bleed

verb/ˈbliːd/[ˈblɪi̯d]
  1. 1.

    chảy máu, xuất huyết

    To shed blood through an injured blood vessel.

    • If her nose bleeds, try to use ice.
  2. 2.

    có kinh

    To menstruate.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'chảy máu' (bleed do vết thương) thay vì 'có kinh'. Câu sai: 'Tôi bị chảy máu mỗi tháng'; đúng phải là 'Tôi có kinh mỗi tháng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'có kinh' hoặc 'đến tháng' để nói về hiện tượng này một cách tế nhị thay vì dùng từ chỉ hành động chảy máu thông thường.

    • You haven't bled. It's been over a month since your arrival, and you haven't bled.
    • It's been over a month since your arrival, and you haven't bled.Đã hơn một tháng kể từ khi bạn đến đây và bạn vẫn chưa có kinh.
  3. 3.

    trích máu

    To let or draw blood from.

    ℹ Đây là một thủ thuật y tế cổ xưa, hiện nay không còn được sử dụng rộng rãi trong y học hiện đại.

    • "What did they die of?" I asked. "Fevers. The doctor came and bled them and purged them, but they still died." "He bled and purged babies?" "They were two and three. He said it would break the fever. And it did. But they ... they died anyway."
    • In the past, doctors often bled patients to break a fever.Ngày xưa, bác sĩ thường trích máu bệnh nhân để hạ sốt.
  4. 4.

    bòn rút

    To take large amounts of money from.

    ℹ Từ 'bòn rút' thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ việc lấy tiền một cách lén lút hoặc trục lợi.

    • That company is bleeding its customers dry with hidden fees.Công ty đó đang bòn rút tiền của khách hàng bằng những khoản phí ẩn.
  5. 5.

    mất dần

    To steadily lose (something vital).

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mất dần' thường được dùng để chỉ sự hao hụt về tài nguyên hoặc con người, thay vì dùng nghĩa đen của từ 'chảy máu' như trong tiếng Anh.

    • The company was bleeding talent.
    • The company was bleeding talent to its competitors.Công ty đó đang mất dần nhân tài vào tay các đối thủ cạnh tranh.
  6. 6.

    bị nhòe

    To spread from the intended location and stain the surrounding cloth or paper.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'chảy máu' để dịch mọi nghĩa của 'bleed'; 'chảy máu' chỉ dùng cho người hoặc động vật bị thương, không dùng cho mực. Đúng phải là 'bị nhòe' hoặc 'loang màu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về mực hoặc màu bị lan, ta thường dùng các từ chỉ trạng thái như 'bị nhòe' hoặc 'loang' thay vì dùng động từ chỉ hành động chủ động.

    • Ink traps counteract bleeding.
    • The ink bled only a little; if one raised the index card to one’s eye, it was possible to see the microscopic wisps and flicks seep out from the intended lines and curves out into the paper’s grain.

bleed

noun/ˈbliːd/[ˈblɪi̯d]
  1. 1.

    sự chảy máu

    An incident of bleeding, as in haemophilia.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự chảy máu' thường được dùng để chỉ hiện tượng y khoa hoặc bệnh lý, khác với hành động chảy máu thông thường.

    • Patients with haemophilia are often at risk if they experience prolonged bleeding.Bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông thường gặp nguy hiểm nếu có sự chảy máu kéo dài.
  2. 2.

    hệ thống khí trích

    A system for tapping hot, high-pressure air from a gas turbine engine for purposes such as cabin pressurization and airframe anti-icing.

    ℹ Trong ngữ cảnh hàng không, thuật ngữ này thường được gọi là 'bleed air' trong tiếng Anh, và khi dịch sang tiếng Việt chuyên ngành, người ta sử dụng cụm từ 'hệ thống khí trích'.

    • When taking off at high altitude or at near-maximum weight, the bleeds have to be turned off temporarily, as they decrease engine power somewhat.
    • When taking off at high altitude, pilots often have to turn off the bleed air system to increase engine power.Khi máy bay cất cánh ở độ cao lớn, phi công thường phải tắt hệ thống khí trích để tăng công suất động cơ.
  3. 3.

    phần tràn lề

    A narrow edge around a page layout, to be printed but cut off afterwards (added to allow for slight misalignment, especially with pictures that should run to the edge of the finished sheet).

    ℹ Trong in ấn chuyên nghiệp, thuật ngữ này thường được giữ nguyên là 'bleed' hoặc dịch là 'phần tràn lề'.

    • When designing a flyer, you need to add a bleed so the cutter doesn't trim off the main content.Khi thiết kế tờ rơi, bạn cần chừa thêm phần tràn lề để máy cắt không làm mất nội dung chính.
  4. 4.

    phần tràn lề

    A margin left at the edges of a shot to allow for the picture being cropped when it arrives at viewers' screens.

    ⚠ Từ này có sự tương đồng với khái niệm 'bleed' trong in ấn (phần lề cắt bỏ), nhưng ở đây tập trung vào việc hiển thị trên màn hình kỹ thuật số thay vì cắt giấy vật lý.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực thiết kế đồ họa và sản xuất video, không dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

    • The designer added a bleed to the video to ensure the image isn't cropped when displayed on different screens.Người thiết kế đã thêm phần tràn lề vào video để hình ảnh không bị cắt mất khi hiển thị trên các thiết bị khác nhau.
  5. 5.

    hiện tượng lọt âm

    The situation where sound is picked up by a microphone from a source other than that which is intended.

    ℹ Trong môi trường phòng thu, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ việc âm thanh từ nhạc cụ này lọt vào micro của nhạc cụ khác.

    • The sound engineer had to adjust the microphone placement to minimize bleed.Kỹ thuật viên âm thanh phải điều chỉnh vị trí micro để giảm thiểu hiện tượng lọt âm.
  6. 6.

    sự xả khí

    The removal of air bubbles from a pipe containing other fluids.

    ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'xả khí' thường được dùng như một động từ hoặc danh từ chỉ hành động, không cần thêm loại từ.

    • The technician needs to perform the bleed to ensure the hydraulic system operates smoothly.Kỹ thuật viên cần thực hiện sự xả khí để hệ thống thủy lực hoạt động ổn định.