sheet

noun/ʃiːt//ʃit/
  1. 1.

    ga trải giường

    A thin bed cloth used as a covering for a mattress or as a layer over the sleeper.

    Học sinh hay viết 'một tấm ga'; đúng phải là 'một cái ga trải giường' hoặc đơn giản là 'một cái ga'.

    Từ 'drap' là từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.

    • Use the sheets in the hall closet to make the bed.
    • He fell into a trance, and saw heaven opened, and a certain vessel descending unto him, as it had been a great sheet knit at the four corners.
  2. 2.

    tờ, tờ

    A piece of paper, usually rectangular, that has been prepared for writing, artwork, drafting, wrapping, manufacture of packaging (boxes, envelopes, etc.), and for other uses. The word does not include scraps and irregular small pieces destined to be recycled, used for stuffing or cushioning or paper mache, etc. In modern books, each sheet of paper is typically folded in half, to produce two leaves and four pages. In the absence of folding, "leaf" and "sheet" are equivalent.

    Học sinh hay viết 'một cái tờ giấy'; đúng phải là 'một tờ giấy' vì 'tờ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'tờ' thường được dùng làm loại từ cho các vật phẳng mỏng như giấy, báo, lịch.

    • A sheet of paper measuring eight and one-half inches wide by eleven inches high is a popular item in commerce.
    • Paper is designated “20 pound” if a stack (ream) of 500 sheets 22 inches by 17 inches weighs 20 pounds.
  3. 3.

    khay nướng

    A flat metal pan, often without raised edge, used for baking.

    Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'tờ nướng' vì từ 'sheet' trong ngữ cảnh khác có nghĩa là 'tờ giấy'; đúng phải là 'cái khay nướng'.

    Trong tiếng Việt, từ 'khay' được dùng cho nhiều loại khay đựng đồ khác nhau, nên cần thêm từ 'nướng' để làm rõ công dụng.

    • Place the rolls on the cookie sheet, edges touching, and bake for 10-11 minutes.
    • Place the rolls on the baking sheet and put them in the oven.Bạn hãy xếp bánh lên khay nướng rồi cho vào lò.
  4. 4.

    tấm

    A thin, flat piece or layer of solid material.

    Từ 'tấm' được dùng làm loại từ cho các vật liệu có dạng phẳng, mỏng như kính, kim loại hoặc nhựa.

    • The glazer cut several panes from a large sheet of glass.
    • A sheet of that new silicon stuff is as good as a sheet of tinfoil to keep food from sticking in the baking pan.
  5. 5.

    lớp

    A broad, flat expanse or covering of a material on a surface.

    Từ 'lớp' cũng có thể dùng cho sense 'A thin, flat piece or layer of solid material', tuy nhiên sense này nhấn mạnh vào sự bao phủ trên một bề mặt rộng.

    Từ 'lớp' được dùng cho các bề mặt phủ lên nhau, không dùng cho tờ giấy hay ga trải giường.

    • Mud froze on the road in a solid sheet, then more rain froze into a sheet of ice on top of the mud!
    • Rain froze into a thin layer of ice on the road.Mưa đóng băng tạo thành một lớp băng mỏng trên mặt đường.
  6. 6.

    dải

    An expanse of something.

    Từ 'dải' thường dùng cho những thứ trải dài theo một hướng, trong khi 'mảng' dùng cho những thứ có diện tích bề mặt rộng lớn hơn.

    • […] heavy sheets of rain with heavy gusts at N.E.; […]
    • ... sheets of fire could be seen. The air became intensely hot and they knew that the forest-fire was upon them.

sheet

verb/ʃiːt//ʃit/
  1. 1.

    phủ

    To cover or wrap with cloth, or paper, or other similar material.

    Trong tiếng Việt, động từ 'phủ' hoặc 'trải' thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật liệu (ví dụ: phủ bạt, trải giấy) để làm rõ nghĩa hơn so với cách dùng 'sheet' trong tiếng Anh.

    • Remember to sheet the floor before you start painting.
    • Yea, like a stag, when snow the pasture sheets, / The barks of trees thou browsed'st.
  2. 2.

    cán mỏng

    To form into sheets.

    Trong ngữ cảnh công nghiệp, từ này thường dùng để chỉ quá trình biến kim loại hoặc vật liệu thô thành các tấm phẳng.

    • They sheet the steel into large plates.Người ta cán mỏng thép thành những tấm lớn.
  3. 3.

    trút

    To pour heavily.

    Trong tiếng Việt, động từ 'trút' thường đi kèm với danh từ 'mưa' hoặc cụm 'mưa trút xuống' để diễn tả cường độ mạnh, thay vì dùng một động từ đơn lẻ như tiếng Anh.

    • We couldn't go out because the rain was sheeting down all day long.
    • We couldn't go out because the rain was sheeting down all day long.Chúng tôi không thể ra ngoài vì mưa trút xuống suốt cả ngày.
  4. 4.

    căng

    To trim a sail using a sheet.

    Từ 'căng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'căng ra' (làm cho một bề mặt phẳng hoặc chặt), nhưng trong ngữ cảnh hàng hải, nó được hiểu cụ thể là thao tác điều chỉnh cánh buồm bằng dây.

    Trong tiếng Việt, từ 'căng' được dùng chung cho việc làm cho một vật gì đó trở nên thẳng hoặc chặt, bao gồm cả việc điều chỉnh dây buồm.

    • The sailor needs to sheet the sail to take advantage of the wind.Thủy thủ cần căng buồm để tận dụng sức gió.