squeeze
verb/skwiːz/- 1.
bóp, bóp, đè, ép
To apply pressure to from two or more sides at once.
⚠ Người học hay dùng 'đè' (press down) thay vì 'bóp' (squeeze from sides). Ví dụ sai: 'Đừng đè tuýp kem đánh răng'; đúng phải là 'Đừng bóp tuýp kem đánh răng'.
ℹ Từ 'bóp' thường dùng cho các vật mềm có thể thay đổi hình dạng, trong khi 'ép' thường dùng khi muốn nén hoặc lấy chất lỏng ra từ vật đó.
- I squeezed the ball between my hands.
- Please don't squeeze the toothpaste tube in the middle.
- 2.
ôm chặt
To embrace closely; to give a tight hug to.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'ôm chặt' (hành động ôm) và 'bóp chặt' (hành động dùng lực ép vật thể). Đúng phải là 'ôm chặt' khi nói về tình cảm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ôm' thường đủ để diễn tả hành động, nhưng thêm 'chặt' giúp làm rõ nghĩa 'squeeze' trong ngữ cảnh ôm ấp.
- She ran over and gave her son a tight squeeze.Cô ấy chạy đến và ôm chặt lấy đứa con trai của mình.
- 3.
lách
To fit into a tight place.
ℹ Từ 'lách' thường dùng cho người hoặc vật di chuyển qua khe hẹp, trong khi 'nhét' thường dùng cho việc cố gắng đưa một vật vào một không gian hạn chế.
- I managed to squeeze the car into that parking space.
- Can you squeeze through that gap?
- 4.
nặn
To remove something with difficulty, or apparent difficulty.
⚠ Học sinh hay dùng 'ép' trong trường hợp này; 'ép' thường dùng cho việc gây áp lực lên một người hoặc một tình huống, không dùng cho việc lấy vật ra khỏi vật chứa.
ℹ Khi nói về chất lỏng như nước cam hay nước chanh, người Việt dùng 'vắt'. Khi nói về vật rắn hoặc vật nhỏ như tiền hay kem đánh răng, người Việt dùng 'nặn'.
- He squeezed some money out of his wallet.
- He squeezed some money out of his wallet.Anh ấy cố gắng nặn từng đồng tiền lẻ ra khỏi chiếc ví của mình.
- 5.
xoay xở
To barely manage to.
ℹ Từ 'xoay xở' thường được dùng để chỉ việc tìm cách giải quyết vấn đề trong tình huống eo hẹp về nguồn lực hoặc thời gian.
- I managed to squeeze through the exam with a D.
- I managed to squeeze through the exam with a D.Tôi đã xoay xở để vượt qua kỳ thi với điểm D.
- 6.
ép
To put in a difficult position by presenting two or more choices.
⚠ Từ 'ép' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tác động lực từ hai phía', nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa bóng về sự khó xử thay vì tác động vật lý.
ℹ Khi dùng với nghĩa này, từ 'ép' thường đi kèm với cấu trúc bị động hoặc các cụm từ chỉ tình thế khó xử để làm rõ nghĩa.
- I'm being squeezed between my job and my volunteer work.
- At a time when Mr. Cameron is being squeezed from both sides — from the right by members of his own party and by the anti-immigrant, anti-Europe U.K. Independence Party, and from the left by his Liberal Democrat coalition partners — the move seemed uncharacteristically clunky.