụng trang trí kim loại, khác với nghĩa chỉ bát đĩa ăn uống thông thường.

    • There is a plate attached to the knight's shield.Trên chiếc khiên của hiệp sĩ có gắn một đĩa bạc.