hook
noun/hʊk//hɵk/- 1.
móc, móc
A rod bent into a curved shape, typically with one end free and the other end secured to a rope or other attachment.
⚠ Học sinh hay viết 'một móc'; đúng phải là 'một cái móc' vì đây là danh từ chỉ vật đếm được.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ vật dụng thường cần đi kèm với loại từ như 'cái' để xác định số lượng.
- "If I were a pirate and lost my hand, I would ask them to replace it with a computer mouse rather than a hook. I use a computer mouse all day, and I only use a hook three to five times a day."¶ -Emma Stone¶ On hooks
- I hung my coat on the hook near the door.Tôi treo áo khoác của mình lên cái móc gần cửa.
- 2.
lưỡi câu
A barbed metal hook used for fishing; a fishhook.
⚠ Học sinh hay viết 'một lưỡi câu' mà quên mất loại từ; đúng phải là 'một cái lưỡi câu'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lưỡi câu' là từ ghép bao gồm 'lưỡi' (blade/tongue) và 'câu' (fishing), phản ánh hình dáng của vật này.
- He carefully attached the bait to the fishhook before casting it into the water.Anh ấy cẩn thận mắc mồi vào lưỡi câu trước khi thả xuống nước.
- 3.
liềm
Any of various hook-shaped agricultural implements such as a billhook.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'liềm' thường được dùng cho các loại dụng cụ nông nghiệp có lưỡi cong để gặt, khác với các loại móc treo đồ dùng trong nhà.
- Or on a half-reap'd furrow sound asleep, / Drowsed with the fume of poppies, while thy hook / Spares the next swath and all its twinèd flowers: [...]
- The farmer held the hook in his hand to start harvesting the rice.Người nông dân cầm chiếc liềm trên tay để bắt đầu công việc gặt lúa.
- 4.
kim móc
The curved needle used in the art of crochet.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'đan' (sử dụng hai que đan) và 'móc' (sử dụng một kim móc).
ℹ Trong tiếng Việt, 'móc' là động từ chuyên biệt cho kỹ thuật crochet, phân biệt với 'đan' là kỹ thuật sử dụng que đan.
- I need to buy a new crochet hook to knit a scarf.Tôi cần mua một chiếc kim móc mới để móc khăn len.
- 5.
cái bản lề
The part of a hinge which is fixed to a post, and on which a door or gate hangs and turns.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng từ 'bản lề' để chỉ toàn bộ cơ cấu gắn cửa, thay vì phân biệt rõ phần móc và phần khớp như trong tiếng Anh.
- The hinge is rusty, making the door hard to close.Cái bản lề bị gỉ sét khiến cửa khó đóng lại.
- 6.
dấu móc
A loop shaped like a hook under certain written letters, for example, g and j.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dấu móc' thường được dùng để chỉ các nét phụ trong bảng chữ cái hoặc ký tự đặc biệt.
- This letter g has a hook at the bottom.Chữ g này có một dấu móc ở phía dưới.