page

noun/peɪd͡ʒ/
  1. 1.

    trang

    One side of a paper leaf in a bound document.

  2. 2.

    trang

    A collective memory; noteworthy event; memorable episode.

    Từ 'trang' cũng được dùng cho nghĩa 'mặt giấy trong sách'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với các từ như 'lịch sử' hoặc 'đời người', nó mang nghĩa bóng là sự kiện đáng nhớ.

    Trong tiếng Việt, từ 'trang' được dùng ẩn dụ để chỉ một giai đoạn hoặc sự kiện quan trọng trong lịch sử, tương tự cách dùng 'page' trong tiếng Anh.

    • a page from history
    • This is a glorious page in our nation's history.Đây là một trang chói lọi trong lịch sử dân tộc chúng ta.
  3. 3.

    trang in

    The type set up for printing a page.

    Khác với các nghĩa chỉ mặt giấy hay trang web, 'trang in' ở đây mang tính kỹ thuật, chỉ nội dung đã được dàn trang để đưa vào máy in.

    • The printing house is checking the page before starting the press.Nhà in đang kiểm tra lại trang in trước khi cho máy chạy.
  4. 4.

    trang

    A screenful of text and possibly other content; especially, the digital simulation of one side of a paper leaf.

    Từ 'trang' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'page' như mặt giấy trong sách, nhưng ngữ cảnh sử dụng (màn hình so với sách) sẽ giúp người học phân biệt.

    Từ 'trang' được dùng cho cả trang giấy truyền thống và trang hiển thị trên màn hình kỹ thuật số.

    • To view man pages for a command: Type man followed by the name of the command (for example, man ls), and press Return. […] To view the next page: Press Spacebar. The manual advances one page […].
    • Press the spacebar to view the next page.Bạn hãy nhấn phím cách để xem trang tiếp theo.
  5. 5.

    trang web

    A web page.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'trang' (dùng cho sách) và 'trang web'. Dù cả hai đều dùng từ 'trang', nhưng 'trang web' là một cụm từ cố định cho nội dung số.

    Từ 'trang' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả sách và web, nhưng khi nói về internet, người Việt thường nói đầy đủ là 'trang web' để tránh gây hiểu lầm với trang giấy.

    • I am looking for information on this web page.Tôi đang tìm kiếm thông tin trên trang web này.

page

verb/peɪd͡ʒ/
  1. 1.

    đánh số trang

    To mark or number the pages of, as a book or manuscript.

    Đây là một cụm động từ trong tiếng Việt, không phải là một từ đơn lẻ.

    • I need to page this manuscript before printing.Tôi cần đánh số trang cho bản thảo này trước khi in.
  2. 2.

    lật

    To turn several pages of a publication.

    Trong tiếng Việt, khi nói về hành động xem qua các trang sách, ta thường dùng cụm 'lật xem' hoặc 'lật qua' để diễn tả rõ nghĩa hơn.

    • The patient paged through magazines while he waited for the doctor.
    • The patient paged through magazines while he waited for the doctor.Bệnh nhân ngồi lật các cuốn tạp chí trong khi chờ bác sĩ.
  3. 3.

    đính thêm trang

    To furnish with folios.

    Từ này thường được dùng trong bối cảnh biên tập hoặc in ấn khi cần bổ sung các trang rời vào một tập tài liệu có sẵn.

    • I need to page this manuscript before printing it.Tôi cần đính thêm trang cho bản thảo này trước khi in.

page

noun/peɪd͡ʒ/
  1. 1.

    hầu cận

    A serving boy; a youth attending a person of high degree, especially at courts, often as a position of honor and education.

    Học sinh hay viết 'một cái hầu cận'; đúng phải là 'một người hầu cận'.

    Từ này mang sắc thái lịch sử, chỉ dùng để nói về các nhân vật trong triều đình hoặc giới quý tộc thời xưa.

    • In the palace, the page always followed to serve the king.Trong cung điện, vị hầu cận luôn đi theo để phục vụ nhà vua.
  2. 2.

    người chạy việc

    A youth employed for doing errands, waiting on the door, and similar service in households.

    Trong tiếng Việt, từ này không cần loại từ đi kèm vì cụm từ 'người chạy việc' đã bao hàm nghĩa chỉ người.

    • The family hired a page to run errands around the house.Gia đình đó đã thuê một người chạy việc để làm các công việc vặt trong nhà.
  3. 3.

    nhân viên phục vụ tại cơ quan lập pháp

    A boy or girl employed to wait upon the members of a legislative body.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi gọi đây là 'người phục vụ' chung chung; cần làm rõ ngữ cảnh làm việc tại cơ quan lập pháp.

    Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ tương đương hoàn hảo cho khái niệm này, vì vậy cần dùng cụm từ mô tả chức năng để người đọc hiểu rõ vai trò cụ thể.

    • That boy is working as a page for the legislators.Cậu bé đó đang làm nhân viên phục vụ tại cơ quan lập pháp cho các nghị sĩ.
  4. 4.

    nhân viên xếp sách

    An employee whose main purpose is to replace materials that have either been checked out or otherwise moved, back to their shelves.

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với 'trang sách' (page of a book). Cần lưu ý 'nhân viên xếp sách' là người, không phải vật.

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào chỉ vị trí công việc này, vì vậy cần dùng cụm từ mô tả chức năng của họ.

    • The page is putting the books back on the shelves after they have been returned.Nhân viên xếp sách đang đặt lại những cuốn sách lên kệ sau khi chúng được trả về.
  5. 5.

    kẹp giữ váy

    A contrivance, such as a band, pin, snap, or the like, to hold the skirt of a woman’s dress from the ground.

    Học sinh hay viết 'một cái kẹp giữ váy'; đúng phải là 'một kẹp giữ váy' vì 'kẹp' đã đóng vai trò là danh từ chỉ vật dụng rồi.

    Trong tiếng Việt, khi danh từ đã mang nghĩa là một công cụ cụ thể như 'kẹp', 'ghim' hay 'khóa', việc thêm loại từ 'cái' vào trước là không cần thiết và gây thừa.

    • She used a dress clip to keep her skirt from getting dirty while walking on the street.Cô ấy dùng một kẹp giữ váy để tránh làm bẩn trang phục khi đi bộ trên đường.
  6. 6.

    đường ray vận chuyển gạch

    A track along which pallets carrying newly molded bricks are conveyed to the hack.

    Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành sản xuất gạch, không phải là 'trang sách' hay 'người phục vụ'.

    • The workers placed the bricks on the page to move them to the hack.Công nhân đặt gạch lên đường ray vận chuyển gạch để đưa ra bãi phơi.

page

verb/peɪd͡ʒ/
  1. 1.

    hầu hạ

    To attend (someone) as a page.

    Từ này mang sắc thái cổ điển, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học khi nói về người hầu cận.

    • Will these moist trees […]page thy heels
    • In the old palace, young pages were often required to attend the nobles.Trong cung điện xưa, những người hầu trẻ tuổi thường phải hầu hạ các vị quý tộc.
  2. 2.

    nhắn tin

    To contact (someone) by means of a pager or other mobile device.

    Từ 'page' trong ngữ cảnh này mang tính thời đại vì máy nhắn tin (pager) không còn phổ biến, người Việt hiện nay thường dùng 'nhắn tin' hoặc 'gọi' thay thế.

    • I'll be out all day, so page me if you need me.
    • It's not even eight thirty and Murray is paging me.
  3. 3.

    phát loa tìm

    To call (somebody) using a public address system to find them.

    Học sinh hay nhầm với từ 'gọi' đơn thuần; 'gọi' không làm rõ được phương thức là dùng loa công cộng như 'phát loa tìm'.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ mô tả hành động cụ thể là 'phát loa' (broadcast via speakers) thay vì một động từ đơn.

    • An SUV parked me in. Could you please page its owner?
    • The receptionist had to page the owner of the car parked in the wrong spot.Nhân viên lễ tân đã phát loa tìm chủ nhân của chiếc xe hơi đang đỗ sai chỗ.