pour
verb/pɔː//poɹ/- 1.
rót, đổ, giội, rót, trút
To cause (liquid, or liquid-like substance) to flow in a stream, either out of a container or into it.
ℹ Từ 'rót' dùng cho các loại chất lỏng như nước, trà, rượu. Nếu đổ một lượng lớn chất lỏng hoặc chất dạng hạt một cách nhanh chóng, người Việt có thể dùng từ 'đổ' hoặc 'trút'.
- pour water from a jug
- pour wine into a decanter
- 2.
trút
To send out as in a stream or a flood; to cause (an emotion) to come out; to cause to escape.
ℹ Khi dùng với nghĩa cảm xúc, từ 'trút' thường đi kèm với các danh từ chỉ trạng thái tâm lý như 'nỗi lòng', 'sự giận dữ' hoặc 'sự thất vọng'.
- My teacher poured scorn on my attempts at writing.
- How London doth pour out her citizens.
- 3.
cất tiếng
To send forth from, as in a stream; to discharge uninterruptedly.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'rót tiếng' theo nghĩa đen của từ 'pour'; đúng phải là 'cất tiếng'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'rót' chỉ dùng cho chất lỏng như nước hoặc rượu, không dùng cho âm thanh hay giọng hát.
- Is it for thee the linnet pours his throat?
- The little bird pours its throat throughout the garden.Con chim nhỏ cất tiếng hót vang cả khu vườn.
- 4.
chảy tràn
To flow, pass, or issue in a stream; to fall continuously and abundantly.
ℹ Từ 'chảy tràn' nhấn mạnh vào sự chuyển động của chất lỏng hoặc vật chất dạng lỏng thành dòng không kiểm soát, khác với 'đổ' là hành động chủ ý của con người.
- the rain poured down.
- The rain came pouring down When I was drownin', that's when I could finally breathe
- 5.
mưa như trút nước
To rain hard.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'đổ mưa' theo nghĩa đen của từ 'pour'; đúng phải là 'mưa như trút nước'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh cường độ của cơn mưa thay vì chỉ nói 'mưa to'.
- It's pouring outside.
- It's pouring outside.Trời đang mưa như trút nước ngoài kia.
- 6.
được phục vụ
Of a beverage, to be on tap or otherwise available for serving to customers.
⚠ Người học hay dịch máy móc là 'rót bia' (pour beer) khi muốn nói về tình trạng sẵn có của đồ uống; đúng phải là 'được phục vụ' hoặc 'có sẵn'.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ chỉ trạng thái sẵn có thay vì dùng động từ chỉ hành động rót để mô tả việc đồ uống có sẵn tại vòi.
- This bar currently has draft beer on tap.Quán này hiện có bia hơi được phục vụ tại quầy.