bait

noun/beɪt/
  1. 1.

    mồi

    Any substance, especially food, used in catching fish, or other animals, by alluring them to a hook, snare, trap, or net.

    • attach bait to a hook
    • catch a few using bait
  2. 2.

    bả

    Food containing poison or a harmful additive to kill animals that are pests.

    Khác với 'mồi' dùng để dẫn dụ con vật vào bẫy hoặc cắn câu, 'bả' mang nghĩa tiêu cực là dùng độc dược để giết chết con vật.

    • The villagers spread bait to kill the rats destroying the crops.Người dân trong làng đã rải bả để diệt chuột phá hoại mùa màng.
  3. 3.

    mồi nhử

    Anything which allures; something or someone used to lure or entice someone or something into doing something.

    Học sinh hay dùng nhầm 'mồi câu' trong ngữ cảnh này; 'mồi câu' chỉ dùng cho việc đánh bắt cá, còn 'mồi nhử' dùng cho cả người và vật trong các tình huống lừa lọc.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ các thủ đoạn lừa đảo hoặc dụ dỗ.

    • One of the “girls” used in this way, Pamella Bordes, later spoke of being “part of an enormous group … used as sexual bait.”
    • She used her beauty as bait to swindle money from wealthy men.Cô ấy đã dùng vẻ ngoài xinh đẹp làm mồi nhử để lừa tiền những người đàn ông giàu có.
  4. 4.

    mồi nhử

    Anything which allures; something or someone used to lure or entice someone or something into doing something.

    Trong tiếng Việt, 'mồi nhử' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các chiêu trò dụ dỗ, khác với 'mồi' (thức ăn cho cá) dùng theo nghĩa đen.

    • queerbait
    • sequel bait
  5. 5.

    mồi nhử

    Anything which allures; something or someone used to lure or entice someone or something into doing something.

    Người học hay dùng từ 'mồi câu' cho mọi trường hợp, nhưng 'mồi câu' chỉ dùng cho việc câu cá; trong ngữ cảnh dụ dỗ người khác, phải dùng 'mồi nhử'.

    Từ 'mồi nhử' mang nghĩa bóng, dùng cho cả người và vật, trong khi 'mồi câu' chỉ dùng cho nghĩa đen là thức ăn để bắt cá.

    • somno bait
    • snuff bait
  6. 6.

    chặng dừng chân

    A portion of food or drink, as a refreshment taken on a journey; also, a stop for rest and refreshment.

    Từ này được dùng để chỉ cả khoảng thời gian nghỉ và việc dừng lại để ăn uống trong một chuyến đi dài.

    • A short stop, but no refreshment. Such baits are frequently given by the natives of the principality to their keffels, or horses, particularly after climbing a hill.
    • The tediousness of a two hours' bait at Petty-France, in which there was nothing to be done but to eat without being hungry, and loiter about without any thing to see, next followed […]

bait

verb/beɪt/
  1. 1.

    nhử

    To attract with bait; to entice.

    Trong ngữ cảnh lôi kéo con người, 'dụ dỗ' thường mang nghĩa tiêu cực hơn là 'nhử'.

    • They used food to bait the dog into the cage.Họ dùng thức ăn để nhử con chó vào trong lồng.
  2. 2.

    mồi

    To affix bait to a trap or a fishing hook or fishing line.

    Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'mồi' như một động từ, họ có thể viết 'đặt mồi vào lưỡi câu' thay vì dùng trực tiếp 'mồi lưỡi câu'.

    Trong tiếng Việt, 'mồi' thường được dùng như danh từ chỉ vật làm mồi, nhưng khi dùng làm động từ trong ngữ cảnh câu cá, nó có nghĩa là hành động gắn mồi vào móc.

    • a crooked pin […] baited with a vile earthworm
    • He carefully baited the hook with an earthworm.Anh ấy cẩn thận mồi lưỡi câu bằng một con giun đất.
  3. 3.

    đặt bả

    To lay baits in an environment to control pest species.

    Từ 'đặt bả' có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'đặt mồi' (bait a trap), nhưng 'đặt bả' luôn ngụ ý có chất độc để diệt trừ thay vì chỉ thu hút.

    Khác với nghĩa 'gắn mồi' (như gắn mồi vào lưỡi câu), 'đặt bả' nhấn mạnh vào mục đích tiêu diệt loài gây hại bằng chất độc.

    • The farmer decided to bait the granary to stop the rats from causing damage.Người nông dân quyết định đặt bả khắp kho thóc để ngăn chặn chuột phá hoại.
  4. 4.

    đánh bả

    To target a pest species by laying baits.

    Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc kiểm soát dịch hại, không dùng cho việc câu cá hay bẫy thú rừng thông thường.

    • The farmer is baiting to kill rats in the granary.Người nông dân đang đánh bả để diệt chuột trong kho thóc.

bait

verb/beɪt/
  1. 1.

    cho chó săn đuổi

    To set dogs on (an animal etc.) to bite or worry; to attack with dogs, especially for sport.

    Đây là một hành động mang tính lịch sử hoặc thể thao tiêu khiển, không nên nhầm lẫn với việc 'kích động' hay 'trêu chọc' người khác.

    • to bait a bear with dogs
    • to bait a bull
  2. 2.

    khiêu khích

    To intentionally annoy, torment, or threaten by constant rebukes or threats; to harass.

    Người học hay nhầm lẫn 'khiêu khích' với 'khiêu khích' (provoke), tuy nhiên 'bait' nhấn mạnh vào hành động lặp đi lặp lại để gây ức chế, không chỉ đơn thuần là kích động hành động.

    Trong tiếng Việt, 'khiêu khích' thường được dùng trong ngữ cảnh tranh cãi hoặc xung đột, trong khi 'trêu chọc' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và có thể dùng trong đùa giỡn.

    • I remember once before, a mad woman, from about Alnwick, by name baited me with letters and plans — first for charity for herself or some protégé — I gave my guinea— then she wanted to have half the profits of a novel which I was to publish under my name and auspices.
    • But [US Vice President J.D.] Vance, the champion of diplomacy, shouldn’t have baited a war-weary man fighting for the survival of his country in the first place.
  3. 3.

    dừng chân ăn uống

    Of a horse or other animal: to take food, especially during a journey.

    Đây là một cách dùng cổ hoặc chuyên biệt trong tiếng Anh, thường chỉ áp dụng cho động vật trong bối cảnh du hành đường dài.

    • King Cyrus, that he might more speedily receave news from al parts of his Empire (which was of exceeding great length), would needs have it tried how far a horse could in a day goe outright without baiting, at which distance he caused stations to be set up, and men to have fresh horses ready for al such as came to him.
    • [H]orses' playful neigh, / From rustic's whips, and plough, and waggon, free, / Baiting in careless freedom o'er the leas, / Or turn'd to knap each other at their ease.
  4. 4.

    dừng chân nghỉ ăn

    (of a person) To stop to take a portion of food and drink for refreshment during a journey.

    Từ này có sự tương đồng với nghĩa 'nghỉ ngơi' nhưng cụ thể hơn về việc dừng lại để nạp năng lượng trong một hành trình.

    Đây là một cách dùng cổ hoặc mang tính văn chương trong tiếng Anh; trong tiếng Việt hiện đại, cụm từ 'dừng chân nghỉ ăn' được dùng để mô tả hành động này một cách tự nhiên.

    • For evil news rides post, while good news baits.
    • My Lord’s coach convey’d me to Bury, and thence baiting at Newmarket, stepping in at Audley End to see that house againe, I slept at Bishops Strotford, and the next day home.

bait

verb/beɪt/
  1. 1.

    vỗ cánh

    To flap the wings; to flutter as if to fly; or to hover, as a hawk when she stoops to her prey.

    Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay rất ít khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • Kites that baite and beate.
    • The hawk began to bait before stooping to its prey.Con diều hâu vỗ cánh chuẩn bị lao xuống con mồi.

bait

adj/beɪt/
  1. 1.

    lộ liễu

    Obvious; blatant.

    Đây là từ lóng phổ biến trong giới trẻ tại Anh, không nên dùng trong các văn bản trang trọng hoặc môi trường học thuật.

    • I've been at home all day / Cloning £50 notes, this is sick / But it's a bit bait / Cause all the serial numbers are the same / So I can't spend them in the same place
    • The way he cheated on the test was so bait.Việc cậu ấy gian lận trong bài kiểm tra lộ liễu quá.
  2. 2.

    nổi tiếng

    Well-known; famous; renowned.

    Từ này trong tiếng lóng của giới trẻ London (MLE) mang nghĩa là một người hoặc một đặc điểm quá dễ nhận diện, khác với nghĩa 'nổi tiếng' thông thường mang tính tích cực.

    • My face is bait, I can't hide it
    • My face is bait, I can't hide it.Khuôn mặt tôi nổi tiếng quá, tôi không thể giấu nó được.