flow
noun/ˈfləʊ̯/[ˈfləʊ̯]- 1.
dòng
Movement in people or things characterized with a continuous motion, involving either a non solid mass or a multitude.
⚠ Từ 'dòng' cũng được dùng cho nghĩa 'chuyển động của chất lỏng', nhưng trong ngữ cảnh này nó được dùng ẩn dụ cho nhóm người hoặc vật thể di chuyển theo một hướng.
ℹ Khi nói về người hoặc phương tiện giao thông, 'dòng' hoặc 'luồng' thường được dùng để nhấn mạnh sự di chuyển liên tục và đông đúc.
- The flow of people poured into the streets after the match ended.Dòng người đổ ra đường sau khi trận đấu kết thúc.
- 2.
dòng, dòng chảy
The movement of a real or figurative fluid.
⚠ Từ 'dòng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'sự di chuyển của một đám đông' (tương ứng với sense 'Movement in people or things...'), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chất liên tục và không ngắt quãng của sự vật.
ℹ Khi dùng với nghĩa bóng như 'dòng từ ngữ' hay 'dòng suy nghĩ', từ 'dòng' được dùng như một danh từ chỉ sự chuyển động liên tục, không cần thêm loại từ.
- Mr. Cooke at once began a tirade against the residents of Asquith for permitting a sandy and generally disgraceful condition of the roads. So roundly did he vituperate the inn management in particular, and with such a loud flow of words, that I trembled lest he should be heard on the veranda.
- He spoke with a flow of words that made me very nervous.Ông ấy nói với một dòng từ ngữ tuôn trào khiến tôi rất lo lắng.
- 3.
dòng chảy
A formalization of the idea of the motion of particles in a fluid, as a group action of the real numbers on a set.
⚠ Từ 'dòng chảy' cũng được dùng cho nghĩa 'sự chuyển động của chất lỏng', nhưng trong văn bản toán học, nó được hiểu là một cấu trúc hàm số xác định sự tiến triển của hệ thống.
ℹ Trong ngữ cảnh toán học và vật lý lý thuyết, từ này được dùng để chỉ một cấu trúc trừu tượng, khác với nghĩa thông thường là sự chuyển động của chất lỏng.
- The notion of flow is basic to the study of ordinary differential equations.
- The notion of flow is basic to the study of ordinary differential equations.Khái niệm dòng chảy là nền tảng trong việc nghiên cứu các phương trình vi phân thường.
- 4.
thủy triều lên
The rising movement of the tide.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thủy triều lên' thường được dùng để chỉ hiện tượng tự nhiên này thay vì dùng một danh từ đơn lẻ.
- We waited for the flow to leave the harbor.Chúng tôi đợi thủy triều lên để tàu có thể rời bến.
- 5.
sự trôi chảy
Smoothness or continuity.
ℹ Từ này dùng để chỉ tính chất liền mạch trong thiết kế, âm nhạc hoặc văn phong, không dùng cho chất lỏng chuyển động.
- The room was small, but it had good symmetry and flow.
- The room was small, but it had good symmetry and flow.Căn phòng tuy nhỏ nhưng có sự đối xứng và sự trôi chảy rất tốt.
- 6.
lưu lượng
The amount of a fluid that moves or the rate of fluid movement.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lưu lượng' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đo lường để chỉ tốc độ di chuyển của dòng chảy thay vì chỉ sự chuyển động chung chung.
- Turn on the valve and make sure you have sufficient flow.
- Other devices measure water flow in streams fed by melted ice.