dog
noun/dɒɡ//dɔɡ/- 1.
chó
A mammal of the family Canidae:
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chó'; đúng phải là 'một con chó'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chó' là danh từ gốc, khi muốn đếm hoặc xác định số lượng, bạn bắt buộc phải thêm loại từ 'con' ở phía trước.
- The dog barked all night long.
- […] I beg again to state, in my humility, that I am Only a Dog. Such a little dog too. […] I am very white, very woolly, very pretty indeed; covered all over with snowy curls, and having two bright black eyes and a black shiny tip to my nose like patent leather.
- 2.
chó
A mammal of the family Canidae:
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chó'; đúng phải là 'một con chó' vì chó là động vật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con' là loại từ bắt buộc khi nói về các loài động vật.
- This includes the development of hyena-like bone crushers (Osteoborus and Borophagus), a large bone-crushing hunting dog (Aelurodon), and another borophagine frugivorous dog (Carpocyon).
- My family keeps a very smart dog.Nhà tôi có nuôi một con chó rất khôn.
- 3.
chó
A mammal of the family Canidae:
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chó' có thể dùng để chỉ chung loài này hoặc một cá thể cụ thể, nhưng khi đếm số lượng, bạn bắt buộc phải thêm loại từ 'con' phía trước.
- Entirely disregarding sex, Ch. Searchlight has a beautiful Cocker head, but as he is a dog, his head is too fine and far too much upon the bitchy order.
- Firstly, he was there to encourage and assist the hounds (a scratch pack – mostly dog-hounds drafted from fox-hound kennels because they were over-sized) […]
- 4.
thịt chó, cẩu, chó, khuyển
The meat of this animal, eaten as food.
ℹ Trong tiếng Việt, thịt chó là một danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- Did you know that they eat dog in parts of Asia?
- In some regions, people eat dog.Ở một số vùng, người ta có ăn thịt chó.
- 5.
đồ tồi
A person:
⚠ Người học hay dịch nhầm 'dog' thành 'con chó' trong mọi ngữ cảnh, nhưng 'con chó' chỉ dùng cho động vật. Khi nói về người, phải dùng các từ chỉ người như 'đồ tồi'.
ℹ Trong tiếng Việt, việc dùng tên loài vật để chỉ người thường mang tính xúc phạm nặng nề hơn so với tiếng Anh.
- She’s a real dog.
- He is a real dog for treating his friend like that.Anh ta đúng là một đồ tồi khi đối xử với bạn mình như vậy.
- 6.
thằng cha
A person:
⚠ Học sinh hay viết 'một người thằng cha may mắn'; đúng phải là 'một thằng cha may mắn' vì 'thằng' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'thằng' hay 'gã' đã mang sẵn sắc thái chỉ người, vì vậy không cần thêm loại từ 'người' ở phía trước.
- You lucky dog!
- You lucky dog to win that big prize!Đúng là thằng cha may mắn, trúng được giải thưởng lớn thế!